GrGr

ETA là gì trong lĩnh vực xuất nhập khẩu? Đây là một trong những thuật ngữ quan trọng nhất mà bất kỳ người làm logistics nào cũng cần nắm rõ. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn nhầm lẫn ETA với ETD. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu cặn kẽ ETA là gì, các yếu tố ảnh hưởng đến nó, ý nghĩa quan trọng của chỉ số này, và cách phân biệt rõ ràng giữa ETA và ETD để việc quản lý và điều phối hàng hóa được chính xác và hiệu quả nhất!

1. ETA là gì?

1.1 ETA là gì trong xuất nhập khẩu?

ETA là viết tắt của Estimated Time of Arrival, có nghĩa là Thời gian dự kiến đến. Đây là thuật ngữ chỉ thời gian dự kiến mà một phương tiện hoặc hàng hóa sẽ đến địa điểm đích cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải, logistics và hàng không để cung cấp thông tin về thời gian dự kiến nhận hàng hoặc đến nơi cho khách hàng, giúp họ lên kế hoạch và chuẩn bị.

eta là gì trong xuất nhập khẩu

Ví dụ:

eta là gì

1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến ETA trong vận tải biển

Các yếu tố ảnh hưởng đến ETA trong vận tải biển bao gồm:

eta là gì

Tất cả các yếu tố này có thể làm thay đổi thời gian dự kiến tàu cập cảng (ETA), do đó ETA mang tính ước lượng và cần được cập nhật thường xuyên trong quá trình vận chuyển để đảm bảo kế hoạch nhận hàng được chính xác và kịp thời.

2. Ý nghĩa, công dụng của ETA

ETA có ý nghĩa và công dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là logistics và vận tải. Đây là chỉ số quan trọng giúp dự đoán thời gian đến của hàng hóa hoặc phương tiện, hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động vận tải, lập kế hoạch logistics và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong đa lĩnh vực.

Trong logistics và vận tải, ETA giúp các công ty vận tải lập kế hoạch lịch trình một cách hiệu quả, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và quản lý hàng tồn kho. Việc biết chính xác thời gian dự kiến đến của phương tiện vận tải giúp doanh nghiệp điều phối nguồn lực kho bãi, tổ chức bốc dỡ hàng hóa, giảm chi phí và hạn chế các rủi ro trong chuỗi cung ứng. Đối với khách hàng và đối tác, ETA cung cấp thông tin quan trọng giúp họ dự kiến thời gian nhận hàng, lên kế hoạch sản xuất hoặc kinh doanh phù hợp. ETA cũng có mối liên hệ mật thiết với các chỉ số khác như ETD (Estimated Time of Departure) và ETB (Estimated Time of Berthing) để quản lý toàn bộ quá trình vận chuyển.​

eta là gì

Ngoài logistics, ETA còn được dùng trong nhiều lĩnh vực khác như du lịch, dịch vụ khách hàng hoặc quân đội để ước tính thời gian đến của một người hoặc một vật thể, giúp lên kế hoạch và tổ chức các hoạt động liên quan. Tuy nhiên, ETA chỉ là thời gian dự kiến và có thể thay đổi do nhiều yếu tố bên ngoài như điều kiện thời tiết, tình trạng giao thông hay sự cố kỹ thuật, vì vậy việc cập nhật ETA liên tục là rất cần thiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý.

XEM THÊM:

3. Cách phân biệt ETD và ETA trong vận tải là gì?

ETD (Estimated Time of Departure) và ETA (Estimated Time of Arrival) là hai thuật ngữ quan trọng trong vận tải và logistics, dùng để dự đoán thời gian khởi hành và thời gian đến của hàng hóa hoặc phương tiện vận tải.

Phân biệt ETD và ETA:

etd và eta là gì

Cả hai khái niệm đều là thời gian dự kiến và có thể không chính xác tuyệt đối do nhiều yếu tố bên ngoài như điều kiện thời tiết, tình trạng giao thông, khối lượng hàng hóa, loại hàng hóa và các sự cố kỹ thuật khác ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển. ETD và ETA đều được sử dụng để lập kế hoạch, điều phối và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.

Đặc điểm ETD ETA
Ý nghĩa Estimated Time of Departure, thời gian dự kiến khởi hành Estimated Time of Arrival, thời gian dự kiến đến
Mục đích sử dụng Xác định khi nào tàu/hàng bắt đầu hành trình Xác định khi nào tàu/hàng đến điểm đích
Ảnh hưởng Dự kiến thời gian rời cảng đi Dự kiến thời gian đến cảng đích
Tính chất Thời gian dự kiến có thể thay đổi Thời gian dự kiến có thể thay đổi

Việc nắm rõ sự khác biệt giữa ETD và ETA giúp doanh nghiệp và khách hàng quản lý được tiến độ vận chuyển, lên kế hoạch nhận hàng chính xác và tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng.

4. Cách ghi ETD và ETA trên chứng từ vận chuyển

Trên chứng từ vận chuyển, cách ghi ETD và ETA cần đảm bảo đầy đủ và rõ ràng thông tin để các bên liên quan dễ theo dõi và quản lý lịch trình vận tải:

eta là gì

Cần chú ý: ETD và ETA là thời gian dự kiến, có thể bị thay đổi do yếu tố khách quan như thời tiết, tắc nghẽn cảng, sự cố kỹ thuật. Vì vậy, trên chứng từ thường có chú thích để thông báo về tính chất dự kiến này.

Ngoài ra, các chứng từ vận tải thường kèm các thông tin khác như tên phương tiện vận tải, số hiệu chuyến, điểm đi, điểm đến, thông tin về người gửi, người nhận, nhằm đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng cho quá trình vận chuyển.

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về ETA là gì trong xuất nhập khẩu, ý nghĩa của nó, các yếu tố ảnh hưởng, cũng như cách phân biệt rõ ràng với ETD. Việc nắm vững và cập nhật thường xuyên các chỉ số này là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động logistics, giảm thiểu rủi ro và chi phí, đồng thời đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra suôn sẻ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác tin cậy để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là Nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc đa phương thức, đừng ngần ngại liên hệ với NKCN. Với kinh nghiệm dày dặn và hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, NKCN cam kết cung cấp giải pháp vận chuyển toàn diện, tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn và tiến độ hàng hóa của bạn. Liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau để được hỗ trợ nhanh chóng:

Nhập Khẩu Chính Ngạch

Trong giao dịch thương mại quốc tế, việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, trách nhiệm và rủi ro giữa các bên. Trong đó, CIF là một trong những điều khoản được sử dụng phổ biến nhất. Cùng NKCN tìm hiểu Cif là gì cũng như những trách nhiệm của người mua – người bán và cách tính giá CIF trong xuất nhập khẩu hàng hóa nhé!

1. Định nghĩa CIF là gì trong xuất nhập khẩu?

1.1 CIF là gì?

CIF là viết tắt của Cost, Insurance, Freight, có nghĩa là tiền hàng + bảo hiểm + cước phí vận chuyển. Trong điều kiện giao hàng CIF, người bán có trách nhiệm giao hàng lên tàu tại cảng xuất (Port of Loading) và thanh toán toàn bộ chi phí vận chuyển cũng như phí bảo hiểm để đưa hàng đến cảng nhập của người mua. Điều này khác với điều kiện FOB, nơi người mua phải tự lo phần vận chuyển và bảo hiểm.

CIF là gì

Tuy nhiên, rủi ro lại chuyển từ người bán sang người mua ngay tại thời điểm hàng được xếp lên tàu, nghĩa là khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng xuất, mọi rủi ro trong quá trình vận chuyển sẽ thuộc về người mua. Mặc dù người bán là người đứng ra mua bảo hiểm và trả cước, thực chất họ chỉ thanh toán thay người mua, còn nếu xảy ra tổn thất thì người mua sẽ là bên làm việc trực tiếp với công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường.

Về chi phí, người bán chỉ hết trách nhiệm chi trả đến khi hàng đến cảng dỡ hàng. Kể từ thời điểm đó, mọi chi phí tiếp theo như dỡ hàng, lưu kho, vận chuyển nội địa… sẽ do người mua phụ trách.

Trong hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản CIF luôn được ghi kèm với tên cảng đến để xác định rõ nơi hàng sẽ được vận chuyển tới. Ví dụ: CIF Hồ Chí Minh – Incoterms 2020.

Một điểm rất quan trọng cần nhớ là CIF chỉ áp dụng cho vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và đường thủy nội địa. Nếu hàng hóa được vận chuyển bằng các phương thức khác như đường hàng không hoặc đường bộ, điều khoản CIF sẽ không phù hợp. Trong các trường hợp này, doanh nghiệp cần sử dụng các điều kiện khác thuộc Incoterms như:

CIF là gì

Như vậy, khi lựa chọn điều kiện thương mại, doanh nghiệp cần cân nhắc phương thức vận chuyển để áp dụng thuật ngữ phù hợp, tránh nhầm lẫn và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.

1.2 Điều kiện giao hàng CIF được hiểu như thế nào?

Trong điều kiện CIF, người bán sẽ chịu trách nhiệm khá lớn trong quá trình vận chuyển. Cụ thể, người bán phải thuê tàu, đặt booking và thanh toán các chi phí vận chuyển đường biển, bao gồm cước tàu, phí bảo hiểm cho hàng hóa cũng như các loại phí địa phương (local charges) như phí THC, phí niêm chì (Seal), phí phát hành vận đơn (Bill fee) hoặc Telex Release nếu có. Bên cạnh đó, người bán còn phải lo liệu vận chuyển nội địa (trucking) và thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu, đảm bảo hàng được thông quan và đưa lên tàu an toàn để đến cảng đích.

cif là gì trong xuất nhập khẩu

Ngược lại, người mua sẽ có trách nhiệm nhận hàng tại cảng đến, lấy vận đơn và bộ chứng từ liên quan để làm thủ tục nhận hàng. Từ thời điểm hàng đã vượt qua lan can tàu tại cảng đi, mọi rủi ro về hư hại, mất mát hàng hóa sẽ do người mua gánh chịu. Người mua cũng phải chịu các chi phí tại cảng đến như phí dỡ hàng, phí cầu bến, làm thủ tục nhập khẩu… trừ khi hợp đồng có quy định khác.

Có thể thấy, người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao cho người mua ngay tại cảng xếp hàng.

