Tổng hợp các dòng xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc được ưa chuộng nhất thị trường cùng những điều kiện và thủ tục quan trọng khi nhập khẩu xe ô tô về Việt Nam.
Xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc ngày càng được người tiêu dùng Việt Nam quan tâm nhờ chất lượng vượt trội, thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế. Tùy theo nhu cầu sử dụng, mục đích di chuyển và ngân sách, người mua có thể lựa chọn nhiều dòng xe khác nhau. Mỗi phân khúc đều sở hữu những đặc điểm riêng về kiểu dáng, khả năng vận hành và tiện nghi, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Việc hiểu rõ các dòng xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tối ưu nhất.
Xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc là những mẫu xe được sản xuất và lắp ráp hoàn chỉnh tại nước ngoài, sau đó nhập khẩu về Việt Nam dưới dạng nguyên chiếc. Phần lớn các dòng xe này đến từ những thương hiệu chưa đặt nhà máy sản xuất trong nước như BMW, Audi… nên toàn bộ linh kiện, công nghệ và quy trình sản xuất đều tuân theo tiêu chuẩn quốc tế của hãng tại nước sở tại.
Xe nhập khẩu nguyên chiếc được đánh giá cao nhờ chất lượng vượt trội. Các mẫu xe này thường được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại tại những quốc gia có ngành công nghiệp ô tô phát triển như Đức, Nhật Bản, Mỹ hay Anh, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao.
Bên cạnh đó, thiết kế xe luôn mang phong cách thời thượng, sang trọng, bắt kịp xu hướng toàn cầu, đáp ứng tốt nhu cầu thẩm mỹ của người dùng. Lớp sơn ngoại thất cũng có độ bền cao, giữ màu tốt theo thời gian. Ngoài ra, nội thất xe nhập khẩu thường được hoàn thiện tinh xảo, khoang cabin rộng rãi, tích hợp nhiều tiện nghi cao cấp, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và đẳng cấp.
Hạn chế lớn nhất của xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc là giá thành cao do phải chịu nhiều loại thuế và chi phí khi đưa về Việt Nam. Ngay cả với những mẫu xe cùng thương hiệu và phân khúc, giá xe nhập khẩu thường cao hơn xe lắp ráp trong nước.
Ngoài ra, việc bảo dưỡng và sửa chữa đôi khi gặp khó khăn hơn, bởi không phải trung tâm dịch vụ nào cũng có đầy đủ trang thiết bị và liên kết chính hãng để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của xe nhập khẩu.
Dựa trên các tiêu chí như kích thước thân xe, chiều cao gầm, dung tích động cơ và mục đích sử dụng, xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc được chia thành nhiều dòng khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu. Trong đó, một số dòng xe phổ biến có thể kể đến sau đây.
Sedan là dòng xe quen thuộc và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Xe có thiết kế đặc trưng gồm ba khoang tách biệt rõ ràng: phía trước là khoang động cơ, ở giữa là khoang hành khách và phía sau là khoang hành lý. Sedan thường có gầm xe thấp, 4 cửa và sức chứa từ 4 đến 5 chỗ ngồi.
Dòng xe này phù hợp cho nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc gia đình, đặc biệt trong đô thị và trên các tuyến đường bằng phẳng. Do khoang hành lý có diện tích vừa phải, sedan không thích hợp để chở hàng hóa cồng kềnh. Ưu điểm nổi bật của sedan là khả năng cách âm tốt nhờ khoang xe kín, mang lại cảm giác êm ái, thoải mái khi lái và ngồi trên xe.
Tại thị trường Việt Nam, nhiều mẫu sedan nhập khẩu nguyên chiếc được ưa chuộng như Toyota Camry nhập khẩu từ Thái Lan, Honda Accord nhập khẩu từ Thái Lan hay Mazda6 nhập khẩu từ Nhật Bản.
SUV là viết tắt của Sport Utility Vehicle – dòng xe thể thao đa dụng được nhiều người yêu thích nhờ sự mạnh mẽ và đa năng. Xe sở hữu gầm cao, thân xe vuông vức và khoang hành khách liền với khoang hành lý. Do có ngoại hình tương đối giống nhau như gầm cao và bánh lớn, SUV thường dễ bị nhầm lẫn với dòng crossover (CUV).
Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn của SUV nằm ở kết cấu khung gầm chắc chắn tương tự xe tải nhẹ cùng hệ dẫn động 4 bánh, giúp xe vận hành tốt trên địa hình khó, đường off-road hoặc những chuyến đi dài. Thiết kế SUV thường hướng đến sự cứng cáp, khỏe khoắn với các đường nét dứt khoát, thể hiện phong cách mạnh mẽ. Tại Việt Nam, nhiều mẫu SUV nhập khẩu được ưa chuộng như Toyota Land Cruiser Prado 2024 (Nhật Bản), Ford Everest Platinum (Thái Lan) và Hyundai Palisade (Hàn Quốc).
