Trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, kho Bằng Tường được xem là điểm trung chuyển quan trọng và thuận tiện nhất. Nhờ vị trí nằm sát biên giới và hệ thống logistics phát triển, kho Bằng Tường giúp hàng hóa được gom, lưu trữ và vận chuyển về Việt Nam nhanh chóng với chi phí tối ưu. Để hiểu rõ về vị trí của kho Bằng Tường Trung Quốc cũng như quy trình vận chuyển hàng từ Bằng Tường về Việt Nam một cách an toàn và hiệu quả, cùng NKCN theo dõi bài viết dưới đây nhé!
Bằng Tường là một thành phố thuộc địa khu Sùng Tả, nằm trong khu tự trị dân tộc Choang của tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc). Thành phố này nằm ngay sát biên giới Việt Nam, đối diện với huyện Cao Lộc của tỉnh Lạng Sơn. Chính vì vị trí đặc biệt này, kho Bằng Tường trở thành điểm tập kết và trung chuyển hàng hóa quan trọng trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam.
Khu vực kho bãi tại Bằng Tường rất phát triển, được đầu tư hệ thống lưu trữ hiện đại, quy trình thông quan nhanh chóng và thuận tiện. Nhờ vậy, nơi đây luôn là lựa chọn hàng đầu của các chủ shop, nhà buôn và doanh nghiệp khi nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.
Cửa khẩu Bằng Tường (Trung Quốc) và cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn – Việt Nam) còn được xem là “cặp cửa khẩu kết nối hữu nghị”, góp phần thúc đẩy hoạt động giao thương, kinh tế, văn hóa giữa hai nước.
Thực tế, khi nhắc đến Kho Bằng Tường, người ta thường hiểu đó là một khu vực kho bãi rộng lớn với rất nhiều kho tập kết hàng khác nhau. Vì vậy, dù mỗi kho có tên riêng, nhưng trong hoạt động kinh doanh, dân buôn thường gọi chung là “Kho Bằng Tường” – tương tự như cách gọi Kho Quảng Châu, Kho Thâm Quyến,…
Kho Bằng Tường nằm sát biên giới Việt Nam, nối liền với cửa khẩu Hữu Nghị Lạng Sơn. Nhờ vị trí đặc biệt này, hàng hóa từ Trung Quốc có thể được vận chuyển về Việt Nam nhanh chóng, không phải di chuyển quá xa trong nội địa. Hệ thống đường cao tốc từ Nam Ninh đến Hà Nội cũng tạo điều kiện rút ngắn thời gian vận chuyển và đảm bảo tuyến hàng ổn định quanh năm. Đây là lợi thế mà nhiều khu vực kho bãi khác của Trung Quốc không có được.
Thành phố Bằng Tường là trung tâm thương mại lớn, gần nhiều khu công xưởng, xí nghiệp và nguồn hàng đa dạng. Việc gom hàng nội địa tại đây chỉ mất khoảng 2–3 ngày, giúp rút ngắn quá trình tập kết hàng trước khi xuất khẩu. Đối với hàng hóa từ các tỉnh khác của Trung Quốc, Bằng Tường cũng là điểm trung chuyển phù hợp vì sở hữu mạng lưới giao thông thuận tiện và ổn định.
So với các kho lớn tại Quảng Châu hay Thâm Quyến – nơi chi phí thuê kho và nhân công cao hơn – kho Bằng Tường có mức phí lưu kho, đóng gói và vận chuyển hợp lý hơn. Nhờ đó, giá cước vận chuyển từ Bằng Tường về Việt Nam thường thấp hơn, giúp doanh nghiệp và chủ shop tiết kiệm được ngân sách đáng kể, đặc biệt là khi vận chuyển số lượng lớn hàng hóa.
Kho Bằng Tường được trang bị hệ thống kho bãi hiện đại, kèm theo nhiều dịch vụ đi kèm như kiểm đếm, đóng gói, lưu trữ và hỗ trợ thủ tục hải quan. Các công đoạn được thực hiện bài bản giúp đảm bảo hàng hóa an toàn, hạn chế thất lạc và đẩy nhanh tiến độ thông quan. Thủ tục tại cửa khẩu Hữu Nghị cũng khá đơn giản, ít rủi ro ách tắc hơn nhiều cửa khẩu khác.
Nhờ hạ tầng vận chuyển ổn định và chuỗi dịch vụ hỗ trợ đầy đủ, thời gian vận chuyển hàng qua kho Bằng Tường về Việt Nam thường chỉ mất 3–5 ngày đối với miền Bắc và 5–7 ngày đối với miền Trung, miền Nam. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp muốn hàng về nhanh, ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình lưu chuyển.
Với vị trí thuận lợi, chi phí hợp lý, dịch vụ logistics đầy đủ và thời gian vận chuyển nhanh chóng, Bằng Tường đang là lựa chọn hàng đầu của các chủ shop, nhà buôn và doanh nghiệp khi nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.
Thời gian vận chuyển hàng từ Bằng Tường về Việt Nam bằng đường bộ không cố định, vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lượng hàng thông quan, tình trạng kiểm hóa, hay thời điểm lễ tết. Tuy vậy, trong điều kiện bình thường, hàng hóa sẽ về:
Vào các đợt cao điểm như lễ, tết hoặc khi lượng hàng xuất nhập khẩu tăng mạnh, thời gian thông quan có thể bị kéo dài hơn. Bên cạnh đó, đôi khi hàng hóa sẽ bị kiểm hóa ngẫu nhiên, dẫn đến việc hàng về chậm hơn dự kiến.
Ngoài ra, tình hình kiểm soát dịch bệnh, đặc biệt là Covid tại Trung Quốc và khu vực Bằng Tường, vẫn có thể gây ảnh hưởng đến tiến độ vận chuyển và thủ tục biên giới trong một số thời điểm.
XEM THÊM:
Để vận chuyển hàng từ Trung Quốc qua kho Bằng Tường về Việt Nam, quá trình được thực hiện theo các bước rõ ràng và đảm bảo đúng thủ tục chính ngạch.
Bước 1: Chủ shop có thể tự đặt hàng trực tiếp với nhà cung cấp hoặc nhờ đơn vị trung gian hỗ trợ đặt hàng. Sau khi đơn hàng được chốt, nhà cung cấp sẽ tiến hành đóng gói và gửi hàng đến kho Bằng Tường theo đúng địa chỉ mà khách hàng đã cung cấp.
Bước 2: Khi hàng đến kho, nhân viên của đơn vị vận chuyển sẽ kiểm tra, xác nhận tình trạng hàng hóa và nhập thông tin vào hệ thống. Từ đây, họ sẽ tiến hành chuẩn bị các chứng từ cần thiết để làm thủ tục thông quan nhập khẩu.
Bước 3: Hàng sẽ được vận chuyển ra cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) để làm thủ tục hải quan. Việc thông quan được thực hiện theo đường chính ngạch, đảm bảo hồ sơ pháp lý đầy đủ, đóng đủ thuế và có hóa đơn VAT đầu vào hợp lệ. Sau khi hoàn tất thủ tục, hàng sẽ được chuyển tiếp về kho của đơn vị vận chuyển tại Việt Nam.
Bước 4: Khách hàng có thể trực tiếp đến kho để nhận hàng hoặc yêu cầu đơn vị vận chuyển giao tận nơi đến địa chỉ mong muốn.
Thời gian vận chuyển trung bình từ kho Bằng Tường về kho Hà Nội thường mất khoảng 3–5 ngày, và từ 5–7 ngày nếu vận chuyển đến kho Đà Nẵng hoặc TP. Hồ Chí Minh tùy từng thời điểm và tình hình thông quan thực tế.
XEM THÊM:
Khi gửi hàng hóa tại kho Bằng Tường, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh rủi ro và đảm bảo hàng về đúng tiến độ. Trước hết, hãy lên kế hoạch nhập hàng sớm, tránh đặt gấp vì có thể xảy ra chậm trễ trong khâu xử lý và vận chuyển.
Khi gửi hàng, bạn cần cung cấp thông tin rõ ràng và đầy đủ như loại hàng, số lượng, cân nặng, kích thước và nếu có yêu cầu đặc biệt thì cần ghi chú cụ thể. Điều này giúp kho dễ dàng sắp xếp và hạn chế sai sót.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên tìm hiểu trước các quy định hải quan của cả hai nước để tránh gặp phải lỗi giấy tờ, dẫn đến chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Hàng hóa cần được đóng gói cẩn thận để đảm bảo không bị bong tróc, móp méo hay hư hỏng khi vận chuyển.
Trong suốt quá trình vận chuyển, bạn nên theo dõi tình trạng đơn hàng thường xuyên để nắm rõ tiến độ và kịp thời xử lý nếu có vấn đề phát sinh. Ngoài ra, hãy đọc kỹ các chính sách của kho liên quan đến bảo quản hàng hóa, thanh toán hộ hoặc phí phát sinh để chủ động hơn trong chi phí và trách nhiệm.
Việc chọn một đơn vị vận chuyển uy tín, có kinh nghiệm xử lý hàng tại kho Bằng Tường là vô cùng quan trọng. Đơn vị chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ bạn từ khâu nhận hàng, làm thủ tục thông quan, cho đến khi hàng an toàn giao đến tay bạn.