2. Các yếu tố tạo nên giá CIF là gì?

Giá CIF bao gồm ba thành phần chính, được tính từ lúc hàng rời cảng xuất cho đến khi hàng đến cảng đích của người mua.

3. Công thức tính giá CIF trong xuất nhập khẩu

Giá CIF (Cost – Insurance – Freight) là mức giá hàng hóa tính tại cảng đến của nước nhập khẩu. Điều này có nghĩa là người bán sẽ chịu toàn bộ chi phí gồm giá hàng, phí vận chuyển quốc tế và phí bảo hiểm cho đến khi hàng được giao đến cảng của người mua theo thỏa thuận.

Nói cách khác, giá CIF đã bao gồm:

Công thức tính giá CIF:

Giá CIF = Giá FOB + Phí bảo hiểm (Insurance) + Cước vận chuyển quốc tế (Freight)

Trong đó:

Để tính phí bảo hiểm, ta thường áp dụng công thức:

CIF = (C + F) / (1 – R)

I = CIF x R

Giải thích:

Lưu ý: Tỷ lệ phí bảo hiểm không cố định, mà thay đổi tùy loại hàng, tuyến đường vận chuyển, điều kiện bảo hiểm.

Giá trị bảo hiểm thường được tính bằng 110% giá CIF, nhằm đảm bảo bù đắp rủi ro đầy đủ khi xảy ra sự cố.

4. Mã số CIF là gì?

Mã số CIF (viết tắt của Customer Information File) là mã dùng để lưu trữ toàn bộ thông tin định danh của khách hàng tại ngân hàng, như họ tên, CMND/CCCD, địa chỉ, số điện thoại, lịch sử giao dịch,… Nói cách khác, đây là “hồ sơ điện tử” của khách hàng trong hệ thống ngân hàng.

giá cif là gì

Mỗi khách hàng chỉ có một mã CIF duy nhất tại một ngân hàng, dù có mở bao nhiêu tài khoản khác nhau tại ngân hàng đó. Mã số CIF thường gồm từ 8 đến 11 chữ số, tùy quy định của từng ngân hàng. Nhờ mã CIF, ngân hàng có thể quản lý thông tin và các tài khoản của khách hàng một cách thống nhất và chính xác.

5. Vai trò của CIF trong vận chuyển hàng hóa quốc tế

Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp là rất quan trọng để xác định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong quá trình vận chuyển hàng hóa. CIF là một trong những điều kiện phổ biến nhờ những vai trò nổi bật sau:

5.1 Đảm bảo quyền lợi cho người mua nhờ có bảo hiểm hàng hóa

Với CIF, người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa từ cảng xuất đến cảng nhập. Điều này đặc biệt quan trọng vì hàng hóa khi vận chuyển quốc tế có thể gặp rủi ro như thiên tai, va đập, cháy nổ hoặc mất mát. Nhờ có bảo hiểm, người mua sẽ yên tâm hơn khi hàng đang trên đường vận chuyển.

5.2 Giảm bớt rủi ro và trách nhiệm cho người mua

Theo điều kiện CIF, người bán chịu trách nhiệm chính về vận chuyển và bảo hiểm cho đến khi hàng đến cảng đích. Người mua chỉ bắt đầu chịu chi phí và rủi ro sau khi hàng đã cập cảng. Điều này giúp người mua tránh được những lo toan về các thủ tục và rủi ro trong quá trình vận chuyển quốc tế, từ đó tập trung vào khâu nhập kho và phân phối hàng.

CIF là gì

5.3 Người bán kiểm soát quá trình vận chuyển

CIF cho phép người bán chủ động lựa chọn hãng tàu và công ty bảo hiểm. Việc này giúp người bán kiểm soát tốt hơn tiến độ và chất lượng vận chuyển, hạn chế rủi ro hư hỏng hàng hóa. Đồng thời, khi làm việc thường xuyên với các đơn vị vận chuyển, người bán có thể được hưởng ưu đãi về giá và điều kiện vận chuyển tốt hơn.

5.4 Tối giản hóa giao dịch quốc tế

CIF thuộc bộ quy tắc Incoterms – một chuẩn chung được quốc tế công nhận. Điều này giúp các bên dễ dàng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của nhau, hạn chế tranh chấp không cần thiết. Nhờ đó, việc giao dịch trở nên minh bạch và đơn giản hơn.

5.5 Thúc đẩy hoạt động thương mại toàn cầu

CIF tạo ra sự thống nhất trong cách thức giao dịch, giúp doanh nghiệp giữa các quốc gia dễ dàng hợp tác với nhau. Điều này làm tăng tính ổn định và tin cậy trong thương mại quốc tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung.

5.6 Hỗ trợ định giá và thương lượng hợp đồng hiệu quả

Do giá CIF đã bao gồm chi phí hàng hóa, vận chuyển và bảo hiểm, người mua có thể dễ dàng ước tính tổng chi phí nhập hàng. Điều này giúp hai bên thuận lợi hơn trong thương thảo giá cả và ký kết hợp đồng rõ ràng, minh bạch.

XEM THÊM:

6. Trách nhiệm của bên mua và bên bán khi xuất nhập khẩu CIF là gì?

6.1 Trách nhiệm của bên mua

Người mua có trách nhiệm thanh toán tiền hàng theo hợp đồng mua bán và nhận hàng tại cảng đến đã được chỉ định. Sau khi hàng đã được giao lên tàu, người mua sẽ chịu mọi rủi ro liên quan đến hàng hóa và chịu các chi phí phát sinh từ thời điểm đó, bao gồm chi phí dỡ hàng, lưu kho, vận chuyển nội địa, thuế nhập khẩu và chi phí làm thủ tục hải quan nhập khẩu.

nhập khẩu CIF là gì

Người mua cũng cần chuẩn bị giấy phép nhập khẩu và thực hiện các thủ tục thông quan cần thiết. Ngoài ra, người mua phải kiểm tra và chấp nhận các chứng từ hàng hóa do người bán chuyển giao, đồng thời chịu chi phí kiểm dịch, kiểm tra chất lượng (nếu có) tại nước nhập khẩu.

6.2 Trách nhiệm của bên bán

Người bán có trách nhiệm cung cấp hàng hóa đúng theo hợp đồng và chuẩn bị đầy đủ các chứng từ liên quan như hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển,… Ngoài ra, người bán phải thực hiện thủ tục xuất khẩu và cung cấp giấy phép, ủy quyền cần thiết cho lô hàng.

Bên bán cũng là người ký hợp đồng vận chuyển và hợp đồng bảo hiểm để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển từ cảng xuất đến cảng đích an toàn. Người bán giao hàng tại cảng đã thỏa thuận và chịu mọi chi phí đưa hàng lên tàu, bao gồm chi phí vận chuyển nội địa, chi phí bốc xếp, chi phí bảo hiểm và thuế xuất khẩu.

Bên cạnh đó, người bán còn phải thanh toán chi phí kiểm tra, đóng gói và cung cấp bộ chứng từ gốc cho bên mua sau khi hàng được giao lên tàu. Sau khi hàng đã qua lan can tàu, rủi ro sẽ được chuyển giao từ người bán sang người mua.

7. Khi nào nên chọn điều kiện giao hàng CIF?

Trong giao dịch quốc tế, việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp giúp hai bên hiểu rõ trách nhiệm và chi phí của mình. CIF thường được áp dụng trong các trường hợp mà người mua muốn giảm bớt rủi ro và không muốn tự xử lý các công việc liên quan đến vận chuyển quốc tế. 

CIF là gì

Cụ thể:

Nếu người mua muốn hạn chế rủi ro và trách nhiệm trong quá trình vận chuyển, CIF là lựa chọn phù hợp. Người bán sẽ thay người mua lo toàn bộ chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho đến khi hàng đến cảng đích, giúp người mua yên tâm hơn.

Khi người mua chưa có kinh nghiệm hoặc không quen với việc tìm đơn vị vận tải, mua bảo hiểm, hoặc làm thủ tục giao nhận quốc tế, điều kiện CIF sẽ giúp giảm bớt thời gian và công sức vì người bán sẽ đứng ra thực hiện các bước này.

Nếu muốn được bảo vệ an toàn hơn cho hàng hóa, CIF cũng là lựa chọn hợp lý vì người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển đường biển.

Ngoài ra, khi người mua muốn dễ dàng dự tính chi phí nhập hàng, CIF giúp tính trọn gói các khoản: giá hàng + phí bảo hiểm + cước vận chuyển quốc tế, giúp tránh các khoản phát sinh ngoài dự kiến.

Trong trường hợp nhà vận chuyển của người bán đã quen làm việc tại cảng đích, việc giao nhận có thể diễn ra nhanh chóng và hạn chế rủi ro phát sinh thủ tục.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi hàng đã đến cảng đích, người mua sẽ chịu chi phí và rủi ro liên quan đến việc dỡ hàng, làm thủ tục nhập khẩu, lưu kho và vận chuyển nội địa đến điểm nhận hàng cuối cùng.

Tìm hiểu rõ về Cif là gì cũng như điều kiện giao hàng CIF là vô cùng quan trọng để doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí trong quá trình nhập khẩu. Việc nắm vững các quy định, phạm vi trách nhiệm và điểm chuyển giao rủi ro sẽ giúp hoạt động giao dịch diễn ra chính xác và hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về khái niệm CIF trong xuất nhập khẩu là gì cũng như các thủ tục nhập khẩu chính ngạch Việt – Trung, đừng ngần ngại liên hệ với NKCN để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết nhé!

Trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa, giấy chứng nhận xuất xứ (CO – Certificate of Origin) đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp hàng hóa được thông quan thuận lợi và hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại quốc tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ CO là gì, có những loại nào và thủ tục xin cấp ra sao. Hãy cùng NKCN tìm hiểu định nghĩa CO là gì trong bài viết dưới đây cũng như hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp chứng nhận C/O thành công, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và đảm bảo quyền lợi khi xuất nhập khẩu hàng hóa.

1. Khái niệm CO là gì trong xuất nhập khẩu?

1.1 Định nghĩa CO là gì?

CO (viết tắt của Certificate of Origin) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp. Đây là chứng từ dùng để xác nhận nguồn gốc sản xuất của hàng hóa, cho biết sản phẩm được sản xuất, gia công hoặc chế biến tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nào.