MPV (Multi-Purpose Vehicle), còn gọi là Minivan, là dòng xe đa dụng rất được ưa chuộng cho nhu cầu gia đình cũng như các dịch vụ vận tải như taxi hay xe công nghệ. Ưu điểm lớn nhất của MPV nằm ở không gian rộng rãi và khả năng linh hoạt khi sử dụng: xe có thể chở nhiều hành khách hoặc gập hàng ghế để tăng diện tích chứa đồ khi cần vận chuyển hàng hóa.
So với sedan, MPV có gầm cao hơn, giúp xe di chuyển thuận lợi trên nhiều dạng đường sá, nhưng vẫn thấp hơn SUV hay CUV nên mang lại cảm giác lái êm ái, dễ điều khiển. Tại thị trường Việt Nam, các mẫu MPV nhập khẩu được người dùng lựa chọn nhiều có thể kể đến như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga, Suzuki XL7, Toyota Avanza Premio và Hyundai Stargazer – hầu hết đều được nhập khẩu từ Indonesia.
Hatchback là dòng xe thuộc phân khúc cỡ nhỏ đến cỡ trung, rất phù hợp với cá nhân hoặc gia đình nhỏ cần không gian để đồ linh hoạt. Điểm đặc trưng của hatchback nằm ở phần đuôi xe ngắn, không tách khoang hành lý riêng như sedan mà được cắt thẳng ngay sau hàng ghế sau. Thiết kế này tạo thêm cửa sau, giúp việc chất và lấy hành lý trở nên tiện lợi hơn.
Nhờ kích thước gọn gàng, hatchback dễ dàng di chuyển trong đô thị và tiết kiệm nhiên liệu. Tại thị trường Việt Nam, một số mẫu hatchback nhập khẩu được ưa chuộng có thể kể đến như Kia Morning (Hàn Quốc), Toyota Wigo (Indonesia), Toyota Yaris và Suzuki Swift 2024 (nhập khẩu từ Thái Lan).
Xe bán tải (Pick-up) là sự kết hợp giữa xe tải nhỏ và xe gia đình, vừa đáp ứng nhu cầu chở người, vừa thuận tiện cho việc chở hàng. Dòng xe này thường có 5 chỗ ngồi và một thùng hàng riêng phía sau, phù hợp để vận chuyển các loại hàng hóa cồng kềnh mà các dòng xe thông thường khó đáp ứng.
Tại Việt Nam, xe bán tải ngày càng phổ biến nhờ tính đa dụng cao, thiết kế ngày càng hiện đại và mức thuế, chi phí sử dụng khá hợp lý. Một số mẫu xe bán tải nhập khẩu nổi bật được ưa chuộng hiện nay gồm Ford Ranger Raptor, Mazda BT-50 và Toyota Hilux, chủ yếu nhập khẩu từ Thái Lan.
Để một chiếc ô tô được nhập khẩu và thông quan hợp pháp tại Việt Nam, việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật là yếu tố bắt buộc và mang tính quyết định.
Pháp luật Việt Nam quy định rất nghiêm ngặt về tình trạng của xe nhập khẩu. Đối với ô tô mới, xe phải chưa từng qua sử dụng, đảm bảo 100% là xe mới và có đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất cấp.
Trong khi đó, ô tô đã qua sử dụng bị hạn chế nhập khẩu và chỉ được phép trong một số trường hợp đặc biệt, điển hình như xe thuộc diện tài sản di chuyển của Việt kiều hồi hương. Những xe này phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu khắt khe về niên hạn sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật và hồ sơ pháp lý. Chính vì các quy định chặt chẽ này, phần lớn ô tô nhập khẩu thương mại hiện nay đều là xe mới.
Tiêu chuẩn khí thải là một trong những rào cản kỹ thuật quan trọng nhất đối với ô tô nhập khẩu. Theo lộ trình của Chính phủ, tất cả các dòng xe ô tô nhập khẩu vào Việt Nam bắt buộc phải đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mức 5 (tương đương Euro 5). Đây là yêu cầu bắt buộc, không có ngoại lệ, nhằm bảo vệ môi trường và đồng bộ hóa tiêu chuẩn phương tiện lưu hành trong nước. Do đó, doanh nghiệp nhập khẩu cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh xe đáp ứng tiêu chuẩn khí thải này trong bộ hồ sơ hải quan.