NKCN tự hào là đơn vị đồng hành đáng tin cậy cho các doanh nghiệp, chủ shop và cá nhân đang có nhu cầu nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam theo hình thức chính ngạch. Với hệ thống kho quy mô lớn tại Bằng Tường – Hà Nội – TP.HCM, cùng đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, NKCN mang đến giải pháp nhập hàng trọn gói, minh bạch, an toàn và tối ưu chi phí.
Điểm khác biệt lớn nhất của NKCN chính là đầy đủ chứng từ pháp lý trong mỗi lô hàng. Tất cả hàng hóa nhập khẩu thông qua NKCN đều được cung cấp hóa đơn chứng từ hải quan, CO/CQ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, với đơn hàng nhập từ các nền tảng Taobao, 1688, Tmall…, NKCN hỗ trợ xuất hóa đơn VAT, giúp doanh nghiệp thuận tiện trong hạch toán và kê khai thuế.
NKCN cam kết bảo hiểm hàng hóa lên đến 100% giá trị đơn hàng trong trường hợp thất lạc hoặc rủi ro trong quá trình vận chuyển. Nhờ quy trình đóng gói – quản lý – kiểm kiểm hàng hóa được kiểm soát chặt chẽ tại kho, khách hàng luôn yên tâm về độ an toàn và tính nguyên vẹn của sản phẩm.
Về tốc độ vận chuyển, hàng từ Bằng Tường về kho Việt Nam chỉ từ 3 – 5 ngày, nhờ hệ thống vận tải tuyến chính ngạch ổn định và quy trình thông quan nhanh – chuẩn – chuyên nghiệp. NKCN trực tiếp xử lý thủ tục hải quan, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời hạn chế tối đa các rủi ro về giấy tờ.
Bên cạnh đó, NKCN sở hữu đội ngũ nhân viên thành thạo tiếng Trung, hỗ trợ khách hàng trong việc kiểm tra nguồn hàng, làm việc với nhà cung cấp và theo dõi đơn hàng liên tục 24/7. Hệ thống kho hơn 5.000m² tại Bằng Tường – Hà Nội – TP.HCM giúp tối ưu lưu trữ, gom hàng, phân phối nhanh chóng đến tay người nhận.
Với NKCN, quá trình nhập hàng từ Trung Quốc Bằng Tường không còn phức tạp, nhà kinh doanh chỉ cần tập trung vào bán hàng và phát triển thương hiệu.
Kho Bằng Tường đóng vai trò như cầu nối quan trọng trong giao thương Việt Trung, giúp quá trình nhập khẩu hàng hóa trở nên thuận tiện, tiết kiệm và dễ dàng hơn. Hãy liên hệ với Nhập Khẩu Chính Ngạch để được tư vấn, hỗ trợ vận chuyển an toàn, minh bạch và tối ưu chi phí.
Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, MBL (Master Bill of Lading) và HBL (House Bill of Lading) là hai loại vận đơn cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình giao nhận và quyền lợi pháp lý của doanh nghiệp. Tuy đều là chứng từ dùng trong vận tải quốc tế, mỗi loại lại có đặc điểm phát hành, giá trị pháp lý và phạm vi áp dụng khác nhau. Vậy MBL là gì, HBL là gì, và làm thế nào để nhận biết, phân biệt chúng trong thực tế xuất nhập khẩu? Cùng NKCN tìm hiểu ngay!
HBL là viết tắt của House Bill of Lading, nghĩa là vận đơn thứ cấp hoặc vận đơn nhà trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế. Đây là loại chứng từ được công ty giao nhận vận tải (forwarder) phát hành cho người gửi hàng (shipper) và người nhận hàng (consignee), xác nhận việc đã nhận hàng để vận chuyển từ người gửi đến người nhận, thường dùng khi chủ hàng làm việc thông qua forwarder thay vì trực tiếp với hãng tàu.
Đặc điểm của HBL:
Quy trình luân chuyển:
Nhà xuất khẩu (shipper) giao hàng cho forwarder, forwarder phát hành HBL đồng thời đóng vai trò là shipper để chuyển giao lô hàng cho hãng tàu. Hãng tàu sau đó phát hành Master Bill of Lading (MBL) cho forwarder, xác nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Chức năng chính của HBL (House Bill of Lading) trong xuất nhập khẩu bao gồm ba vai trò quan trọng:
Bên cạnh đó, HBL còn có các chức năng hỗ trợ trong thực tế logistics như: giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát hàng hóa, tạo sự linh hoạt trong giao dịch thông qua forwarder, hỗ trợ các lô hàng lẻ (LCL) bằng cách gom hàng từ nhiều chủ hàng vào một container để tiết kiệm chi phí vận chuyển, đồng thời bảo mật thông tin về nhà cung cấp thực tế.
MBL (Master Bill of Lading) là vận đơn chủ do hãng tàu hoặc đại lý chính thức của hãng tàu phát hành cho shipper (người gửi hàng thực tế hoặc công ty giao nhận trung gian – forwarder) trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
Vai trò của MBL trong xuất nhập khẩu gồm:
XEM THÊM:
HBL (House Bill of Lading) và MBL (Master Bill of Lading) đều là vận đơn quan trọng trong xuất nhập khẩu, nhưng chúng có những điểm khác biệt rõ ràng về đơn vị phát hành, đối tượng nhận vận đơn, quan hệ trong vận chuyển và quy trình áp dụng.
So sánh HBL và MBL:
| Đặc điểm | HBL (House Bill of Lading) | MBL (Master Bill of Lading) |
| Đơn vị phát hành | Công ty giao nhận vận tải (forwarder) | Hãng tàu |
| Người nhận | Người gửi hàng (shipper) | Công ty giao nhận vận tải (forwarder) |
| Quan hệ hợp đồng | Chủ hàng – forwarder | Forwarder – hãng tàu |
| Quy trình sử dụng | Linh hoạt, dễ sửa đổi, thường dùng cho lô hàng lẻ (LCL) | Chặt chẽ hơn, áp dụng cả cho hàng lẻ (LCL) và nguyên container (FCL) |
Chi tiết các điểm phân biệt:
Vai trò bổ sung:
Sự kết hợp giữa HBL và MBL phổ biến trong vận chuyển đa chủ hàng, giúp tối ưu logistics và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trong xuất nhập khẩu.
Lựa chọn sử dụng HBL hay MBL tùy thuộc vào hợp đồng, tính chất hàng hóa và yêu cầu quy trình vận chuyển cũng như thanh toán của doanh nghiệp. Dưới đây là 1 số trường hợp:
Khi sử dụng HBL (House Bill of Lading) và MBL (Master Bill of Lading) trong xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý các vấn đề dưới đây để giảm thiểu rủi ro, thuận tiện cho khai báo và giao nhận hàng hóa.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng HBL:
Những lưu ý khi dùng MBL:
Việc hiểu rõ bản chất, điểm mạnh, điểm yếu và lưu ý khi sử dụng MBL & HBL sẽ giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ quyền lợi, tối ưu các thủ tục logistics cũng như hạn chế tối đa rủi ro phát sinh khi làm việc với đối tác và các bên vận chuyển quốc tế. Hãy lựa chọn loại vận đơn phù hợp, kiểm tra kỹ thông tin trước khi ký kết nhằm đảm bảo mỗi lô hàng đều được thông quan, giao nhận an toàn và đúng tiến độ. Để nhận thông tin về các hoạt động xuất nhập khẩu cũng như dịch vụ nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc trọn gói, hãy liên hệ với NKCN theo thông tin sau đây:
Nhập Khẩu Chính Ngạch
Pinduoduo là gì? Đây là một trong những nền tảng thương mại điện tử nổi bật nhất tại Trung Quốc, thu hút hàng trăm triệu người dùng nhờ mô hình mua hàng theo nhóm độc đáo, cho phép người mua được hưởng mức giá ưu đãi cực kỳ thấp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về Pinduoduo, lợi ích khi mua hàng, cách tự order không qua trung gian và qua dịch vụ Nhập Khẩu Chính Ngạch để hàng về Việt Nam nhanh chóng, an toàn. Theo dõi ngay nhé!
Pinduoduo (拼多多) là một nền tảng thương mại điện tử lớn tại Trung Quốc, được thành lập vào năm 2015 bởi Công ty TNHH Công nghệ Thông tin Xun Meng Thượng Hải. Nền tảng này nổi bật với mô hình mua sắm theo nhóm (group buying) hay còn gọi là “mua chung”, nơi người dùng có thể mời bạn bè, người thân cùng mua chung sản phẩm để được hưởng mức giá ưu đãi thấp hơn so với mua lẻ.
Pinduoduo không chỉ cung cấp đa dạng các sản phẩm với giá cả cạnh tranh, mà còn kết hợp yếu tố mạng xã hội vào trải nghiệm mua sắm, tăng tính giải trí và gắn kết cộng đồng. Đây là lý do nền tảng này phát triển rất nhanh, thu hút hơn 900 triệu tài khoản người dùng vào cuối năm 2023. Pinduoduo tập trung khai thác thị trường nông thôn Trung Quốc, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời có chính sách giao hàng đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng với nhiều khuyến mãi hấp dẫn.
Order hàng trên Pinduoduo mang lại nhiều lợi ích hấp dẫn, đặc biệt đối với người kinh doanh và người tiêu dùng:
Pinduoduo mang lại lợi ích tiết kiệm chi phí qua mua nhóm, sản phẩm đa dạng, khuyến mãi thường xuyên, và trải nghiệm mua sắm xã hội thú vị, rất phù hợp cho cả người tiêu dùng cá nhân lẫn dân buôn hàng. Chính vì thế đây là nền tảng TMĐT Trung Quốc rất được người tiêu dùng và các nhà kinh doanh tại Việt Nam yêu thích.