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, CO có vai trò rất quan trọng vì nó giúp hàng hóa được thông quan thuận lợi hơn, đồng thời hưởng ưu đãi về thuế nhập khẩu nếu quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu có ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA).

CO là gì

Trên mỗi giấy chứng nhận CO thường có các thông tin cơ bản như: tên nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, số hóa đơn, phương thức vận chuyển, ngày cấp và chữ ký xác nhận của cơ quan cấp CO.

Nhờ vậy, C/O không chỉ giúp doanh nghiệp khẳng định tính hợp pháp và minh bạch của hàng hóa, mà còn là cơ sở quan trọng để các cơ quan hải quan xác định mức thuế và quy định áp dụng khi thông quan hàng hóa.

1.2 Chứng nhận CO CQ có gì khác nhau?

CO và CQ là hai loại giấy tờ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, tuy nhiên chúng có chức năng và mục đích hoàn toàn khác nhau.

Cụ thể, CO (Certificate of Origin) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, nhằm xác định quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất ra hàng hóa đó. Mục đích chính của CO là giúp hàng hóa được hưởng ưu đãi về thuế quan, đồng thời đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc khi thông quan.

CO là gì

Ngược lại, CQ (Certificate of Quality) là giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm, xác nhận rằng hàng hóa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng theo quy định của quốc gia nhập khẩu hoặc quốc tế. Chứng nhận CQ thường do nhà sản xuất hoặc tổ chức kiểm định độc lập cấp kèm theo lô hàng, nhằm chứng minh sản phẩm đạt yêu cầu về chất lượng, an toàn và độ tin cậy.

Có thể nói, CO chứng minh “hàng đến từ đâu”, còn CQ chứng minh “hàng có đạt chất lượng hay không”. Cả hai đều là căn cứ quan trọng giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa hợp pháp, minh bạch và thuận lợi hơn.

2. Giấy chứng nhận CO do cơ quan nào cấp?

Tại Việt Nam, chỉ những cơ quan có thẩm quyền do Nhà nước quy định mới được phép cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa – C/O. Hiện nay, có hai đơn vị chính được quyền cấp C/O gồm:

Ví dụ: Tại Hà Nội, doanh nghiệp có thể xin cấp C/O tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu Hà Nội, địa chỉ 91 Đinh Tiên Hoàng, Hà Nội, điện thoại (04) 8252057, email xnkhanoi@moit.gov.vn.

Để tra cứu danh sách và địa chỉ cụ thể của các cơ quan được ủy quyền cấp C/O trên toàn quốc, doanh nghiệp có thể truy cập trang web chính thức tại https://www.ecosys.gov.vn

XEM THÊM:

3. Những lợi ích của CO trong xuất nhập khẩu là gì?

3.1 Xác nhận nguồn gốc

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO) đóng vai trò như “chứng minh nhân dân” của hàng hóa trong thương mại quốc tế. CO giúp xác định rõ ràng hàng hóa được sản xuất, gia công hoặc lắp ráp tại quốc gia nào, từ đó khẳng định nguồn gốc hợp pháp và minh bạch của sản phẩm. Đây là cơ sở để nhà nhập khẩu tin tưởng vào tính chính thống của hàng hóa, đồng thời giúp doanh nghiệp tránh rủi ro liên quan đến việc bị nghi ngờ gian lận xuất xứ.

CO là gì trong xuất nhập khẩu

3.2 Hưởng ưu đãi thuế quan

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc có CO là giúp doanh nghiệp được hưởng các mức thuế nhập khẩu ưu đãi, thậm chí có thể được miễn thuế 100% nếu đáp ứng quy định về xuất xứ hàng hóa trong các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, RCEP,…. Việc này giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu, hạ giá thành sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh khi xuất khẩu sang các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản.

3.3 Đáp ứng yêu cầu pháp lý

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, nhiều quốc gia quy định bắt buộc hàng hóa phải có CO mới được phép nhập khẩu hoặc thông quan. Do đó, việc sở hữu CO giúp doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý của cả nước xuất khẩu lẫn nước nhập khẩu, đảm bảo quy trình giao dịch diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Đồng thời, bộ hồ sơ xuất khẩu có CO rõ ràng còn thể hiện tính chuyên nghiệp, tăng uy tín và độ tin cậy của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

CO là gì trong xuất nhập khẩu

3.4 Tránh rào cản thương mại

CO không chỉ giúp giảm thuế mà còn giúp hàng hóa tránh được các rào cản thương mại như hạn ngạch, thuế chống bán phá giá hay các biện pháp phòng vệ thương mại khác. Nhờ chứng nhận xuất xứ rõ ràng, doanh nghiệp có thể chứng minh rằng hàng hóa của mình được sản xuất hợp pháp tại quốc gia được ưu đãi, từ đó giảm nguy cơ bị áp dụng biện pháp kiểm soát hoặc cấm nhập khẩu.

3.5 Thống kê thương mại

Ngoài vai trò hỗ trợ doanh nghiệp, CO còn là công cụ quan trọng trong thống kê thương mại quốc gia. Thông qua chứng nhận xuất xứ, cơ quan quản lý nhà nước có thể xác định chính xác kim ngạch xuất nhập khẩu giữa các nước, từ đó đánh giá hiệu quả các hiệp định thương mại và hoạch định chính sách phát triển kinh tế đối ngoại phù hợp. Việc quản lý CO minh bạch cũng góp phần đảm bảo hoạt động thương mại quốc tế diễn ra công bằng và bền vững.

CO là gì

4. Một số mẫu C/O áp dụng tại Việt Nam

Hiện nay, trong hoạt động xuất nhập khẩu, Việt Nam đang sử dụng nhiều mẫu C/O (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) khác nhau, tương ứng với từng hiệp định thương mại hoặc đối tác quốc tế cụ thể. Dưới đây là một số mẫu C/O phổ biến được áp dụng:

Như vậy, mỗi mẫu C/O tương ứng với một thị trường xuất khẩu và hiệp định thương mại khác nhau, giúp doanh nghiệp Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan và thuận lợi trong thông quan quốc tế.

5. Thủ tục xin cấp chứng nhận C/O hiện nay

Để được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ quy trình theo đúng quy định của cơ quan có thẩm quyền.

Bước 1: Đăng ký hồ sơ thương nhân

Khi làm thủ tục cấp C/O lần đầu, doanh nghiệp cần chuẩn bị và nộp hồ sơ thương nhân bao gồm:

Việc đăng ký hồ sơ thương nhân chỉ cần thực hiện một lần duy nhất. Sau khi được duyệt, doanh nghiệp có thể tiếp tục nộp hồ sơ xin cấp C/O cho các lô hàng khác.

Lưu ý: Chỉ áp dụng cho lần đầu tiên xin cấp C/O

Bước 2: Cán bộ tiếp nhận và xử lý hồ sơ

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cán bộ phụ trách sẽ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của các chứng từ. Tùy theo kết quả, cơ quan cấp C/O sẽ:

chứng nhận CO là gì

Bước 3: Trả kết quả giấy chứng nhận xuất xứ CO

Sau khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo đúng mẫu tương ứng. C/O này có thể được nhận trực tiếp tại cơ quan cấp hoặc thông qua hệ thống điện tử nếu đăng ký online.

chứng nhận CO là gì

Thủ tục xin cấp C/O không quá phức tạp, tuy nhiên đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và tuân thủ đúng quy định. Việc có C/O hợp lệ không chỉ giúp hàng hóa thông quan nhanh chóng mà còn giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế quan và nâng cao uy tín trong hoạt động xuất nhập khẩu.

6. Các lưu ý khi xin cấp chứng nhận CO xuất nhập khẩu hàng hóa

Để quá trình xin cấp C/O diễn ra nhanh chóng và suôn sẻ, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ theo đúng yêu cầu. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:

chứng nhận CO là gì chứng nhận CO là gì

Một bộ hồ sơ C/O đầy đủ, rõ ràng và hợp lệ không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian xét duyệt mà còn tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối cấp, đảm bảo quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi.

Trên đây là toàn bộ thông tin giúp bạn hiểu rõ CO là gì trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, vai trò, lợi ích cũng như quy trình xin cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa chi tiết nhất. Việc nắm vững kiến thức về CO không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí thuế quan mà còn nâng cao uy tín trong giao thương quốc tế.

Nếu còn bất cứ băn khoăn nào, đừng ngần ngại liên hệ với NKCN để được đội ngũ chuyên gia xuất nhập khẩu chính ngạch Việt Trung tư vấn và hỗ trợ giải đáp miễn phí, tận tình nhé!

FOB (Free On Board) và CIF (Cost, Insurance and Freight) là hai thuật ngữ Incoterms được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế. Việc hiểu rõ FOB là gì, giá FOB là gì và cách phân biệt giá FOB và CIF giúp doanh nghiệp xác định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro, từ đó tối ưu hóa quy trình giao dịch. Tìm hiểu chi tiết trong FOB trong xuất nhập khẩu là gì trong bài viết dưới đây.