Tùy từng đối tượng nhập khẩu mà pháp luật sẽ quy định các điều kiện khác nhau. Đối với doanh nghiệp kinh doanh ô tô nhập khẩu, bắt buộc phải có giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô theo quy định của Nhà nước. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về cơ sở vật chất như hệ thống kho bãi, xưởng bảo hành – bảo dưỡng, trung tâm dịch vụ kỹ thuật đạt chuẩn.
Đối với cá nhân, hình thức nhập khẩu ô tô phổ biến nhất là theo diện tài sản di chuyển. Trường hợp này thường áp dụng cho Việt kiều hồi hương, cho phép mang về Việt Nam một chiếc xe đang sử dụng ở nước ngoài. Tuy nhiên, xe nhập khẩu theo diện này phải đáp ứng các điều kiện cụ thể như thời gian đăng ký sở hữu, thời gian sử dụng xe tại nước ngoài và hồ sơ chứng minh hợp lệ theo quy định.
Nghị định 116/2017/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động nhập khẩu và kinh doanh ô tô tại Việt Nam. Nghị định này siết chặt các điều kiện nhập khẩu, trong đó yêu cầu then chốt là doanh nghiệp phải cung cấp Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại (VTA) do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp cho từng mẫu xe.
Bên cạnh đó, mỗi lô xe ô tô nhập khẩu khi về đến cảng đều phải trải qua quá trình kiểm tra, đánh giá theo đúng quy định trước khi được thông quan. Các quy định này nhằm đảm bảo chất lượng phương tiện lưu hành trên thị trường và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Việc nắm rõ các điều kiện pháp lý là nền tảng quan trọng để thực hiện đúng và hiệu quả quy trình nhập khẩu ô tô.
Nắm rõ các loại thuế và chi phí liên quan là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp và cá nhân chủ động tính toán ngân sách khi nhập khẩu ô tô về Việt Nam.
Thuế nhập khẩu là khoản thuế đầu tiên được áp dụng, tính trên giá CIF của xe (giá xe tại cảng xuất + phí bảo hiểm + phí vận chuyển). Mức thuế suất sẽ thay đổi tùy theo dung tích động cơ, xe có dung tích xi lanh càng lớn thì thuế nhập khẩu càng cao. Đây là công cụ để Nhà nước điều tiết thị trường và hạn chế các dòng xe tiêu thụ nhiên liệu lớn.
Ngoài ra, mức thuế này còn có thể thay đổi tùy theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam ký kết. Vì vậy, việc xác định đúng mã HS và thuế suất tương ứng là bước rất quan trọng trong quá trình làm thủ tục thông quan.
Sau khi cộng giá trị xe và thuế nhập khẩu, ô tô tiếp tục chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế này cũng được tính theo dung tích xi lanh, trong đó các dòng xe cao cấp, động cơ lớn có thể phải chịu mức thuế rất cao, lên đến 150%.
Thêm vào đó, thuế GTGT hiện hành 10% sẽ được tính trên tổng giá trị gồm giá CIF, thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt. Việc áp dụng nhiều lớp thuế liên tiếp khiến giá xe nhập khẩu khi đến tay người tiêu dùng tăng lên đáng kể so với giá ban đầu.
XEM THÊM:
Quy trình cơ bản gồm các bước quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thực hiện nhập khẩu ô tô từ nước ngoài về Việt Nam.
Bước 1: Lựa chọn nguồn hàng và kiểm tra điều kiện pháp lý tại nước xuất khẩu
Trước tiên, doanh nghiệp phải có Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô do Bộ Công Thương cấp. Tiếp theo là lựa chọn nguồn xe phù hợp và kiểm tra kỹ tính pháp lý của phương tiện. Xe nhập khẩu cần đáp ứng đầy đủ các quy định hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là tiêu chuẩn khí thải theo QCVN 86:2015/BGTVT và lộ trình áp dụng tiêu chuẩn Euro.
Đối với ô tô mới nhập khẩu để kinh doanh, xe bắt buộc phải là xe chưa qua sử dụng. Trong trường hợp nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt tại Nghị định 69/2018/NĐ-CP, chẳng hạn như xe không quá 5 năm tuổi và sử dụng tay lái bên trái.
Bước 2: Ký kết hợp đồng ngoại thương và thực hiện thanh toán quốc tế
Sau khi thống nhất được mẫu xe và điều kiện nhập khẩu, hai bên sẽ tiến hành ký kết hợp đồng ngoại thương. Hợp đồng cần thể hiện rõ các nội dung quan trọng như giá trị xe, tiêu chuẩn chất lượng, thời gian giao hàng, điều kiện giao nhận theo Incoterms và phương thức thanh toán.
Các hình thức thanh toán quốc tế thường được sử dụng là chuyển tiền bằng điện (T/T) hoặc thanh toán bằng thư tín dụng (L/C). Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp nhập khẩu, đặc biệt với mặt hàng có giá trị lớn như ô tô.