Dưới đây là hướng dẫn tự order hàng trên Pinduoduo về Việt Nam không qua trung gian:
Bước 1: Tải ứng dụng Pinduoduo
Bước 2: Đăng ký tài khoản
Bước 3: Thiết lập hồ sơ mua hàng
Bước 4: Tìm kiếm sản phẩm
Bước 5: Đặt hàng
Bước 6: Thanh toán
Bước 7: Theo dõi và nhận đơn hàng
Việc tự order Pinduoduo không qua trung gian mang lại lợi thế về chi phí, nhưng đồng thời cũng tồn tại rất nhiều khó khăn và rào cản, đặc biệt đối với người Việt Nam như:
Chính vì thế, nhiều người lựa chọn các công ty order hàng Trung Quốc uy tín như NKCN để mua hàng trên Pinduoduo về Việt Nam đơn giản hơn.
Cách mua hàng Pinduoduo về Việt Nam qua Nhập Khẩu Chính Ngạch bao gồm các bước chính sau:
Ưu điểm khi order Pinduoduo qua website nhapkhauchinhngach.vn:
Mua hàng Pinduoduo qua Nhập Khẩu Chính Ngạch giúp bạn tiếp cận nguồn hàng Trung Quốc giá gốc, hợp pháp, đảm bảo chất lượng với quy trình chuyên nghiệp, phù hợp cho kinh doanh và buôn bán có số lượng lớn. Hãy liên hệ với NKCN qua thông tin sau để được hỗ trợ tốt nhất:
Nhập Khẩu Chính Ngạch
THAM KHẢO:
Dưới đây là quy trình các bước tạo tài khoản Pinduoduo mua hàng chính thức và sử dụng đầy đủ các chức năng mua hàng trên Pinduoduo:
Lưu ý: Nếu muốn đăng ký dễ dàng hơn, bạn cũng có thể đăng nhập bằng tài khoản WeChat hoặc QQ nếu có, vì Pinduoduo hỗ trợ liên kết với các nền tảng này.
Để tìm nhà bán uy tín trên Pinduoduo, bạn có thể áp dụng các cách sau:
Những bước này giúp bạn tìm và chọn được shop uy tín, an toàn, đảm bảo chất lượng khi mua hàng trên Pinduoduo.
Việc order hàng trên Pinduoduo, dù tự đặt hay qua dịch vụ, đều cần có những kinh nghiệm và lưu ý quan trọng để đảm bảo bạn mua được hàng chất lượng với giá tốt nhất. Dưới đây là các kinh nghiệm và lưu ý khi order hàng Pinduoduo:
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa Pinduoduo, 1688 và Taobao, ba nền tảng thương mại điện tử lớn tại Trung Quốc:
| Tiêu chí | Pinduoduo | 1688 | Taobao |
| Mô hình kinh doanh | Mua chung theo nhóm, trợ giá mạnh | B2B – nguồn hàng sỉ, giá sỉ | C2C và B2C – đa dạng sản phẩm lẻ |
| Đối tượng chính | Người tiêu dùng cá nhân, người mua lẻ phổ thông | Chủ cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ và vừa | Người tiêu dùng cá nhân và kinh doanh nhỏ |
| Giá cả | Giá rất rẻ, thấp nhất do chính sách mua theo nhóm | Giá sỉ rẻ, phù hợp mua số lượng lớn | Giá đa dạng, bình quân cao hơn Pinduoduo và gần bằng 1688 với lẻ |
| Chất lượng sản phẩm | Biến động, bình dân, tập trung nhiều hàng giá rẻ | Chủ yếu hàng chính hãng hoặc sản xuất theo yêu cầu | Đa dạng, gồm hàng giá rẻ đến cao cấp (Tmall) |
| Thanh toán | Alipay, WeChat Pay (yêu cầu thẻ nội địa Trung Quốc) | Hỗ trợ thanh toán cho doanh nghiệp | Hỗ trợ thanh toán đa dạng, tích hợp Alipay, WeChat Pay |
| Vận chuyển | Chủ yếu giao nội địa Trung Quốc, không hỗ trợ quốc tế trực tiếp | Vận chuyển số lượng lớn đến kho, thường qua trung gian | Giao hàng nội địa và kết nối dịch vụ trung gian quốc tế |
| Ưu điểm nổi bật | Giá rẻ nhờ mua theo nhóm, nhiều khuyến mãi | Giá sỉ tốt, đa dạng nguồn hàng sản xuất, đáp ứng nhập sỉ | Đa dạng sản phẩm, chất lượng ổn định hơn, nhiều lựa chọn |
| Nhược điểm | Chất lượng không đồng đều, khó thanh toán quốc tế | Chủ yếu phù hợp cho nhập sỉ, khó mua lẻ nhỏ | Giá cao hơn Pinduoduo, một số gian hàng nhỏ kém uy tín |
| Phù hợp với | Người mua lẻ muốn giá siêu rẻ, chấp nhận rủi ro | Nhà bán hàng, kinh doanh nhập số lượng lớn | Người mua lẻ và kinh doanh nhỏ cần đa dạng sản phẩm, chất lượng tốt |
Nếu bạn tìm giá rẻ nhất và không ngại rủi ro chất lượng, Pinduoduo là lựa chọn tốt nhất với mô hình mua theo nhóm giúp tiết kiệm chi phí. Với nhu cầu nhập hàng số lượng lớn, chất lượng ổn định, 1688 là nguồn hàng sỉ chất lượng. Trong khi đó, Taobao phù hợp với người mua lẻ và doanh nghiệp nhỏ cần đa dạng mẫu mã, chất lượng và nguồn hàng đáng tin cậy hơn, đặc biệt có thể chọn hàng chính hãng qua Tmall.
XEM THÊM:
Lựa chọn nền tảng phù hợp tùy thuộc vào mục đích mua hàng, quy mô kinh doanh và ưu tiên về giá hay chất lượng của bạn.
Trên đây là những thông tin hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn Pinduoduo là gì cũng như mô hình hoạt động và cách order hàng trên Pinduoduo về Việt Nam. Nếu bạn cần mua hàng Pinduoduo chính ngạch về Việt Nam, đừng ngần ngại liên hệ với NKCN, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tốt nhất!
Trong thời đại hội nhập, hàng hóa lưu thông giữa các quốc gia ngày càng đa dạng và phong phú. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu mạnh nhiều mặt hàng ra thế giới, đồng thời cũng nhập khẩu số lượng lớn các mặt hàng từ nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan,… Tuy nhiên, việc phân biệt xuất xứ hàng hóa đôi khi không dễ dàng. Vậy làm sao để biết sản phẩm này đến từ quốc gia nào? Bảng mã vạch các quốc gia được tổng hợp chi tiết và đầy đủ dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
Mã số mã vạch là một dãy số và các vạch thẳng song song được in trên bao bì sản phẩm. Mã vạch được xem như “chứng minh thư” của hàng hóa, giúp xác định thông tin về nguồn gốc sản xuất, đơn vị cung cấp và quá trình lưu thông của sản phẩm trên thị trường nội địa hoặc khi xuất khẩu ra nước ngoài.
Dãy mã này có thể được quét bằng máy đọc mã vạch hoặc nhập trực tiếp vào hệ thống máy tính để tra cứu dữ liệu liên quan. Thông qua mã số mã vạch, người dùng có thể biết được tên sản phẩm, nhà sản xuất, quốc gia sản xuất, dòng sản phẩm, lô hàng và nhiều thông tin quan trọng khác. Mỗi hàng hóa chỉ có một mã số riêng duy nhất, giúp phân biệt chính xác giữa các sản phẩm và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình quản lý và phân phối.
Hiện nay, trên thế giới tồn tại hai dạng mã số mã vạch được sử dụng phổ biến. Loại đầu tiên là mã EAN gồm 12 hoặc 13 số, được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia. Loại còn lại là mã UPC gồm 12 số, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ và Canada, thường phù hợp với những sản phẩm có kích thước nhỏ.
Mỗi mã số mã vạch đều chứa thông tin về quốc gia đăng ký và doanh nghiệp sản xuất sản phẩm đó. Tuy nhiên, để có thể hiểu và trích xuất được các thông tin này, người dùng cần nắm được cách đọc và giải mã dãy số trong mã vạch. Điều này giúp việc kiểm soát, quản lý hàng hóa diễn ra nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.
Mã số mã vạch của mỗi sản phẩm thường bao gồm ba phần chính: mã quốc gia, mã nhà sản xuất và mã sản phẩm.
Dựa vào cấu trúc mã số mã vạch, chúng ta có thể dễ dàng xác định nguồn gốc và thông tin của sản phẩm. Hiện nay, danh sách mã quốc gia được cập nhật thường xuyên, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc tra cứu và kiểm tra xuất xứ hàng hóa.
GS1 còn được gọi là Hiệp hội Mã số Châu Âu, là một tổ chức quốc tế hoạt động phi lợi nhuận, được thành lập tại Bỉ vào năm 1977. Tổ chức này giữ vai trò điều phối hệ thống mã số mã vạch dùng trên toàn thế giới, thông qua Ban Thư ký đặt tại Bỉ và mạng lưới hợp tác với các tổ chức quản lý mã số tại từng quốc gia.