1. FOB là gì? Các loại FOB khác nhau

FOB (Free On Board) là một điều kiện giao hàng trong xuất nhập khẩu, quy định trách nhiệm của người bán hoàn thành khi hàng hóa được xếp qua lan can tàu ở cảng đi. Từ thời điểm đó, mọi chi phí và rủi ro liên quan đến hàng hóa sẽ được chuyển sang cho người mua.

fob là gì

FOB trong xuất nhập khẩu là gì? Nó quy định rằng người bán (Seller/Exporter) hoàn thành trách nhiệm của mình khi hàng hóa đã được xếp lên boong tàu (vượt qua lan can tàu) tại cảng xếp hàng đã được quy định trong hợp đồng.

fob là gì

Mặc dù Incoterms 2020 chỉ quy định một điều kiện FOB duy nhất, trong thương mại thực tế (đặc biệt là ở Mỹ), người ta còn dùng các biến thể khác để chỉ rõ trách nhiệm chi phí và sở hữu:

2. Giá FOB gồm những gì?

Giá FOB là giá gì? Giá FOB (hay còn gọi là giá xuất khẩu tại cửa khẩu của người bán) là giá trị của hàng hóa đã bao gồm toàn bộ chi phí để đưa hàng hóa lên tàu tại cảng xuất khẩu, nhưng chưa bao gồm cước vận chuyển quốc tế và chi phí bảo hiểm đường biển.

fob là gì

Thành phần giá FOB:

Những chi phí không có trong giá FOB:

fob trong xuất nhập khẩu là gì

Công thức tính giá FOB cơ bản:

Giá FOB = Giá thành sản xuất + Chi phí vận chuyển nội địa & làm thủ tục XNK + Chi phí bốc xếp lên tàu

3. Trách nhiệm của người mua và người bán trong hợp đồng FOB

Trong hợp đồng FOB, trách nhiệm của người bán và người mua được phân chia rõ ràng theo điểm chuyển giao là lan can tàu tại cảng xuất khẩu. (Điểm chuyển giao: Ranh giới trách nhiệm và rủi ro chính là lan can tàu tại cảng đi được chỉ định trong hợp đồng.)

fob trong xuất nhập khẩu là gì

Trách nhiệm của người bán:

fob trong xuất nhập khẩu là gì

Trách nhiệm của người mua:

XEM THÊM:

4. CIF là gì? Phân biệt giá FOB và CIF

4.1 CIF là gì?

Giá CIF (Cost, Insurance, and Freight) là mức giá mà người bán chịu mọi chi phí bao gồm giá hàng hóa (giá FOB), chi phí bảo hiểm và chi phí vận chuyển quốc tế đến cảng dỡ hàng của bên mua. Theo đó, người bán sẽ chịu trách nhiệm thuê tàu, mua bảo hiểm và chịu các chi phí vận chuyển đến cảng đích, còn rủi ro về hàng hóa chuyển giao cho người mua khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng xuất.

giá fob và cif là gì

Giá CIF = Giá FOB + Cước vận chuyển quốc tế (Freight)+ Phí bảo hiểm (Insurance)

4.2 Phân biệt giá FOB và CIF

Cả FOB và CIF đều là các điều kiện phổ biến trong xuất nhập khẩu và có cùng điểm chuyển giao rủi ro là lan can tàu tại cảng xếp hàng (cảng đi). Tuy nhiên, chúng khác nhau cơ bản về trách nhiệm chi phí và việc thuê tàu/mua bảo hiểm:

 

Tiêu chí FOB (Free On Board) CIF (Cost, Insurance, Freight)
Phạm vi chi phí của người bán Chi phí đến khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất Chi phí đến cảng dỡ hàng, bao gồm vận chuyển và bảo hiểm
Chi phí vận chuyển quốc tế Người mua chịu Người bán chịu
Chi phí bảo hiểm Người mua chịu Người bán chịu
Rủi ro chuyển giao Khi hàng qua lan can tàu tại cảng xuất Khi hàng qua lan can tàu tại cảng xuất
Ai thuê tàu vận chuyển Người mua Người bán
Địa điểm chuyển giao rủi ro Cảng xếp hàng (cảng xuất) Cảng xếp hàng (cảng xuất)
Ưu điểm Người mua kiểm soát chi phí vận chuyển, bảo hiểm Đơn giản hóa chi phí, rủi ro vận chuyển do người bán quản lý

Giá FOB phù hợp khi người mua muốn chủ động trong việc thuê tàu và mua bảo hiểm vận chuyển. Ngược lại, giá CIF phù hợp khi người mua muốn đơn giản hóa quá trình nhận hàng và để người bán chịu trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm đến cảng nhập.

4.3 Khi nào doanh nghiệp nên chọn điều kiện CIF thay vì FOB?

Doanh nghiệp nên chọn điều kiện CIF thay vì FOB trong các tình huống sau:

giá fob và cif là gì

Ngược lại, nếu doanh nghiệp muốn chủ động hơn trong việc lựa chọn đơn vị vận tải, kiểm soát chi phí vận chuyển và bảo hiểm, hoặc có năng lực logistics mạnh, thì nên chọn FOB.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm rõ FOB là gì, giá FOB là gì và cách thức phân biệt hai điều kiện thương mại quan trọng bậc nhất là giá FOB và CIF. Việc hiểu và lựa chọn chính xác điều kiện Incoterms sẽ quyết định mức độ kiểm soát, chi phí và rủi ro trong suốt quá trình giao dịch.

nhập khẩu chính ngạch tủng quốc

Nếu bạn là doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nhập khẩu hàng hóa quốc tế, đặc biệt là nhập hàng Trung Quốc chính ngạch một cách an toàn, minh bạch và tối ưu chi phí, đừng ngần ngại liên hệ với Nhập Khẩu Chính Ngạch. NKCN cung cấp dịch vụ trọn gói từ khâu tìm kiếm nguồn hàng, đàm phán hợp đồng (bao gồm điều kiện FOB/CIF), vận chuyển, thông quan và giao hàng tận nơi. Hãy để NKCN giúp quá trình nhập khẩu của bạn trở nên đơn giản và hiệu quả nhất!

Nhập Khẩu Chính Ngạch

Hạn ngạch thuế quan là một công cụ quan trọng trong chính sách thương mại quốc tế, được nhiều quốc gia sử dụng để điều tiết hoạt động xuất nhập khẩu. Trong bài viết này hãy cùng NKCN tìm hiểu chi tiết hạn ngạch thuế quan là gì, ưu nhược điểm, mặt hàng áp dụng, quy trình cấp phép, và quy định mới nhất.

1. Hạn ngạch thuế quan là gì?

1.1 Khái niệm thuế quan và hạn ngạch

Thuế quan là loại thuế do cơ quan hải quan của một quốc gia đánh vào hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu khi hàng hóa qua cửa khẩu của nước đó. Thuế quan có vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoạt động thương mại quốc tế, bảo vệ sản xuất trong nước và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

Hạn ngạch (quota) là giới hạn về số lượng, khối lượng hoặc giá trị của hàng hóa được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Hạn ngạch nhằm kiểm soát và điều tiết lượng hàng hóa lưu thông, giảm thiểu tác động tiêu cực đến thị trường nội địa.

hạn ngạch thuế quan là gì

Hạn ngạch thuế quan (Tariff-Rate Quota – TRQ): Là một hệ thống kết hợp giữa thuế quan và hạn ngạch. Theo đó, một lượng hàng hóa nhất định (trong hạn ngạch) được phép nhập khẩu vào quốc gia với mức thuế suất thấp hơn (thường là 0% hoặc rất thấp). Bất kỳ lượng hàng hóa nào vượt quá giới hạn này sẽ bị áp dụng mức thuế suất cao hơn (thường là mức thuế MFN – Tối huệ quốc hoặc mức thuế cao hơn).

hạn ngạch thuế quan là gì

1.2 Ví dụ về hạn ngạch thuế quan

Ví dụ, Việt Nam quy định hạn ngạch thuế quan nhập khẩu 100.000 tấn đường mỗi năm với thuế suất ưu đãi 5%. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu vượt quá con số này, phần vượt ra sẽ phải chịu thuế suất cao hơn, ví dụ 40%. Điều này giúp kiểm soát lượng hàng hóa vào thị trường, bảo vệ ngành sản xuất nội địa và điều tiết cung cầu.​

Một ví dụ khác là hạn ngạch thuế quan đối với mặt hàng thép: 50.000 tấn được áp mức thuế ưu đãi 10%, còn phần vượt hạn ngạch chịu thuế suất 25% nhằm bảo vệ sản xuất thép trong nước.

1.3 So sánh thuế quan và hạn ngạch

Tiêu chí Thuế quan Hạn ngạch
Khái niệm Thuế đánh trực tiếp trên hàng hóa XNK khi qua biên giới Giới hạn về số lượng hoặc giá trị hàng hóa XNK được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong khoảng thời gian xác định
Mục đích Tăng nguồn thu, bảo vệ nội địa, điều tiết thương mại Kiểm soát số lượng hàng hóa trên thị trường, bảo vệ ngành sản xuất trong nước
Tác động Giá hàng hóa nhập khẩu bị ảnh hưởng tỷ lệ thuận với thuế suất Hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu, vượt hạn ngạch bị áp thuế cao hơn hoặc cấm nhập khẩu
Ứng dụng Phổ biến và cơ bản trong quản lý XNK Dùng cho hàng nhạy cảm hoặc có nhu cầu điều tiết đặc biệt
Thuế quan và hạn ngạch đều là công cụ quan trọng trong quản lý thương mại quốc tế, nhưng hạn ngạch thuế quan kết hợp cả hai để tạo ra cơ chế linh hoạt hơn trong điều tiết xuất nhập khẩu.

1.4 Phân loại hạn ngạch thuế quan nhập khẩu và xuất khẩu

Hạn ngạch thuế quan nhập khẩu: Là biện pháp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng để giới hạn số lượng, khối lượng, giá trị hàng hóa được nhập khẩu với mức thuế suất ưu đãi trong hạn ngạch, phần vượt sẽ chịu mức thuế cao hơn. Mục đích là bảo vệ sản xuất trong nước, kiểm soát thị trường nội địa và tuân thủ cam kết thương mại quốc tế.

Hạn ngạch thuế quan xuất khẩu: Là biện pháp giới hạn số lượng, khối lượng, giá trị hàng hóa xuất khẩu, nhằm điều tiết nguồn cung hàng hóa ra thị trường quốc tế, đảm bảo cân đối trong nước và ổn định giá cả.

2. Cách thức hoạt động của hạn ngạch thuế quan

Hạn ngạch thuế quan là một công cụ quản lý thương mại quốc tế đặc biệt, hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa hạn mức cho phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa và hai mức thuế suất khác nhau. Cơ chế này tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa phần hàng hóa được hưởng thuế suất ưu đãi và phần hàng hóa vượt hạn ngạch sẽ phải chịu mức thuế cao hơn.

hạn ngạch thuế quan là gì

2.1 Cơ chế áp dụng hạn ngạch thuế quan

Ví dụ: Việt Nam áp dụng hạn ngạch thuế quan với mặt hàng thịt bò nhập khẩu 30.000 tấn mỗi năm. Trong 30.000 tấn đầu tiên áp dụng thuế suất 5%, phần vượt hạn ngạch bị đánh thuế 40% khiến chi phí tăng và giảm sức hấp dẫn đối với nhà nhập khẩu.

Việc phân bổ hạn ngạch thường được thực hiện thông qua giấy phép (giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu) do cơ quan có thẩm quyền của nhà nước cấp cho các đối tượng được hưởng (ví dụ: các thương nhân có nhu cầu nhập khẩu).