Bước 3: Vận chuyển ô tô từ nước xuất khẩu về Việt Nam
Sau khi hoàn tất hợp đồng và thanh toán, ô tô sẽ được sắp xếp vận chuyển quốc tế về Việt Nam. Hiện nay có hai phương thức vận chuyển phổ biến. Thứ nhất là vận chuyển bằng tàu Ro-Ro (Roll-on/Roll-off), trong đó xe được tự lái lên và xuống tàu. Hình thức này phù hợp khi nhập số lượng lớn, thời gian nhanh và giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Thứ hai là vận chuyển bằng container. Xe sẽ được cố định, chằng buộc cẩn thận trong container kín, đảm bảo mức độ an toàn và bảo mật cao hơn. Phương án này thường được lựa chọn với các dòng xe cao cấp, xe siêu sang hoặc trường hợp cần vận chuyển kèm phụ tùng, linh kiện. Việc chọn hình thức vận chuyển sẽ phụ thuộc vào ngân sách cũng như mức độ ưu tiên về an toàn của doanh nghiệp.
Bước 4: Chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ nhập khẩu
Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ là khâu then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thông quan. Bộ chứng từ nhập khẩu ô tô thông thường bao gồm: hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn (Bill of Lading), giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại (VTA), chứng nhận xuất xứ C/O (nếu có để hưởng ưu đãi thuế) và các giấy tờ liên quan khác theo yêu cầu. Việc đảm bảo chứng từ chính xác, thống nhất và đầy đủ sẽ giúp hạn chế tối đa việc bị hải quan truy vấn, tránh kéo dài thời gian thông quan.
Bước 5: Mở tờ khai và thực hiện thủ tục thông quan tại cảng
Khi xe cập cảng Việt Nam, doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics được ủy quyền sẽ tiến hành mở tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS. Sau đó, hồ sơ sẽ được tiếp nhận và phân luồng kiểm tra theo quy định (luồng xanh, vàng hoặc đỏ).
Trường hợp cần thiết, hải quan sẽ tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa. Việc sử dụng dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, chính xác và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.
Bước 6: Nộp thuế và hoàn tất các khoản phí liên quan
Sau khi tờ khai hải quan được chấp thuận, nhà nhập khẩu cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định. Các loại thuế bắt buộc bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng (GTGT). Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phải chi trả các chi phí phát sinh trong quá trình nhập khẩu như phí cảng biển, phí nâng hạ container, phí kiểm tra chuyên ngành và các khoản logistics khác. Khi toàn bộ thuế và phí được nộp đầy đủ, cơ quan hải quan sẽ ra quyết định thông quan, cho phép đưa xe ra khỏi khu vực cảng.
Bước 7: Đăng kiểm và hoàn tất thủ tục để xe lưu thông
Đây là bước cuối cùng để chiếc ô tô nhập khẩu có thể chính thức lăn bánh tại Việt Nam. Xe phải được đưa đến trung tâm đăng kiểm được chỉ định để kiểm tra an toàn kỹ thuật và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường theo quy định.
Sau khi đạt yêu cầu và được cấp giấy chứng nhận đăng kiểm, chủ xe sẽ tiến hành thủ tục đăng ký tại cơ quan công an để được cấp biển số. Lưu ý rằng quy trình đăng kiểm đối với ô tô nhập khẩu thường chặt chẽ hơn so với xe lắp ráp trong nước, vì vậy việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, đặc biệt là giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại (VTA), ngay từ đầu sẽ giúp quá trình này diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.
Trên đây là tất tần tật quy trình và điều kiện để nhập khẩu xe ô tô mà NKCN Logistics đã giới thiệu tới quý bạn đọc. Nhìn chung, các dòng xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc mang đến nhiều giá trị nổi bật về chất lượng, độ bền và trải nghiệm sử dụng, nhưng cũng đi kèm mức giá và chi phí sở hữu cao hơn so với xe lắp ráp trong nước. Do đó, trước khi lựa chọn, người mua nên cân nhắc kỹ nhu cầu thực tế, khả năng tài chính cũng như các yếu tố liên quan đến bảo dưỡng và dịch vụ hậu mãi. Khi có sự chuẩn bị đầy đủ thông tin, việc sở hữu một chiếc xe nhập khẩu nguyên chiếc sẽ trở thành khoản đầu tư xứng đáng, đáp ứng tốt cả về tiện nghi lẫn giá trị sử dụng lâu dài.
Liên hệ
Chúng tôi luôn không ngừng cải tiến và hoàn thiện dịch vụ nhập khẩu Trung Quốc chính ngạch để không phụ sự tin tưởng của quý khách hàng.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NKCN