Mục tiêu của GS1 là xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chung cho việc nhận diện và theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Nhờ đó, việc lưu thông, phân phối và quản lý sản phẩm giữa các doanh nghiệp, nhà máy, nhà kho, cửa hàng… trên toàn cầu trở nên minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đến nay, GS1 đã có mặt tại hơn 108 quốc gia và hỗ trợ hơn 20 ngành công nghiệp khác nhau như sản xuất, logistics, bán lẻ, y tế…
Khi một quốc gia tham gia GS1, tổ chức này sẽ cấp cho quốc gia đó một mã đầu số riêng dùng trong mã vạch sản phẩm. Mỗi quốc gia đều có đầu số khác nhau, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng xác định nguồn gốc sản phẩm thông qua việc đọc mã vạch.
Do đó, để tra cứu hàng hóa được đăng ký tại quốc gia nào, người dùng chỉ cần đối chiếu đầu số mã vạch với bảng mã quốc gia do GS1 công bố. Việc này giúp kiểm tra xuất xứ hàng hóa nhanh và chính xác, đặc biệt hữu ích trong mua sắm và nhập khẩu hàng hóa quốc tế.
| Mã vạch | Quốc gia |
| 893 | Mã vạch Việt Nam |
| 001–019 | Mã vạch Mỹ (USA) -Tương thích UPC-A |
| 030–039 | Mã vạch Thuốc của Mỹ (USA) – Tương thích UPC-A – |
| 060–099 | Mã vạch Mỹ (USA)-Tương thích UPC-A – |
| 100–139 | Mã vạch Mỹ (USA) |
| 754–755 | Mã vạch Canada |
| 450–459 | Mã vạch Nhật Bản |
| 400–440 | Mã vạch Đức |
| 300–379 | Mã vạch Pháp và Monaco |
| 500–509 | Mã vạch Vương quốc Anh |
| 460–469 | Mã vạch Nga |
| 680–681 | Mã vạch Trung Quốc |
| 690–699 | Mã vạch Trung Quốc |
| 490–499 | Mã vạch Nhật Bản |
| 880–881 | Mã vạch Hàn Quốc |
| 471 | Mã vạch Đài Loan |
| 885 | Mã vạch Thái Lan |
| 899 | Mã vạch Indonesia |
| 940–949 | Mã vạch New Zealand |
| 380 | Mã vạch Bulgaria |
| 383 | Mã vạch Slovenia |
| 385 | Mã vạch Croatia |
| 387 | Mã vạch Bosnia và Herzegovina |
| 389 | Mã vạch Montenegro |
| 390 | Mã vạch Cộng hòa Kosovo |
| 470 | Mã vạch Kyrgyzstan |
| 474 | Mã vạch Estonia |
| 475 | Mã vạch Latvia |
| 476 | Mã vạch Azerbaijan |
| 477 | Mã vạch Litva |
| 478 | Mã vạch Uzbekistan |
| 479 | Mã vạch Sri Lanka |
| 480 | Mã vạch Philippin |
| 481 | Mã vạch Bêlarut |
| 482 | Mã vạch Ukraina |
| 483 | Mã vạch Turkmenistan |
| 484 | Mã vạch Moldova |
| 485 | Mã vạch Armenia |
| 486 | Mã vạch Gruzia |
| 487 | Mã vạch Kazakhstan |
| 488 | Mã vạch Tajikistan |
| 489 | Mã vạch Hồng Kông |
| 520–521 | Mã vạch Hy Lạp |
| 528 | Mã vạch Liban |
| 529 | Mã vạch Síp |
| 530 | Mã vạch Albania |
| 531 | Mã vạch Bắc Macedonia |
| 535 | Mã vạch Malta |
| 539 | Mã vạch Ireland |
| 540–549 | Mã vạch Bỉ và Luxembourg |
| 560 | Mã vạch Bồ Đào Nha |
| 569 | Mã vạch Nước Iceland |
| 570–579 | Mã vạch Đan Mạch , Quần đảo Faroe và Greenland |
| 590 | Mã vạch Ba Lan |
| 594 | Mã vạch Rumani |
| 599 | Mã vạch Hungary |
| 600–601 | Mã vạch Nam Phi |
| 603 | Mã vạch Ghana |
| 604 | Mã vạch Sénégal |
| 607 | Mã vạch Ô-man |
| 608 | Mã vạch Bahrain |
| 609 | Mã vạch Mô-ri-xơ |
| 611 | Mã vạch Ma-rốc |
| 613 | Mã vạch Algérie |
| 615 | Mã vạch Nigeria |
| 616 | Mã vạch Kenya |
| 617 | Mã vạch Ca-mơ-run |
| 618 | Mã vạch bờ biển Ngà |
| 619 | Mã vạch Tunisia |
| 620 | Mã vạch Tanzania |
| 621 | Mã vạch Syria |
| 622 | Mã vạch Ai Cập |
| 623 | Mã vạch “Được quản lý bởi Văn phòng Toàn cầu GS1 cho MO tương lai” (là Brunei cho đến tháng 5 năm 2021 [3] ) |
| 624 | Mã vạch Libya |
| 625 | Mã vạch Jordan |
| 626 | Mã vạch Iran |
| 627 | Mã vạch Cô-oét |
| 628 | Mã vạch Ả Rập Saudi |
| 629 | Mã vạch các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất |
| 630 | Mã vạch Qatar |
| 631 | Mã vạch Namibia [4] |
| 640–649 | Mã vạch Phần Lan |
| 700–709 | Mã vạch Na Uy |
| 729 | Mã vạch Người israel |
| 730–739 | Mã vạch Thụy Điển |
| 740 | Mã vạch Guatemala |
| 741 | Mã vạch El Salvador |
| 742 | Mã vạch Honduras |
| 743 | Mã vạch Nicaragua |
| 744 | Mã vạch Costa Rica |
| 745 | Mã vạch Panama |
| 746 | Mã vạch Cộng hòa Dominica |
| 750 | Mã vạch México |
| 759 | Mã vạch Venezuela |
| 760–769 | Mã vạch Thụy Sĩ và Liechtenstein |
| 770–771 | Mã vạch Colombia |
| 773 | Mã vạch Uruguay |
| 775 | Mã vạch Peru |
| 777 | Mã vạch Bolivia |
| 778–779 | Mã vạch Argentina |
| 780 | Mã vạch Chile |
| 784 | Mã vạch Paraguay |
| 786 | Mã vạch Ecuador |
| 789–790 | Mã vạch Brazil |
| 800–839 | Mã vạch Ý , San Marino và Thành phố Vatican |
| 840–849 | Mã vạch Tây Ban Nha và Andorra |
| 850 | Mã vạch Cuba |
| 858 | Mã vạch Slovakia |
| 859 | Mã vạch Cộng hòa Séc (mã vạch kế thừa từ Tiệp Khắc ) |
| 860 | Mã vạch Serbia (mã vạch kế thừa từ Nam Tư và Serbia và Montenegro ) |
| 865 | Mã vạch Mông Cổ |
| 867 | Mã vạch Bắc Triều Tiên |
| 868–869 | Mã vạch Thổ Nhĩ Kỳ |
| 870–879 | Mã vạch nước Hà Lan |
| 883 | Mã vạch Myanmar |
| 884 | Mã vạch Campuchia |
| 888 | Mã vạch Singapore |
| 890 | Mã vạch Ấn Độ [5] |
| 896 | Mã vạch Pakistan |
| 900–919 | Mã vạch Áo |
| 930–939 | Mã vạch Châu Úc |
| 950 | Mã vạch Văn phòng toàn cầu GS1: Được sử dụng để hỗ trợ các lãnh thổ và quốc gia không có Tổ chức thành viên GS1 nào hoạt động |
| 951 | Mã vạch Được sử dụng để cấp Mã số Tổng Giám đốc cho lược đồ Mã định danh Chung (GID) EPC như được xác định bởi Tiêu chuẩn Dữ liệu Thẻ EPC |
| 952 | Mã vạch Được sử dụng để trình diễn và làm ví dụ về hệ thống GS1 |
| 955 | Mã vạch Malaysia |
| 958 | Mã vạch Ma Cao |
| 960–961 | Mã vạch Văn phòng GS1 Vương quốc Anh: Phân bổ GTIN-8 |
| 962–969 | Mã vạch Văn phòng toàn cầu GS1: Cấp GTIN-8 |
| 977 | Mã vạch Ấn phẩm nối tiếp ( ISSN ) |
| 978–979 | Mã vạch ” Bookland ” ( ISBN ) – 979-0 dùng cho bản nhạc (“Musicland”, ISMN -13, thay thế các số ISMN M- không được dùng nữa) |
| 980 | Mã vạch Biên lai hoàn tiền |
| 981–983 | Mã vạch Nhận dạng phiếu giảm giá GS1 cho các khu vực tiền tệ chung |
| 990–999 | Mã vạch Nhận dạng phiếu giảm giá GS1 |
THAM KHẢO:
Ngoài những mã vạch đã được các quốc gia đăng ký và quản lý thông qua hệ thống GS1, vẫn còn một số dải số chưa được cấp cho bất kỳ quốc gia nào. Những dải số này hiện chưa thuộc sở hữu hay sử dụng chính thức, ví dụ như: 140–199, 390–399, 441–449, 510–519, 521–529, 550–559, 561–568, …
Do đó, nếu bạn thấy sản phẩm sử dụng các đầu số này, có khả năng mã vạch đó không được đăng ký chính thức trong hệ thống GS1, hoặc đó là mã do doanh nghiệp tự in, không có giá trị xác minh xuất xứ rõ ràng. Vì vậy, khi kiểm tra nguồn gốc hàng hóa, người tiêu dùng cần chú ý hơn để tránh nhầm lẫn.