2.2 Phương thức phân bổ hạn ngạch thuế quan

Do giới hạn về số lượng, việc phân bổ hạn ngạch cần minh bạch và công bằng để tránh tranh chấp. Các phương thức phổ biến gồm:

2.3 Thẩm quyền và quy trình áp dụng

Theo Luật Quản lý ngoại thương 2017, Bộ trưởng hoặc thủ trưởng cơ quan ngang Bộ có thẩm quyền quyết định lượng hạn ngạch thuế quan cho từng mặt hàng. Bộ Công Thương công bố và hướng dẫn phương thức phân bổ hạn ngạch thuế quan.

Doanh nghiệp cần nắm rõ quy trình đăng ký, thủ tục cấp phép để đảm bảo được hưởng thuế suất ưu đãi trong hạn ngạch, tránh vi phạm quy định thương mại quốc tế và pháp luật nội địa.

3. Mục đích và vai trò của hạn ngạch thuế quan là gì?

Hạn ngạch thuế quan là một công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng với các mục đích và vai trò chính:

hạn ngạch xuất nhập khẩu la gì hạn ngạch xuất nhập khẩu la gì

4. Ưu, nhược điểm của biện pháp hạn ngạch thuế quan

4.1 Ưu điểm

4.2 Nhược điểm

5. Các mặt hàng áp dụng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các mặt hàng áp dụng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu được quy định cụ thể theo Thông tư 12/2018/TT-BCT và các văn bản liên quan. Hiện nay, có 4 mặt hàng chính được quản lý theo hạn ngạch thuế quan nhập khẩu gồm:

hạn ngạch thuế quan hạn ngạch thuế quan là gì

Hạn ngạch dành cho các mặt hàng này được Bộ Công Thương phối hợp với các bộ ngành liên quan như Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Tài chính xác định và công bố hàng năm. Đồng thời, các doanh nghiệp phải đăng ký và được cấp phép nhập khẩu theo hạn ngạch để hưởng thuế suất ưu đãi.​

Ngoài ra, các quy định và mức hạn ngạch cụ thể có thể thay đổi theo từng năm tùy theo chính sách điều hành và tình hình thị trường.

Để có thông tin chính xác nhất về số lượng và mức thuế suất hiện hành, bạn cần tra cứu Thông tư/Nghị định quản lý hoạt động nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan mới nhất của Bộ Công Thương hoặc Bộ Tài chính.

XEM THÊM:

6. Quy trình cấp giấy phép và điều kiện hưởng hạn ngạch thuế quan

Tại Việt Nam, việc áp dụng hạn ngạch thuế quan được thực hiện theo nguyên tắc phân giao và thường yêu cầu Giấy phép nhập khẩu đối với các lô hàng trong hạn ngạch.

6.1 Phương thức phân giao hạn ngạch thuế quan

Bộ Công Thương là cơ quan chịu trách nhiệm phân giao hạn ngạch thuế quan nhập khẩu cho các thương nhân (Doanh nghiệp) đủ điều kiện. Phương thức phân giao có thể khác nhau tùy thuộc vào từng mặt hàng:

Mặt hàng Phương thức phân giao chủ yếu Cơ quan thực hiện
Đường (Đường thô và Đường tinh luyện) Đấu giá (theo Thông tư riêng) Bộ Công Thương (qua Hội đồng đấu giá)
Muối Phân giao theo đối tượng (cho thương nhân trực tiếp sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hóa chất, y tế) Bộ Công Thương
Trứng gia cầm Phân giao theo nhu cầu (cho thương nhân có nhu cầu nhập khẩu) Bộ Công Thương
Thuốc lá nguyên liệu Phân giao theo đối tượng (cho thương nhân có Giấy phép sản xuất, chế biến nguyên liệu thuốc lá) Bộ Công Thương

6.2 Quy trình cấp giấy phép nhập khẩu trong hạn ngạch

Đối với các mặt hàng áp dụng phương thức phân giao có cấp giấy phép (như muối, trứng gia cầm, thuốc lá nguyên liệu), quy trình chung như sau:

6.3 Điều kiện để được hưởng thuế suất trong hạn ngạch

Để một lô hàng nhập khẩu được áp dụng mức thuế suất thấp (trong hạn ngạch thuế quan), lô hàng đó phải thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:

Có Giấy phép/Quyền sử dụng hạn ngạch hợp lệ:

Số lượng hàng hóa: Số lượng hàng hóa nhập khẩu phải nằm trong số lượng ghi trên Giấy phép hoặc trong thông báo quyền sử dụng hạn ngạch đã được phân giao.

Xuất xứ hàng hóa (Nếu áp dụng FTA): Nếu hàng hóa nhập khẩu được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt (ví dụ 0%) theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), hàng hóa đó phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo FTA và có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ để hưởng mức thuế ưu đãi trong hạn ngạch.

Thời điểm áp dụng: Việc áp dụng thuế suất trong hạn ngạch được thực hiện tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan, và cơ quan Hải quan sẽ theo dõi, trừ lùi số lượng đã nhập khẩu.

Lưu ý:

7. Lưu ý điều gì khi áp dụng biện pháp hạn ngạch thuế quan?

Để giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý thực hiện biện pháp hạn ngạch thuế quan một cách hiệu quả, hợp pháp và công bằng, đồng thời tận dụng tối ưu các ưu đãi thuế trong phạm vi hạn ngạch để phát triển kinh doanh, cần lưu ý những điều sau đây:

Hạn ngạch thuế quan (TRQ) là yếu tố then chốt quyết định chi phí và tính hợp pháp của hàng hóa nhập khẩu. Việc hiểu rõ khi nào áp dụng thuế suất thấp (trong hạn ngạch) và khi nào áp dụng thuế suất cao (ngoài hạn ngạch) là vô cùng quan trọng đối với mọi thương nhân.

Để đảm bảo mọi lô hàng được thông quan minh bạch, chính xác và tối ưu về thuế, đặc biệt là khi nhập khẩu từ thị trường lớn như Trung Quốc, doanh nghiệp cần một đối tác chuyên nghiệp.

nhập khẩu chính ngạch

NKCN cung cấp dịch vụ nhập hàng Trung Quốc chính ngạch, trọn gói. Chúng tôi cam kết giúp hàng hóa của bạn tuân thủ mọi quy định về thuế và hạn ngạch, giải quyết triệt để các thủ tục hải quan phức tạp, giúp doanh nghiệp tập trung phát triển kinh doanh mà không lo lắng về các rào cản thương mại. Liên hệ để được tư vấn 24/7:

Nhập Khẩu Chính Ngạch

Logistics đang là một mắt xích không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu và kinh doanh toàn cầu. Dù bạn là “con buôn nghiệp dư” mới chập chững tìm hiểu hay là một “nhà kinh doanh sành sỏi”, việc nắm rõ các thuật ngữ logistics sẽ giúp bạn giao dịch, đàm phán và quản lý hàng hóa dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy cùng NKCN tìm hiểu về các thuật ngữ trong logistics thông dụng nhất để tự tin làm chủ mọi quy trình vận chuyển hàng hóa nhé!

1. Tổng hợp các thuật ngữ trong Logistics cơ bản nhất

Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản trong ngành Logistics là điều cần thiết để nắm bắt quy trình vận chuyển, lưu trữ và quản lý hàng hóa một cách hiệu quả. Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến nhất mà bạn nên biết:

Các thuật ngữ trong Logistics

Nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách vận hành của chuỗi cung ứng và tối ưu hiệu quả trong hoạt động kinh doanh hoặc nhập khẩu hàng hóa.

2. Thuật ngữ trong ngành Logistics dành cho dân kinh doanh

Các thuật ngữ tiếng Anh trong ngành logistics và vận tải quốc tế mà bạn thường gặp:

Các thuật ngữ trong Logistics

XEM THÊM:

3. Các thuật ngữ trong Logistics liên quan đến Container

3.1 Các loại Container phổ biến

Các thuật ngữ trong Logistics

3.2 Đơn vị đo lường và thông tin hàng hóa

Các thuật ngữ trong Logistics

3.3 Các hình thức vận chuyển Container trong Logistics

XEM THÊM:

4. Các thuật ngữ trong Logistics về đóng gói hàng hóa và thời gian vận chuyển

thuật ngữ chuyên ngành logistics

5. Thuật ngữ trong Logistics liên quan đến chứng từ

thuật ngữ chuyên ngành logistics

6. Các thuật ngữ trong Logistics về vận đơn

thuật ngữ chuyên ngành logistics

7. Các loại phí và phụ phí trong ngành Logistics

các từ viết tắt trong logistics

8. Dịch vụ nhập hàng chính ngạch uy tín tại NKCN

Trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu hàng Trung Quốc ngày càng tăng, NKCN tự hào mang đến dịch vụ nhập khẩu hàng Trung chính ngạch uy tín, nhanh chóng và an toàn, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối trong mọi khâu từ đặt hàng đến thông quan.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, NKCN cam kết hỗ trợ toàn diện cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị kinh doanh online, bán sỉ, hay nhập hàng từ các sàn thương mại điện tử lớn như Taobao, 1688, Tmall

các từ viết tắt trong logistics

Ưu điểm nổi bật của dịch vụ NKCN chính là giá vận chuyển cực kỳ cạnh tranh, phù hợp cho mọi quy mô đơn hàng. Tất cả hàng hóa đều được cung cấp đầy đủ hóa đơn, chứng từ nhập khẩu hợp pháp, kèm giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO-CQ), và đặc biệt có xuất hóa đơn VAT khi nhập hàng từ Taobao, 1688. Bên cạnh đó, NKCN còn bảo hiểm 100% giá trị đơn hàng trong trường hợp thất lạc, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.

Thời gian vận chuyển nhanh vượt trội, chỉ từ 3 đến 5 ngày hàng đã về kho Việt Nam, cùng quy trình hải quan minh bạch, chuyên nghiệp, nhanh gọn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí. Hệ thống tuyến vận chuyển linh hoạt Bằng Tường – Hà Nội – TP.HCM cùng đội ngũ nhân sự thành thạo tiếng Trung luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, xử lý và theo dõi đơn hàng trọn gói 24/7. Ngoài ra, kho hàng chính chủ hơn 5.000m³ tại Hà Nội, Bằng Tường và TP.HCM đảm bảo lưu trữ, phân phối hàng hóa an toàn và tối ưu nhất.

Liên hệ ngay với NKCN để được tư vấn chi tiết và trải nghiệm dịch vụ nhập khẩu hàng Trung chính ngạch nhanh, gọn, an toàn và tiết kiệm nhất hiện nay.

Hiểu rõ các thuật ngữ trong logistics không chỉ giúp bạn nắm bắt chính xác thông tin trong quá trình vận chuyển mà còn là chìa khóa giúp tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Dù bạn đang hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại điện tử hay logistics quốc tế, việc trang bị kiến thức nền tảng này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vững chắc. Đừng ngần ngại liên hệ với NKCN để được cập nhật thêm nhiều kiến thức thực tế về xuất nhập khẩu, logistics chính ngạch và giải pháp vận chuyển hàng hóa hiệu quả nhất hiện nay!

VGM đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt là đối với vận tải đường biển. Vậy bạn đã biết rõ VGM là gì chưa? Tại sao mọi lô hàng xuất khẩu đều cần có chứng nhận VGM? Hãy cùng NKCN tìm hiểu về khái niệm VGM là gì trong xuất nhập khẩu, ý nghĩa của nó và quy trình khai báo chuẩn xác để đảm bảo hàng hóa của bạn được thông quan thuận lợi, an toàn nhất nhé!

1. Khái niệm VGM là gì trong xuất nhập khẩu?

VGM (viết tắt của Verified Gross Mass) là chứng từ xác nhận tổng khối lượng thực tế của một container, bao gồm cả trọng lượng hàng hóa, bao bì và vỏ container. Đây là quy định bắt buộc trong Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS) nhằm đảm bảo an toàn trong vận tải đường biển.

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

Mục đích chính của VGM là kiểm soát và ngăn ngừa tình trạng quá tải container, giúp bảo vệ an toàn cho tàu, thuyền viên và hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Nếu người gửi hàng khai báo sai trọng lượng, điều đó có thể dẫn đến mất cân bằng tàu, tai nạn nghiêm trọng hoặc hư hỏng hàng hóa.

Từ ngày 1/7/2016, theo quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), người gửi hàng (Shipper) phải xác nhận chính xác trọng lượng VGM trước khi container được phép xếp lên tàu.

Tại Việt Nam, quy định này đã được Cục Hàng hải Việt Nam hướng dẫn và ban hành mẫu chứng từ VGM áp dụng cho hàng xuất khẩu. Hiện nay, VGM được yêu cầu đối với hàng xuất nhập khẩu, còn hàng container nội địa vẫn chưa bắt buộc.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hãng tàu có thể chủ động cân container tại cảng để kiểm tra. Nếu phát hiện container vượt quá tải trọng cho phép, chủ hàng sẽ phải nộp thêm phí quá tải hoặc rút bớt hàng hóa trước khi container được xếp lên tàu.

2. Vì sao phải khai báo VGM khi xuất nhập khẩu hàng hóa

VGM giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát trọng lượng container hàng hóa khi vận chuyển bằng đường biển. Đây là yếu tố bắt buộc giúp hãng tàu đảm bảo an toàn, tối ưu việc xếp dỡ và ngăn ngừa rủi ro quá tải trong quá trình vận chuyển.

2.1 VGM xác định chính xác trọng lượng Container

VGM giúp xác nhận tổng trọng lượng thực tế của container, bao gồm cả hàng hóa, bao bì và vỏ container. Việc xác định đúng trọng lượng giúp hãng tàu kiểm soát tải trọng trên tàu tốt hơn. Nếu container vượt quá giới hạn cho phép, hãng tàu có quyền từ chối vận chuyển hoặc yêu cầu giảm tải trước khi xếp hàng lên tàu, nhằm tránh ảnh hưởng đến an toàn hành trình.

vgm là gì trong xuất nhập khẩu

2.2 Sắp xếp hàng hóa một cách hợp lý

Thông tin từ VGM giúp hãng tàu lên kế hoạch bố trí vị trí container khoa học, đảm bảo cân bằng tải trọng và tận dụng hiệu quả không gian trên tàu. Nhờ đó, việc xếp dỡ hàng diễn ra nhanh hơn, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng hoặc mất an toàn trong quá trình di chuyển.

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

2.3 Nộp chứng từ VGM cho cảng hoặc hãng tàu

Trước khi container được xếp lên tàu, chủ hàng phải nộp chứng từ VGM cho cảng hoặc hãng tàu. Việc khai báo này là bước bắt buộc trong quy trình xuất khẩu, giúp đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ quy định hải quan và tiêu chuẩn quốc tế về vận tải biển.

XEM THÊM:

3. Ai là người chịu trách nhiệm cho VGM trong vận tải biển

Theo quy định quốc tế, người chịu trách nhiệm chính về việc xác định và cung cấp thông tin Verified Gross Mass (VGM) cho container hàng hóa là người gửi hàng (Shipper) và được ghi rõ trên vận đơn của hãng tàu (Ocean Carrier Bill of Lading).

Người gửi hàng có nghĩa vụ xác minh chính xác tổng khối lượng của container, bao gồm cả hàng hóa và vỏ container, đồng thời khai báo thông tin VGM đúng quy định của Công ước SOLAS. Thông tin này cần được gửi cho hãng tàu hoặc cảng trong thời gian quy định, trước khi hàng được xếp lên tàu.

vgm do ai cấp

Việc cung cấp VGM chính xác không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn giúp đảm bảo an toàn trong quá trình xếp dỡ và vận chuyển hàng hóa, tránh rủi ro quá tải có thể gây ảnh hưởng đến hàng hóa, con người và phương tiện vận tải biển.

4. Hướng dẫn cách tính VGM chuẩn trong vận tải biển

Hiện nay, có hai phương pháp phổ biến để xác định VGM, đảm bảo container không vượt quá tải trọng cho phép khi được xếp lên tàu.

Phương pháp 1: Cân hàng hóa trước khi đóng vào container

Trước khi hàng được đóng vào container, toàn bộ hàng hóa sẽ được cân bằng cân điện tử để xác định trọng lượng thực tế. Sau đó, người gửi hàng cộng thêm trọng lượng vỏ container rỗng (được ghi trên thân container) để ra khối lượng tổng, đây chính là VGM.

vgm do ai cấpPhương pháp này thường áp dụng khi hàng hóa được đóng ở kho riêng hoặc tại cảng có cân điện tử, đặc biệt phù hợp với các lô hàng nhỏ hoặc vừa.

Phương pháp 2: Cân cả xe chở container

Phương pháp này thực hiện bằng cách cân xe khi đang chở container hàng hóa, sau đó cân lại xe rỗng không chứa container. Hiệu số giữa hai kết quả chính là khối lượng VGM của container.

cách tính vgm hàng contCách này thường được áp dụng tại cảng hoặc trạm có thiết bị cân xe chuyên dụng, phù hợp khi hàng đã được đóng sẵn trong container.

Dù áp dụng phương pháp nào, kết quả cân cũng có thể có sai số nhỏ do thiết bị hoặc điều kiện cân. Tuy nhiên, hầu hết các quốc gia chấp nhận mức sai số cho phép khoảng 5% so với tổng trọng lượng hàng hóa, nhằm đảm bảo tính linh hoạt nhưng vẫn tuân thủ quy định an toàn hàng hải quốc tế.

XEM THÊM:

5. Thông tin bắt buộc cần khai báo trên VGM

Trong chứng từ VGM, phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ của container, người gửi hàng cần khai báo đầy đủ và chính xác các thông tin bắt buộc sau:

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

Bên cạnh đó, có thể bổ sung thêm một số thông tin khác để thuận tiện trong quản lý và kiểm tra, dù không bắt buộc:

Những thông tin này giúp hãng tàu, cảng và cơ quan hải quan kiểm soát chính xác trọng lượng container, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra an toàn và minh bạch.

6. Quy trình xác nhận VGM trong xuất nhập khẩu

6.1 Hàng nguyên Container (FCL) đóng tại kho

Bước 1: Chủ hàng đăng ký dịch vụ cân hàng tại kho để chuẩn bị cho việc xác định trọng lượng VGM.

Bước 2: Chủ hàng (hoặc công ty logistics/forwarder) phối hợp cùng bộ phận cân hàng tại kho tiến hành cân toàn bộ container.

Bước 3: Sau khi cân, kho hàng sẽ cấp 02 bản phiếu VGM, một bản giao cho chủ hàng, một bản lưu tại kho.
Nếu trọng lượng VGM vượt quá mức cho phép, chủ hàng phải giảm tải hàng hóa trước khi container được phép xếp lên tàu.
Bước 4: Khi trọng lượng đã đạt chuẩn, chủ hàng nộp phiếu VGM cho hãng tàu để khai báo trọng lượng chính xác của container hàng.

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

6.2 Hàng nguyên Container (FCL) đóng tại bãi

Bước 1: Chủ hàng thanh toán phí và làm thủ tục tại bộ phận thương vụ của bãi để được cấp hóa đơn và phiếu xuất nhập bãi.

Bước 2: Chủ hàng mang phiếu này đến cho nhân viên cân container để thực hiện cân hàng.

Bước 3 và Bước 4: Thực hiện tương tự như quy trình cân hàng tại kho ở trên.

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

6.3 Hàng lẻ Container (LCL)

Bước 1: Chủ hàng thanh toán tại bộ phận thương vụ của cảng để nhận phiếu giao nhận hàng (phiếu xuất nhập khẩu). Sau đó, hàng hóa sẽ được cân để xác định trọng lượng thực tế.

Bước 2: Chủ hàng ghi thông tin trọng lượng vào phiếu, nộp lại cho bộ phận vận chuyển hoặc đơn vị logistics. Khi trọng lượng được xác nhận và VGM hoàn tất, đơn vị vận chuyển sẽ tiếp nhận hàng để thực hiện các bước vận chuyển tiếp theo.

VGM là gì trong xuất nhập khẩu

Quy trình này giúp đảm bảo an toàn hàng hóa, tuân thủ quy định SOLAS, đồng thời tránh các rủi ro do khai báo sai trọng lượng container.