Ngoài việc xác định nguồn gốc sản phẩm bằng 3 số đầu của mã vạch các nước, bạn cũng có thể kiểm tra xem hàng hóa đó có phải hàng chính hãng hay không bằng cách tính số kiểm tra (check digit) trên mã vạch EAN-13. Đây là con số cuối cùng (số thứ 13) dùng để đối chiếu.
Cách kiểm tra được thực hiện theo nguyên tắc: (Tổng các số ở vị trí chẵn × 3) + Tổng các số ở vị trí lẻ (trừ số cuối). Sau đó đối chiếu với số cuối của mã vạch.
Các bước kiểm tra chi tiết:
Ví dụ: Giả sử chúng ta có mã vạch: 8803500123451.
Đầu 880, cho thấy đây là hàng sản xuất tại Hàn Quốc.
Bước 1: Tách các số theo vị trí
Bước 2: Nhân tổng vị trí chẵn với 3
20 × 3 = 60
Bước 3: Cộng với tổng vị trí lẻ
60 + 19 = 79
Bước 4: Cộng với số cuối (1)
79 + 1 = 80
80 chia hết cho 10. Kết luận: Đây là hàng thật.
Công thức nhớ nhanh:
Chẵn × 3 + Lẻ (trừ số cuối) + Số cuối
Tổng chia hết cho 10 thì là hàng thật
Với cách tính này, bạn có thể kiểm tra sơ bộ độ chính xác của mã vạch trên sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý, một số sản phẩm nội địa, thủ công hoặc hàng xách tay có thể không sử dụng mã GS1 chuẩn. Bên cạnh đó, hàng giả có thể dùng vỏ hoặc mã thật, nên tốt nhất kết hợp thêm kiểm tra thương hiệu, bao bì, tem phụ, chất lượng sản phẩm,…
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về mã số mã vạch các nước và cách tra cứu xuất xứ hàng hóa dựa trên bảng mã vạch các quốc gia. Nắm được đầu mã vạch không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm lựa chọn sản phẩm mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình quản lý, phân phối và xuất nhập khẩu hàng hóa một cách minh bạch, hiệu quả.
Bạn đang đau đầu vì nhập phải lô hàng kém chất lượng? Bạn đang lo sợ rủi ro hàng giả, hàng nhái trà trộn? Hay đang khó khăn trong việc làm thủ tục hải quan và kiểm soát nguồn gốc sản phẩm? Hãy để Nhập Khẩu Chính Ngạch Việt Trung đồng hành cùng bạn. Với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, hồ sơ chứng từ minh bạch và mạng lưới đối tác uy tín tại Trung Quốc, NKCN cam kết giúp bạn nhập khẩu hàng chính hãng, chất lượng cao, không lo rủi ro, không phát sinh phức tạp.
Chọn hàng chính hãng ngay từ đầu với mã vạch chuẩn để kinh doanh bền vững. Còn chần chừ gì mà không liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất!
CFS là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa, đặc biệt đối với doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu. Việc sử dụng CFS giúp tối ưu thời gian và chi phí trong quá trình đóng gói, xếp dỡ và phân loại hàng, đồng thời đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và chính xác hơn.
Vậy bạn đã thực sự hiểu CFS là gì chưa? Phí CFS bao gồm những chi phí gì? Quy trình xuất hàng tại kho CFS ra sao? Cùng NKCN tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Thông thường, CFS có thể được hiểu theo ba khía cạnh phổ biến trong xuất nhập khẩu: kho CFS, chi phí CFS, và giấy chứng nhận lưu hành tự do CFS. Tuy nhiên, được đề cập đến nhiều nhất trong xuất nhập cảnh đó chính là khái niệm kho CFS. Vậy kho CFS là gì?
Kho CFS (Container Freight Station) có thể hiểu đơn giản là điểm tập kết và xử lý hàng lẻ. Đây là nơi dùng để gom hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) từ nhiều chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container, hoặc ngược lại, để tháo dỡ hàng từ container lớn ra thành từng lô nhỏ. Nhờ việc gom chung hàng như vậy, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển và tối ưu hiệu quả luân chuyển hàng hóa.
Kho CFS thường nằm trong khu vực cảng và được hải quan quản lý trực tiếp. Tất cả các thủ tục kiểm tra và khai báo hải quan sẽ được hoàn tất tại đây trước khi hàng hóa được đóng vào container và đưa lên tàu hoặc trước khi giao cho bên nhận ở đầu nhập khẩu.
Hoạt động chính của kho CFS
Tại kho CFS sẽ diễn ra nhiều hoạt động quan trọng nhằm đảm bảo hàng hóa được xử lý đúng quy trình trước khi đưa vào vận chuyển.
Đầu tiên, hàng hóa từ nhiều khách hàng khác nhau sẽ được tập hợp và phân loại theo từng chủng loại hoặc lô hàng để tiện cho việc quản lý và đóng container. Tiếp theo, hàng sẽ được đóng gói và bảo quản cẩn thận để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Kho CFS cũng hỗ trợ thực hiện các thủ tục hải quan, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro liên quan đến khai báo hàng hóa. Ngoài ra, tại CFS còn diễn ra việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ người bán sang người mua, đảm bảo quy trình giao nhận minh bạch và đúng pháp lý.
CFS giữ vai trò rất quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa, bởi đây là điểm trung gian giúp tập kết, phân loại và chuẩn bị hàng cho các bước vận chuyển tiếp theo. Nhờ các hoạt động tại CFS, doanh nghiệp có thể tối ưu thời gian, chi phí và đảm bảo hàng hóa được xử lý đúng quy trình. Cụ thể, CFS đảm nhận những vai trò sau:
Đối với các lô hàng lẻ (LCL), CFS là nơi tập hợp hàng từ nhiều chủ hàng khác nhau. Tại đây, hàng sẽ được phân loại và đóng chung vào một container phù hợp để vận chuyển.
Nhờ đó, doanh nghiệp không cần vận chuyển từng lô hàng nhỏ riêng lẻ, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm số lượng container cần sử dụng cho cùng một chuyến hàng. Điều này làm tăng hiệu quả vận tải và tối ưu chi phí logistics.
Khi hàng đến CFS, nhân viên sẽ kiểm tra tình trạng, phân loại theo nhóm và sắp xếp hợp lý theo điểm đến. Nếu cần, hàng còn được đóng gói lại để đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
Sự sắp xếp khoa học này giúp hàng được luân chuyển dễ dàng, hạn chế sai sót trong quá trình phân phối và đảm bảo lô hàng đến đúng nơi, đúng thời điểm.
Tại CFS, các thủ tục hải quan quan trọng như kiểm tra chứng từ, tính thuế và xác minh hàng hóa sẽ được thực hiện trước khi hàng được đưa lên container hoặc vận chuyển ra khỏi cảng.
Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ quy định, hạn chế rủi ro phát sinh như chậm thông quan, phát sinh chi phí hoặc bị xử phạt do sai sót hồ sơ.
CFS có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Tại đây, hàng hóa được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đóng vào container hoặc trước khi đưa ra khỏi kho, giúp hạn chế tối đa các nguy cơ hư hỏng, thất lạc hay bị ảnh hưởng bởi tác động môi trường và va chạm.
Ngoài ra, việc tập trung hàng tại CFS giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát và theo dõi tình trạng lô hàng. Nếu phát sinh vấn đề, đơn vị quản lý có thể xử lý kịp thời, từ đó giảm thiểu rủi ro trong quản lý kho bãi và đảm bảo hàng hóa được xử lý đúng quy trình.
CFS mang lại sự linh hoạt lớn cho doanh nghiệp trong việc điều phối và tổ chức vận chuyển hàng hóa. Do hàng hóa được tập kết và phân loại tại CFS, doanh nghiệp có thể dễ dàng điều chỉnh kế hoạch logistics, thay đổi tuyến vận chuyển hoặc lựa chọn phương thức vận tải phù hợp mà không gặp nhiều khó khăn.
Điều này đặc biệt hữu ích với các lô hàng nhỏ, hàng có nhu cầu vận tải thay đổi hoặc hàng xuất theo từng đợt. Nhờ gom nhiều lô hàng lẻ vào cùng một container, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển, tối ưu chi phí logistics và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu.
CFS được chia thành nhiều loại khác nhau nhằm phục vụ các nhu cầu vận chuyển và xử lý hàng hóa cụ thể. Việc hiểu rõ từng loại CFS sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ phù hợp và tối ưu chi phí logistics.
Đây là kho dùng để xử lý hàng nhập khẩu sau khi container được dỡ từ tàu xuống cảng. Hàng hóa sẽ được đưa vào CFS để tháo dỡ, tách lẻ và phân loại trước khi làm thủ tục thông quan. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhận hàng nhanh chóng và hoàn tất thủ tục hải quan một cách thuận tiện hơn.
Đối với hàng xuất khẩu, CFS là nơi tập kết hàng hóa từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để gom lại và đóng vào container trước khi vận chuyển ra cảng. Loại CFS này giúp tối ưu sức chứa container, giảm chi phí vận chuyển và đẩy nhanh tiến độ xuất hàng.
CFS trung chuyển được sử dụng để tập hợp hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau, kiểm tra, phân loại và tái đóng gói nếu cần. Loại kho này thường nằm gần cảng biển, sân bay hoặc các trung tâm logistics lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi hàng hóa giữa các phương thức vận tải khác nhau, giúp quá trình vận chuyển linh hoạt và nhanh chóng hơn.
Trong quá trình xuất nhập khẩu, khi hàng hóa được xử lý tại CFS, doanh nghiệp sẽ phải chi trả một số loại phí liên quan. Trước hết là phí lưu kho, áp dụng khi hàng được lưu trữ tại kho CFS trong thời gian chờ xếp dỡ hoặc vận chuyển. Tiếp theo là phí đóng gói, phí này dùng cho việc sắp xếp, phân loại và đóng hàng vào container, và mức phí có thể thay đổi tùy theo đặc tính của hàng hóa, đặc biệt đối với hàng dễ vỡ hoặc cần bảo quản riêng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phải trả phí xử lý hàng hóa, bao gồm chi phí kiểm tra, đóng gói và xếp hàng vào container. Ngoài ra, phí kiểm tra hải quan cũng là một khoản bắt buộc nhằm phục vụ việc kiểm tra hồ sơ và hàng hóa trước khi thông quan.
Một phần quan trọng nữa đó là phí vận chuyển, tính cho quãng đường di chuyển hàng từ CFS đến cảng xuất khẩu hoặc từ cảng nhập về kho. Cuối cùng là phí xếp dỡ, được thu khi hàng hóa được đưa vào hoặc lấy ra khỏi container, có thể tính theo số lượng container hoặc khối lượng hàng.
THAM KHẢO:
Trước khi hàng được đưa vào kho CFS, cần xác định và xác nhận đầy đủ các thông tin liên quan đến lô hàng, bao gồm: thông tin chủ hàng (tên, địa chỉ, MST nếu là doanh nghiệp), số điện thoại liên hệ, cảng dỡ hàng và địa điểm giao hàng cuối cùng, số lượng và tính chất từng kiện hàng (có dễ vỡ hay không), mã đơn hàng, tên tàu – chuyến tàu, số vận đơn, thời gian đóng hàng vào container, thời gian tàu rời cảng…
Đơn vị gom hàng (consolidator) sẽ chủ động liên hệ với chủ hàng để thông báo thời gian hàng cần được đưa đến kho CFS. Điều này nhằm đảm bảo chủ hàng chuẩn bị kịp thời, tránh trễ lịch cắt hàng và giúp kho CFS lên kế hoạch xử lý lô hàng hợp lý.
Chủ hàng mang hàng đến kho CFS đúng thời hạn đã thỏa thuận. Kho CFS sẽ kiểm tra tình trạng kiện hàng trước khi nhận.
Nếu hàng có dấu hiệu bất thường như: bị dán lại, rách – thủng – ướt, thiếu mã hiệu, hoặc có vấn đề đặc biệt khác thì kho chỉ nhận hàng khi được bên thuê kho đồng ý và phải chụp ảnh hiện trạng để lưu hồ sơ.
Trường hợp hàng giao muộn (sau 17h thứ 7) hoặc nộp tờ khai hải quan muộn, chủ hàng phải cung cấp văn bản “Yêu cầu nhận hàng muộn” và được kho CFS chấp thuận thì mới được nhận hàng.
Sau khi nhận, kho CFS sẽ sắp xếp và phân loại hàng dựa trên mã hàng, kích thước, màu sắc… Đồng thời, kho lập bảng kê hàng hóa đầy đủ.
CFS thay mặt bên thuê kho phát hành chứng từ giao nhận hàng, có chữ ký xác nhận của cả hai bên.
Chủ hàng cần nộp: xác nhận booking, packing list, giấy ủy quyền (nếu có) và bộ chứng từ hải quan.
Nếu vài lô hàng trong cùng container bị hoãn, CFS phải xin ý kiến bên thuê kho để quyết định tiếp tục đóng những lô hàng còn lại hay tạm hoãn cả container.
Trước khi tiến hành đóng hàng, bên thuê kho (đại diện chủ hàng) sẽ gửi hướng dẫn đóng hàng (bao gồm cách sắp xếp, phân lớp hàng, vị trí đặt kiện dễ vỡ…) cho kho CFS trước ít nhất 01 ngày.
Kho CFS cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện và nhân lực như xe nâng, xe cẩu, công nhân bốc xếp… để đảm bảo quá trình đóng hàng diễn ra đúng tiến độ và kịp thời gian đưa hàng ra tàu.
Trong quá trình đóng hàng, CFS phải phối hợp chặt chẽ với cơ quan hải quan (vì đây là mặt hàng xuất khẩu), đồng thời nếu bên thuê kho yêu cầu có người giám sát thì CFS cần hỗ trợ để đảm bảo việc đóng hàng đúng hướng dẫn và an toàn.
Bên thuê kho (đại diện chủ hàng) có trách nhiệm làm việc với hãng tàu để bố trí container rỗng được vận chuyển đến kho CFS đúng thời gian.
Kho CFS sẽ kiểm tra tình trạng container rỗng, đảm bảo container đủ tiêu chuẩn (không móp méo, thủng, rò nước, có mùi lạ…), sau đó mới tiến hành đóng hàng.
CFS thực hiện việc đóng hàng theo đúng hướng dẫn của bên thuê kho, đồng thời tuân thủ quy định của hãng tàu về container và địa điểm hạ container (CY – Container Yard).
Trong trường hợp bên thuê kho yêu cầu lấy container rỗng từ một bãi container khác, cần có văn bản yêu cầu ghi rõ:
Chi phí vận chuyển container rỗng sẽ do bên thuê kho chi trả.
Chủ hàng phải chuẩn bị và hoàn thành đầy đủ hồ sơ hải quan kiểm hóa, sau đó nộp hồ sơ cho CFS đúng thời hạn khi giao hàng vào kho.
Nếu hồ sơ hải quan nộp trễ hoặc thiếu, CFS không thể tổ chức kiểm hóa và đóng ghép hàng vào container, đồng thời không chịu trách nhiệm việc đưa container ra tàu đúng lịch.
Trong trường hợp này, CFS sẽ thông báo cho bên thuê kho để đặt lại chuyến tàu khác.
Khi hồ sơ hải quan đầy đủ và nộp đúng hạn, CFS sẽ:
Nếu hồ sơ hải quan chưa hoàn chỉnh, có thể xảy ra:
Sau khi hoàn tất kiểm hóa, CFS sẽ nộp tờ khai hải quan hoàn chỉnh cho hãng tàu (tàu feeder).
CFS chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quy trình:
Nhân sự giám sát tại CFS được bố trí như sau:
Trong thực tế, đa số chủ hàng sẽ thuê dịch vụ Logistics để hỗ trợ: Gom hàng, làm thủ tục, ghép hàng tại kho CFS. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, công việc và chi phí, thậm chí rẻ hơn so với việc chủ hàng tự trực tiếp làm.
Giấy CFS là giấy chứng nhận sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu. Để xin cấp CFS, doanh nghiệp thực hiện các bước sau:
Bước 1: Đăng ký hồ sơ thương nhân
Doanh nghiệp cần chuẩn bị và nộp hồ sơ thương nhân để xác nhận thông tin pháp lý trước khi xin cấp CFS:
Hồ sơ gồm có:
Lưu ý: Bước này chỉ cần thực hiện 1 lần. Các lần xin cấp CFS sau chỉ cần dùng lại hồ sơ đã đăng ký (trừ khi có thay đổi thông tin).
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp CFS cho sản phẩm
Doanh nghiệp lập bộ hồ sơ đề nghị cấp CFS cho từng sản phẩm:
Hồ sơ gồm:
Bước 3: Nộp hồ sơ và chờ cấp giấy CFS
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền tùy theo loại sản phẩm:
| Nhóm sản phẩm | Cơ quan cấp CFS |
| Thực phẩm, mỹ phẩm, trang thiết bị y tế | Bộ Y Tế |
| Công nghiệp, hóa chất, hàng tiêu dùng | Bộ Công Thương |
| Nông sản, thực phẩm tươi, hàng chăn nuôi | Bộ NN&PTNT |
Sau khi tiếp nhận, cơ quan thẩm quyền sẽ xem xét hồ sơ và cấp giấy CFS nếu hợp lệ.
Thời hạn hiệu lực của CFS: Tối đa 2 năm kể từ ngày cấp.
Qua bài viết trên, hy vọng Quý doanh nghiệp đã nắm rõ khái niệm kho CFS là gì, vai trò cũng như các loại phí CFS trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Việc hiểu đúng về CFS không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics mà còn đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng, chính xác và an toàn hơn.
Nếu Quý doanh nghiệp còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến dịch vụ vận chuyển, thông quan, ghép hàng lẻ (LCL) hoặc cần hỗ trợ trong việc nhập khẩu chính ngạch, vui lòng liên hệ ngay với NKCN Trung Việt để được tư vấn và giải đáp tận tình. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi hoạt động xuất nhập khẩu!
Incoterms là một trong những bộ quy tắc quan trọng nhất trong thương mại quốc tế. Đây là tập hợp các quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, có vai trò chuẩn hóa trách nhiệm, nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong mọi hợp đồng mua bán hàng hóa. Vậy Incoterms là gì? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết và cập nhật danh sách 11 điều khoản Incoterms 2020 cùng ý nghĩa cốt lõi của từng điều khoản, giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong các hoạt động xuất nhập khẩu.