Có thể thấy, VGM là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong vận tải biển, giúp đảm bảo an toàn cho tàu, hàng hóa và toàn bộ quy trình xuất nhập khẩu. Việc hiểu đúng và thực hiện khai báo VGM chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định quốc tế mà còn hạn chế tối đa rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Liên hệ ngay với NKCN để biết rõ hơn về VGM là gì mà còn thêm nhiều thông tin hữu ích khác về xuất nhập khẩu hàng hóa chính ngạch, cũng như nhận tư vấn miễn phí về quy trình vận chuyển, chứng từ và thủ tục hải quan nhé!

Phân luồng hải quan là một bước quan trọng trong quy trình thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Việc hiểu rõ giấy luồng xanh là gì, cùng ba dạng luồng xanh – luồng vàng – luồng đỏ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình khai báo, tiết kiệm thời gian và chi phí. Cùng NKCN tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Phân luồng hải quan là gì? Vì sao cần phân luồng hải quan?

1.1 Phân luồng hải quan là gì?

Phân luồng hải quan là quá trình Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan (hiện nay là VNACCS/VCIS) tự động phân loại, đánh giá mức độ rủi ro của lô hàng và hồ sơ khai báo hải quan dựa trên các tiêu chí được quy định. Kết quả phân loại sẽ xác định mức độ kiểm tra mà lô hàng phải chịu trước khi được thông quan.

phân luồng tờ khai hải quan

1.2 Vì sao cần phân luồng hải quan?

Việc thiết lập cơ chế phân luồng hải quan (Xanh, Vàng, Đỏ) mang lại lợi ích kép, không chỉ giúp cơ quan quản lý thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu:

Đối với cơ quan hải quan:

giấy luồng xanh là gì

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu:

2. Các luồng hải quan hiện có

Việc phân luồng hoạt động tương tự đèn tín hiệu giao thông, chia thành ba mức xử lý: xanh – vàng – đỏ. Cách làm này giúp tối ưu thời gian thông quan và đảm bảo an toàn, minh bạch trong thương mại quốc tế.

phân luồng tờ khai hải quan

2.1 Giấy luồng xanh là gì?

Giấy luồng xanh (hay tờ khai luồng xanh) là hình thức tối ưu nhất trong hệ thống phân luồng. Hàng hóa thuộc luồng xanh được thông quan ngay sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế, không cần kiểm tra hồ sơ hay kiểm tra thực tế hàng hóa.​

giấy luồng xanh là gì

Doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, thông tin minh bạch, không có dấu hiệu rủi ro thường được xếp vào luồng này. Lợi ích khi được phân luồng xanh bao gồm:

Theo Tổng cục Hải quan 2025, luồng xanh chiếm hơn 66% tổng số tờ khai hải quan, phản ánh nỗ lực cải cách, minh bạch hóa quy trình của Việt Nam.

2.2 Luồng đỏ trong khai báo hải quan

Luồng đỏ là mức kiểm soát cao nhất. Hàng hóa bị phân luồng đỏ bắt buộc kiểm tra hồ sơ lẫn hàng hóa thực tế trước khi thông quan. Các doanh nghiệp mới, không tuân thủ quy định, hoặc mặt hàng nhạy cảm thường bị phân vào nhóm này.​

Một số nguyên nhân bị luồng đỏ gồm:

Việc kiểm tra thực tế hàng hóa có thể được thực hiện bằng máy soi hoặc kiểm tra thủ công (mở container/kiện hàng). Quá trình này thường tốn nhiều thời gian và chi phí hơn đáng kể so với luồng xanh và luồng vàng.

2.3 Luồng vàng

Luồng Vàng là cấp độ kiểm tra trung bình, đòi hỏi doanh nghiệp phải xuất trình hồ sơ để hải quan kiểm tra.

Sau khi cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ và không phát hiện sai phạm, lô hàng sẽ được thông quan.

3. Làm thế nào để được phân luồng xanh hải quan?

Để được phân luồng xanh khi khai báo hải quan, doanh nghiệp cần tuân thủ đúng và đầy đủ các quy định của hải quan, thực hiện minh bạch, nhất quán trong toàn bộ quá trình xuất nhập khẩu, đồng thời tích lũy uy tín về quá trình chấp hành pháp luật thương mại.​

Yếu tố giúp doanh nghiệp được phân luồng xanh:

giấy luồng xanh là gì

Một số lưu ý quan trọng:

XEM THÊM:

4. Lưu ý về quy định phân luồng hải quan

Để hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ và tránh các sai sót không đáng có, doanh nghiệp cần nắm vững các lưu ý quan trọng sau về quy định phân luồng hải quan:

Phân luồng là tự động và khách quan:

Tỷ lệ phân luồng hiện nay:

Phân luồng có thể thay đổi đột ngột:

Luôn chuẩn bị cho công tác hậu kiểm:

phân luồng tờ khai hải quan

5. Dịch vụ nhập hàng Trung Quốc chính ngạch tại NKCN

Việc thông quan hàng hóa, đặc biệt là hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy định hải quan và thủ tục phân luồng. Để đảm bảo lô hàng của bạn được thông quan nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro bị phân vào luồng đỏ/vàng không cần thiết, việc lựa chọn đối tác logistics uy tín là cực kỳ quan trọng.

NKCN là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nhập hàng qua cửa khẩu hợp pháp với đầy đủ chứng từ như: hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn và chứng nhận xuất xứ (C/O).​

giấy luồng xanh là gì

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ NKCN:

Liên hệ với NKCN ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về giải pháp nhập hàng chính ngạch, an toàn và hiệu quả!

Nhập Khẩu Chính Ngạch

Việc hiểu rõ về phân luồng hải quan cùng ý nghĩa của giấy luồng xanh là gì là nền tảng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động xuất nhập khẩu. Luồng xanh không chỉ rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí mà còn thể hiện uy tín và năng lực quản lý của doanh nghiệp trong mắt cơ quan chức năng. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần duy trì tính minh bạch, tuân thủ pháp luật và chuẩn hóa quy trình khai báo.

Nếu bạn đang tìm giải pháp nhập khẩu tối ưu, dịch vụ nhập hàng Trung Quốc chính ngạch NKCN là lựa chọn đáng tin cậy, hỗ trợ đầy đủ thủ tục hải quan – giúp hàng hóa được phân luồng xanh nhanh chóng, thông quan thuận lợi và an toàn pháp lý.

Vận tải biển là phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế phổ biến, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Hãy cùng NKCN tìm hiểu giá cước vận tải biển trọn gói mới nhất năm 2025 cùng những ưu điểm nổi bật của hình thức vận chuyển này nhé!

1. Hình thức vận tải biển quốc tế là gì?

1.1 Vận chuyển Container đường biển là gì?

Vận tải biển là hình thức vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực, quốc gia thông qua các tuyến đường biển nối liền hệ thống cảng biển toàn cầu. Đây là phương thức vận tải quan trọng và phổ biến nhất trong thương mại, đặc biệt là thương mại quốc tế, phù hợp với những mặt hàng có khối lượng lớn, trọng tải nặng hoặc cần bảo quản đặc biệt như máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất hay thực phẩm.

Giá cước vận tải biểnCác phương tiện chính được sử dụng trong vận tải biển bao gồm tàu container, tàu chở hàng rời, tàu chở dầu và tàu chuyên dụng. Trong đó, tàu container là loại phương tiện phổ biến nhất, vì chúng có thể vận chuyển hàng hóa được đóng trong các thùng container tiêu chuẩn (20 feet, 40 feet, v.v.), giúp dễ dàng bốc dỡ, lưu trữ và chuyển tiếp bằng các phương thức vận tải khác như đường bộ, đường sắt hoặc hàng không.

Vận chuyển container đường biển quốc tế là một hình thức cụ thể của vận tải biển, trong đó hàng hóa được đặt trong container chuyên dụng để đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình vận chuyển. Các container này được thiết kế để chống ẩm, chịu lực và có khả năng niêm phong chắc chắn, giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường như nước biển, thời tiết hoặc va chạm. Do tính linh hoạt và hiệu quả, hình thức vận chuyển này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hiện nay.

1.2 Ưu điểm khi vận tải hàng bằng đường biển

Vận tải hàng hóa bằng đường biển mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với các phương thức khác. Chi phí vận chuyển thấp là ưu điểm lớn nhất. Nhờ khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa khổng lồ, tàu biển giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí trên mỗi đơn vị hàng, đặc biệt phù hợp cho các lô hàng lớn hoặc hàng buôn quốc tế.

Bên cạnh đó, vận tải biển có khả năng chuyên chở đa dạng như hàng rời, hàng container, hay hàng siêu trường, siêu trọng… với tuyến vận chuyển biển an toàn, ít xảy ra va chạm, đảm bảo ổn định thời gian giao hàng.

Giá cước vận tải biển

Ngoài ra, hàng hóa được đóng trong container tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng hoặc thất lạc trong quá trình vận chuyển. Mỗi container đều được niêm phong và có mã số theo dõi rõ ràng, giúp kiểm soát hàng hóa dễ dàng hơn.

Đặc biệt, vận tải đường biển thân thiện với môi trường hơn so với hàng không, do tiêu thụ ít nhiên liệu hơn và phát thải carbon thấp hơn. Vì vậy, đây không chỉ là phương án tiết kiệm chi phí mà còn là giải pháp vận chuyển bền vững, phù hợp với xu hướng thương mại xanh trong thời đại hiện nay.

2. Bảng giá cước vận tải biển mới nhất 2025

2.1 Giá cước vận tải biển quốc tế

Giá cước vận tải biển quốc tế là khoản chi phí mà chủ hàng cần thanh toán cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa qua đường biển, bao gồm phí thuê tàu và sử dụng container. Mức cước này thường áp dụng cho các loại hàng hóa vận chuyển bằng container, hàng rời hoặc hàng lạnh, tùy thuộc vào đặc điểm từng loại hàng.