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms, tức các điều khoản thương mại quốc tế. Đây là tập hợp các quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định về trách nhiệm, nghĩa vụ, chi phí và rủi ro của người bán và người mua trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Incoterms xác định rõ thời điểm và địa điểm chuyển giao hàng hóa, cũng như phân chia trách nhiệm trong quá trình vận chuyển, giúp giảm thiểu tranh chấp và hiểu nhầm giữa các bên khi thực hiện giao dịch quốc tế. Các điều khoản này được chuẩn hóa, công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, thường được ký hiệu bằng ba chữ cái như EXW, FOB, CIF, DDP… Phiên bản mới nhất hiện nay là Incoterms 2020. Incoterms chỉ áp dụng cho giao dịch thương mại quốc tế, không phải nội địa, và chỉ áp dụng cho hàng hóa hữu hình.
Dưới đây là danh sách 11 điều khoản Incoterms phiên bản 2020 và ý nghĩa của từng điều khoản:
Nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải:
Nhóm chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa:
Các điều khoản này phân chia rõ trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa người bán và người mua trong quá trình giao hàng quốc tế, giúp tránh tranh chấp và thực hiện hợp đồng minh bạch.
Mục đích chính của Incoterms là tạo ra một bộ quy tắc quốc tế để giải thích những điều kiện thương mại phổ biến trong hoạt động ngoại thương. Cụ thể, Incoterms giúp phân chia rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình chuyển giao hàng hóa quốc tế. Nhờ đó, các bên tham gia giao dịch có sự hiểu biết thống nhất, giảm thiểu tranh chấp và rủi ro phát sinh do hiểu nhầm về quyền và nghĩa vụ của mình.
3 mục tiêu chính của Incoterms gồm:
Ngoài ra, Incoterms cũng giúp xác định rõ thời điểm và địa điểm chuyển giao hàng hóa, từ đó tạo thuận lợi cho việc ký kết, thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp nếu có. Incoterms chỉ áp dụng cho hàng hóa hữu hình trong thương mại quốc tế, không áp dụng cho hàng hóa vô hình như phần mềm, bảo hiểm…
Incoterms không phải là luật bắt buộc mà là bộ quy tắc tham khảo do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành để chuẩn hóa các điều kiện thương mại quốc tế. Giá trị pháp lý của Incoterms đến từ việc các bên mua bán thống nhất lựa chọn và đưa vào hợp đồng mua bán quốc tế như một phần của thỏa thuận ràng buộc. Khi được đưa vào hợp đồng, các điều khoản Incoterms trở thành một phần hợp pháp, có giá trị bắt buộc thực hiện đối với các bên liên quan.
Điều này giúp tránh mâu thuẫn, tranh chấp trong việc xác định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao nhận hàng hóa quốc tế. Ngoài ra, Incoterms được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và được trích dẫn trong nhiều luật và quy định thương mại quốc tế, giúp tăng thêm tính thuyết phục và cơ sở pháp lý cho các thỏa thuận dựa trên bộ quy tắc này.
Incoterms chỉ điều chỉnh các vấn đề liên quan đến việc giao hàng, cụ thể là:
Những vấn đề Incoterms KHÔNG điều chỉnh:
XEM THÊM:
Incoterms 2010 và Incoterms 2020 có những điểm khác biệt chính sau:
Bổ sung và thay đổi điều kiện giao hàng:
Mức bảo hiểm:
Điều kiện FCA được mở rộng:
Yêu cầu về an ninh vận tải:
Sửa đổi liên quan đến DDP:
Incoterms 2020 đã có những điều chỉnh nhằm tăng tính rõ ràng, bảo vệ quyền lợi bên mua nhiều hơn, và phù hợp hơn với thực tế giao dịch quốc tế hiện nay so với Incoterms 2010. Doanh nghiệp nên lựa chọn phiên bản phù hợp tùy vào yêu cầu giao dịch của mình.
Những đặc điểm cốt lõi và quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng Incoterms, đặc biệt là phiên bản Incoterms 2020 là:
Incoterms là công cụ không thể thiếu để xác định rõ ràng trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa các bên trong thương mại quốc tế. Việc lựa chọn chính xác một trong 11 điều khoản Incoterms 2020 và ghi rõ phiên bản áp dụng trong hợp đồng sẽ là nền tảng vững chắc cho một giao dịch thành công, đặc biệt trong bối cảnh giao thương đa quốc gia ngày càng phức tạp.
Nếu doanh nghiệp bạn đang có nhu cầu nhập khẩu chính ngạch hàng hóa từ Trung Quốc, việc áp dụng các điều khoản Incoterms (như FOB, CFR, hay DDP) một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Hãy để NKCN hỗ trợ bạn. Chúng tôi cung cấp dịch vụ nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc đa phương thức, từ tư vấn lựa chọn điều kiện Incoterms tối ưu, đến thực hiện trọn gói các khâu vận chuyển, thông quan và giao hàng. Liên hệ với NKCN ngay hôm nay để đảm bảo lô hàng của bạn được vận chuyển an toàn, minh bạch và đúng quy định pháp luật.
Nhập Khẩu Chính Ngạch
Trong những năm gần đây, hàng nội địa Trung Quốc đã và đang tạo nên một cơn sốt lớn trên thị trường Việt Nam, trong đó có sản phẩm balo. Không chỉ nổi tiếng với mức giá cực kỳ cạnh tranh, các thương hiệu balo Trung Quốc còn không ngừng cải tiến về chất lượng, độ bền và sự đa dạng trong thiết kế. Cùng NKCN khám phá ngay TOP 8 thương hiệu balo nội địa Trung Quốc được yêu thích nhất năm 2026 và hướng dẫn bạn cách tìm nguồn hàng uy tín nhất nhé!
Câu trả lời là CÓ, và thậm chí nhiều sản phẩm còn vượt ngoài mong đợi.
Balo nội địa Trung Quốc được đánh giá là có chất lượng tốt, với khả năng sử dụng bền bỉ từ 1 năm trở lên nếu mua hàng chính hãng. Các sản phẩm thường được làm từ chất liệu như vải chống thấm, nylon, polyester với độ bền cao, khóa kéo chắc chắn và nhiều ngăn tiện dụng. Thiết kế đa dạng từ đơn giản, tối giản đến kiểu cách thời trang, phù hợp nhiều đối tượng và nhu cầu như đi học, làm việc hay du lịch.
Ngoài ra, balo nội địa Trung Quốc có giá thành cạnh tranh, hợp túi tiền hơn nhiều so với các sản phẩm cùng loại từ Hàn Quốc, Nhật Bản hay châu Âu, giúp người dùng nhận được giá trị tốt với chi phí vừa phải. Tuy vẫn tồn tại hàng giả, hàng kém chất lượng trên thị trường, nhưng nếu lựa chọn đúng thương hiệu chính hãng và nhà cung cấp uy tín, balo Trung Quốc có thể đáp ứng tốt về cả thiết kế và độ bền.
Một số thương hiệu balo nổi bật được nhiều người tin dùng như Ai HuaShi, Xuefenglang, Anello (phong cách Nhật nhưng sản xuất ở Trung Quốc), Vanwalk, Arctic Hunter và UEK. Những thương hiệu này được đánh giá cao về chất liệu, thiết kế đa dạng, tiện ích và khả năng chống nước tốt, rất phù hợp nhập về kinh doanh bán lẻ hoặc sử dụng cá nhân.
Câu trả lời là có, bởi balo nội địa Trung Quốc đang là sản phẩm có tiềm năng kinh doanh rất lớn. Lý do bao gồm:
Tuy nhiên, để kinh doanh hiệu quả nên chú ý chọn nguồn hàng uy tín, kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi nhập số lượng lớn, đồng thời xây dựng kênh bán hàng và marketing phù hợp để tận dụng lợi thế giá rẻ và mẫu mã đa dạng của balo nội địa Trung Quốc.
THAM KHẢO:
Không chỉ có lợi thế về giá, thị trường balo nội địa Trung Quốc còn sở hữu những thương hiệu đã xây dựng được uy tín vững chắc về chất lượng và thiết kế. Dưới đây là danh sách TOP 8 thương hiệu balo nội địa Trung Quốc được yêu thích và có doanh số bán hàng tốt nhất mà bạn nên tham khảo:
Ai HuaShi là một trong những tên tuổi dẫn đầu thị trường balo nội địa Trung Quốc với bề dày kinh nghiệm gần 30 năm. Thương hiệu này chinh phục người dùng bằng triết lý thiết kế tối giản (Minimalism), dễ dàng phối hợp với mọi phong cách. Balo Ai HuaShi nổi bật về độ bền vượt trội và mức giá vô cùng hợp lý, giúp chúng trở nên phổ biến rộng rãi. Sản phẩm của hãng có màu sắc đa dạng, từ trung tính đến rực rỡ, là lựa chọn hàng đầu của cả học sinh, sinh viên và dân công sở tại Trung Quốc.