Giá cước vận tải biển

Hiện nay, Việt Nam có nhiều tuyến vận chuyển đường biển quốc tế phổ biến, kết nối với các thị trường lớn như:

Dưới đây là bảng giá cước vận tải biển quốc tế tham khảo:

Cảng đi (POL) Cảng đến (POD) 20’DC (USD) 40’DC (USD) 40’HC (USD) Thời gian vận chuyển (ngày)
HCM Rotterdam (Hà Lan) 950 1.850 1850 25–27
HCM Antwerp (Bỉ) 950 1.850 1850 25–27
HCM Hamburg (Đức) 950 1.850 1850 25–27
HCM Bangkok / Laem Chabang (Thái Lan) 40 80 80 3
HCM Jakarta (Indonesia) 90 180 180 4
HCM Colombo (Sri Lanka) 650 1.200 1200 17
HCM Port Klang (Malaysia) 40 80 80 7
HCM Pasir Gudang (Malaysia) 70 140 140 7
HCM Phnom Penh (Campuchia) 70 140 140 2
HCM Hongkong 40 80 80 3
HCM Kaohsiung (Đài Loan) 50 100 100 5
HCM Shanghai (Trung Quốc) 70 140 140 7
HCM Qingdao (Trung Quốc) 70 140 140 5
HCM Chennai / Nhava Sheva (Ấn Độ) 350 700 700 15–17
HCM Busan (Hàn Quốc) 60 120 120 7
HCM Incheon (Hàn Quốc) 180 360 360 9
HCM Tokyo / Yokohama (Nhật Bản) 50 100 100 9

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mức cước thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, loại hàng hóa, tuyến vận chuyển và các phụ phí quốc tế khác.

2.2 Bảng giá vận tải biển nội địa

Giá cước vận tải biển nội địa có thể thay đổi theo từng thời điểm trong năm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chi phí nhiên liệu, nhu cầu thị trường hay thời tiết. Mức giá này bao gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp, lưu kho bãi và các khoản phát sinh khác.

Tùy theo nhu cầu, doanh nghiệp có thể kết hợp linh hoạt các hình thức vận chuyển như đường bộ, đường sắt, đường thủy hoặc đường hàng không để tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.

Giá cước vận tải biển

Cùng NKCN tham khảo bảng giá tham khảo cho dịch vụ vận chuyển đường biển nội địa:

Cảng đi (POL) Cảng đến (POD) 20’DC (VNĐ) 40’DC (VNĐ) Thời gian vận chuyển (ngày)
HCM Hải Phòng 3.500.000 6.500.000 3
HCM Đà Nẵng 3.700.000 6.700.000 2
HCM Quy Nhơn 4.500.000 9.800.000 2
HCM Cửa Lò 5.200.000 9.500.000 4 – 5
Hải Phòng HCM 5.800.000 6.000.000 3
Hải Phòng Đà Nẵng 5.200.000 5.700.000 2
Đà Nẵng HCM 3.300.000 3.800.000 2
Cửa Lò HCM 7.000.000 8.500.000 4 – 5

Lưu ý: Bảng giá cước vận tải biển nội địa trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mức cước thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, loại hàng hóa và các yếu tố thị trường.

2.3 Phụ phí giá cước vận tải biển

Thông thường, các khoản phụ phí trong vận tải biển không cố định mà sẽ thay đổi tùy theo thời điểm và tuyến đường vận chuyển. Vì vậy, khi tính tổng chi phí, chủ hàng nên dự trù trước các phụ phí mà hãng tàu áp dụng, chẳng hạn như:

Giá cước vận tải biển

Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng hãng tàu hoặc thời điểm vận chuyển.

3. Các khoản tính cước giá vận tải đường biển

Chi phí vận chuyển đường biển thường không cố định, mà sẽ thay đổi tùy theo tuyến vận chuyển, loại hàng và các khoản phụ phí kèm theo.

3.1 Khoản phí tính cước vận tải đường biển quốc tế

Khi vận chuyển hàng hóa ra quốc tế, bạn sẽ cần chi trả nhiều loại phí khác nhau. Trong đó có:

vận tải biển quốc tế

3.2 Giá cước vận tải biển nội địa

Đối với vận tải biển nội địa, các khoản phí tương tự như vận tải quốc tế, ngoại trừ phí khai báo hải quan nước ngoài.

Giá cước sẽ phụ thuộc vào hãng tàu, khối lượng hàng, tuyến đường vận chuyển và các phụ phí cụ thể theo từng thời điểm.

vận tải biển quốc tế

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận tải biển quốc tế

4.1 Loại hàng hóa vận chuyển đường biển

Giá cước vận tải biển quốc tế phụ thuộc lớn vào tính chất của hàng hóa. Những mặt hàng thông thường, dễ bảo quản như hàng tiêu dùng, may mặc thường có chi phí vận chuyển thấp hơn. Ngược lại, hàng hóa đặc biệt như hàng nguy hiểm, hàng dễ cháy nổ, hàng có giá trị cao hoặc hàng cần điều kiện bảo quản riêng sẽ có mức cước cao hơn do yêu cầu sử dụng container hoặc phương tiện chuyên dụng, kèm các biện pháp an toàn bổ sung.

4.1 Khối lượng hàng hóa cần vận tải đường biển

Khối lượng và thể tích hàng hóa là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá cước. Hàng hóa có khối lượng càng lớn hoặc chiếm nhiều diện tích trong container thì chi phí càng cao. Thông thường, cước phí được tính theo mét khối (CBM) hoặc trọng lượng tịnh (tấn), tùy theo loại hàng. Với các lô hàng nhỏ, doanh nghiệp có thể lựa chọn ghép container (LCL) để tiết kiệm chi phí so với việc thuê trọn container (FCL).

vận tải biển quốc tế

4.3 Lựa chọn loại Container

Mỗi loại container có kích thước và tính năng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận tải. Container tiêu chuẩn 20 feet và 40 feet thường có giá ổn định, trong khi các loại container đặc biệt như container lạnh, container mở nóc, container bồn (dành cho chất lỏng) sẽ có chi phí cao hơn vì yêu cầu kỹ thuật và bảo quản riêng biệt.

Ngoài ra, việc thuê container mới hoặc container đã qua sử dụng cũng ảnh hưởng đến chi phí tổng thể của đơn hàng.

4.4 Tuyến đường vận chuyển và địa chỉ giao nhận

Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường biển càng dài, chi phí vận chuyển càng cao. Một số tuyến vận tải quốc tế như từ Trung Quốc, Hàn Quốc về Việt Nam có giá cước thấp hơn do lưu lượng hàng hóa lớn, tần suất tàu cao. Ngược lại, những tuyến hiếm hoặc xa (châu Âu, Mỹ, Trung Đông) sẽ có chi phí cao hơn. Ngoài ra, địa chỉ giao nhận tại cảng đích (giao tận kho hay nhận tại cảng) cũng ảnh hưởng đến giá cước do chi phí nội địa (trucking, bốc xếp) được tính thêm.

vận tải biển quốc tế

4.5 Yêu cầu về thời gian vận chuyển

Nếu khách hàng yêu cầu thời gian giao hàng nhanh hoặc cần đảm bảo đúng lịch trình, chi phí vận chuyển sẽ tăng do hãng tàu phải ưu tiên sắp xếp chuyến và container. Trong khi đó, nếu doanh nghiệp không quá gấp rút và linh hoạt về thời gian, có thể chọn các chuyến tàu chậm hơn để tối ưu chi phí vận tải. Do đó, thời gian giao hàng luôn là yếu tố cần cân nhắc giữa tốc độ và ngân sách.

4.6 Yêu cầu đặc biệt khác khi vận chuyển biển

Một số lô hàng có yêu cầu đặc biệt như cần bảo hiểm hàng hóa, giám sát nhiệt độ, niêm phong đặc biệt hoặc có thủ tục hải quan riêng… sẽ phát sinh thêm chi phí. Bên cạnh đó, yếu tố thời điểm đặt tàu cũng ảnh hưởng đến giá cước. Trong mùa cao điểm (trước Tết, dịp cuối năm), giá cước vận chuyển biển thường tăng do nhu cầu lớn.

vận chuyển đường biển

Vì vậy, doanh nghiệp nên lên kế hoạch nhập khẩu sớm và làm việc với đơn vị vận chuyển uy tín để được tư vấn tuyến đường và thời gian tối ưu nhất.

XEM NGAY: Dịch vụ vận chuyển đường biển Trung Việt uy tín, nhanh chóng

5. Giá cước vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt hàng nào?

Giá cước vận tải biển quốc tế có ảnh hưởng trực tiếp đến mọi mặt hàng xuất nhập khẩu, đặc biệt là các sản phẩm có khối lượng lớn, giá trị cao hoặc cần bảo quản đặc biệt.

Với những mặt hàng cồng kềnh và nặng như sắt thép, vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp, giá cước chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán ra thị trường. 

Bên cạnh đó, các mặt hàng tiêu dùng nhanh như quần áo, đồ điện tử, đồ gia dụng hay nông sản khi vận chuyển bằng đường biển cũng chịu tác động bởi biến động cước phí, nhất là trong mùa cao điểm hoặc khi có thay đổi về giá nhiên liệu.

vận chuyển đường biển

Đối với hàng hóa cần container lạnh như thủy sản, thực phẩm, trái cây, chi phí vận tải càng trở nên đáng kể do yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Do đó, doanh nghiệp khi xuất nhập khẩu hàng hóa cần theo dõi biến động giá cước vận tải biển thường xuyên và làm việc với đơn vị logistics uy tín để tối ưu chi phí, đảm bảo lợi nhuận kinh doanh ổn định.

THAM KHẢO:

6. Dịch vụ vận tải biển quốc tế giá cước siêu rẻ tại NKCN

Dịch vụ vận tải biển Trung Quốc về Việt Nam giá rẻ tại NKCN là dịch vụ chuyên vận chuyển hàng hóa đường biển uy tín, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí dành cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng số lượng lớn từ Trung Quốc về Việt Nam. Dịch vụ này sử dụng tàu biển chuyên tuyến đi qua các cảng lớn như Hải Phòng, Đà Nẵng, Cát Lái (TP.HCM). 

vận chuyển đường biển

Ưu điểm dịch vụ: 

Nhập Khẩu Chính Ngạch cam kết cung cấp bảng giá chi tiết, dịch vụ minh bạch và hỗ trợ tư vấn tận tình để doanh nghiệp tối ưu chi phí và lựa chọn dịch vụ phù hợp.

Dịch vụ tại NKCN đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp, chủ kinh doanh muốn vận chuyển hàng hóa lớn từ Trung Quốc về Việt Nam một cách an toàn, tiết kiệm và chuyên nghiệp, đồng thời đảm bảo các thủ tục pháp lý chính ngạch để hàng hóa thông quan nhanh chóng và dễ dàng. Liên hệ ngay với Nhập Khẩu Chính Ngạch để nhận báo giá vận tải biển quốc tế siêu ưu đãi hôm nay!