Xuefenglang là thương hiệu balo thuộc phân khúc bình dân nhưng chất lượng ổn định, rất được ưa chuộng để nhập sỉ kinh doanh. Các mẫu balo của Xuefenglang theo đuổi phong cách tối giản với màu sắc cơ bản (đen, xám, xanh navy), tập trung vào tính đa năng. Hầu hết các sản phẩm đều được trang bị ngăn đựng laptop chống sốc, nhiều ngăn nhỏ tiện ích, phù hợp với nhu cầu hàng ngày. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn hàng giá cực tốt để tối ưu lợi nhuận, Xuefenglang là lựa chọn không thể bỏ qua.
Nếu đối tượng khách hàng của bạn là nam giới yêu thích sự lịch lãm và tiện lợi, Ceekay chính là thương hiệu bạn cần. Balo Ceekay nổi bật nhờ sử dụng chất liệu bền đẹp, có khả năng chống trầy xước và chống thấm nhẹ. Kiểu dáng của Ceekay luôn hướng đến sự hiện đại, mạnh mẽ, phù hợp hoàn hảo với phong cách công sở. Điểm cộng lớn là thiết kế nhiều ngăn thông minh, giúp người dùng sắp xếp tài liệu, laptop và phụ kiện gọn gàng, chuyên nghiệp.
Vanwalk là thương hiệu được phái nữ cực kỳ ưa chuộng. Khác biệt với sự cứng cáp của các hãng khác, balo Vanwalk mang đến thiết kế trẻ trung, tươi sáng với bảng màu pastel nhẹ nhàng hoặc các họa tiết thời trang. Sản phẩm thường có kiểu dáng nhỏ gọn, nhấn mạnh tính thẩm mỹ và thời trang, thích hợp cho việc đi học, đi làm nhẹ nhàng hay dạo phố. Vanwalk là nguồn hàng lý tưởng nếu bạn kinh doanh mặt hàng thời trang, nữ tính.
HanFeng là thương hiệu chuyên biệt hóa cho phân khúc học sinh, sinh viên. Balo của HanFeng nổi bật với thiết kế năng động, trẻ trung và đặc biệt là bảng màu sắc nổi bật, rất được lòng giới trẻ. Sản phẩm thường có không gian rộng rãi, nhiều ngăn chứa sách vở và đồ dùng cá nhân, đảm bảo tính thực dụng cao cho nhu cầu học tập hàng ngày.
Arctic Hunter là thương hiệu balo nội địa Trung Quốc đã vươn tầm quốc tế, nổi tiếng với các sản phẩm đạt chuẩn ISO 9001. Điểm mạnh nhất của hãng là khả năng chống nước tuyệt đối và độ siêu bền của vật liệu. Balo Arctic Hunter thường tích hợp các tính năng công nghệ như cổng sạc USB, ngăn bảo mật, rất phù hợp cho dân văn phòng thường xuyên di chuyển và những người đam mê du lịch hoặc công tác dài ngày.
Mặc dù Anello là một thương hiệu xuất phát từ Nhật Bản, nhưng phần lớn sản phẩm của hãng được sản xuất phổ biến tại Trung Quốc để tối ưu hóa chi phí. Anello gây ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế cổ điển đặc trưng với phần miệng balo có khóa cài dạng khung thép (clasp closure), tạo nên một phong cách riêng biệt. Ngoài vẻ ngoài thời trang, balo Anello còn có nhiều tính năng tiện ích và sử dụng vật liệu chống nước, phù hợp cho những ai yêu thích sự pha trộn giữa cổ điển và tiện dụng.
UEK là thương hiệu balo tập trung hoàn toàn vào phân khúc trẻ em. Các sản phẩm của UEK được thiết kế dựa trên tiêu chí an toàn là hàng đầu, từ chất liệu không độc hại đến thiết kế hình dáng công thái học giúp bảo vệ cột sống của trẻ. Balo UEK có màu sắc bắt mắt, hình ảnh nhân vật hoạt hình đáng yêu và độ bền cao, giúp bố mẹ yên tâm khi con cái sử dụng đi học hoặc đi chơi.
Việc tìm được nguồn hàng uy tín là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và lợi nhuận khi kinh doanh balo nội địa Trung Quốc. Dưới đây là các phương pháp tối ưu nhất:
– Nhập hàng trực tiếp tại Trung Quốc: Sang Quảng Châu hay các chợ đầu mối lớn như chợ Quảng Châu, chợ Yiwu để xem hàng tận tay, kiểm tra chất liệu, mẫu mã và thương lượng giá gốc. Phương pháp này giúp kiểm soát chất lượng tốt nhưng cần vốn đầu tư, có kinh nghiệm giao dịch và thời gian đi lại.
– Mua qua các sàn thương mại điện tử Trung Quốc nổi tiếng: Taobao, Tmall, 1688, Pinduoduo là nơi tập trung nhiều nhà cung cấp và xưởng sản xuất balo với giá sỉ tốt, mẫu mã đa dạng, dễ tìm kiếm và đặt mua nhanh chóng. Đây là cách nhập hàng tiện lợi, phù hợp cả với người mới hoặc không thể qua trực tiếp Trung Quốc.
– Lấy hàng từ các chợ đầu mối trong nước Việt Nam: Như chợ Ninh Hiệp, chợ Đồng Xuân, chợ Bình Tây, chợ An Đông, để dễ dàng thương lượng, nhập hàng số lượng vừa phải, tuy mẫu mã không đa dạng và giá thành cao hơn so với mua trực tiếp ở Trung Quốc.
– Liên hệ các nhà cung cấp, xưởng sản xuất lớn ở Quảng Châu hoặc trên sàn nhằm đảm bảo nguồn hàng uy tín, có thể yêu cầu đặt hàng OEM/ODM theo yêu cầu để có sản phẩm riêng biệt, kiểm soát chất lượng tốt.
– Sử dụng dịch vụ nhập hàng uy tín tại Việt Nam như NKCN nếu không có điều kiện sang Trung Quốc, vừa giúp kiểm tra hàng, xử lý thủ tục vận chuyển và hỗ trợ kiểm soát chất lượng.
XEM NGAY:
Mặc dù việc tìm kiếm nguồn hàng trên các sàn TMĐT rất dễ dàng, nhưng quy trình vận chuyển, thủ tục hải quan, và rào cản ngôn ngữ vẫn là thách thức lớn đối với nhiều nhà kinh doanh, đặc biệt là những người mới. Đây chính là lúc Nhập Khẩu Chính Ngạch – Dịch vụ nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc trọn gói trở thành giải pháp hoàn hảo của bạn.
NKCN giúp bạn tối ưu hóa quy trình kinh doanh như thế nào?
🔍 Hỗ trợ tìm kiếm và xác minh: Đội ngũ NKCN sẽ giúp bạn lọc chọn và xác minh độ uy tín của các nhà cung cấp balo trên 1688, Taobao, đảm bảo bạn làm việc với các xưởng có chất lượng ổn định và giá sỉ tốt nhất (bao gồm cả các thương hiệu nổi tiếng như Arctic Hunter, Ai HuaShi).
💳 Thanh toán và đặt hàng: NKCN xử lý mọi vấn đề về thanh toán bằng Nhân dân tệ, thay mặt bạn đặt hàng và thương lượng để có được mức giá ưu đãi nhất.
📜 Vận chuyển chính ngạch an toàn: Đây là điểm mạnh cốt lõi. Balo của bạn sẽ được vận chuyển về Việt Nam qua đường chính ngạch, có đầy đủ hóa đơn chứng từ, giảm thiểu tối đa rủi ro về mặt pháp lý, tắc biên hoặc thất lạc hàng hóa.
🚀 Giao hàng tận nơi, trọn gói: Bạn chỉ cần chọn mẫu và số lượng. NKCN sẽ lo tất cả các khâu từ A đến Z, bao gồm vận chuyển nội địa Trung Quốc, thông quan và giao hàng đến tận kho của bạn tại Việt Nam một cách nhanh chóng và an toàn.
Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau để được tư vấn, hỗ trợ tốt nhất:
Nhập Khẩu Chính Ngạch
Balo nội địa Trung Quốc đã chứng minh được chất lượng vượt trội cùng sự đa dạng đáng kinh ngạc, là nguồn hàng tiềm năng nhất cho năm 2026. Với TOP 8 thương hiệu đã được giới thiệu, bạn đã có trong tay danh sách những nhà cung cấp tốt nhất.
Nếu bạn đã sẵn sàng biến ý tưởng kinh doanh thành lợi nhuận, đừng ngần ngại tìm đến các giải pháp nhập khẩu chuyên nghiệp. Hợp tác với NKCN ngay hôm nay để có được nguồn hàng balo chính ngạch, chất lượng, giá sỉ tốt nhất và loại bỏ mọi rào cản về logistics, giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc bán hàng và tăng trưởng lợi nhuận!
Packing list là chứng từ quan trọng trong xuất nhập khẩu, giúp mô tả chi tiết hàng hóa, hỗ trợ khai báo hải quan, vận tải và thanh toán quốc tế. Hiểu rõ packing list là gì sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót chứng từ và tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa.
Packing List, hay còn gọi là Phiếu đóng gói hoặc Bảng kê chi tiết hàng hóa, là một chứng từ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu do người bán lập. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về cách hàng hóa được đóng gói, bao gồm số lượng, quy cách, kích thước, trọng lượng từng kiện hàng, ký mã hiệu,… Nhờ đó, các bên liên quan như nhà xuất khẩu, đơn vị giao nhận, hãng tàu hay nhà nhập khẩu có thể nắm rõ tình trạng và cách sắp xếp lô hàng.
Packing List thường được lập sau khi công việc đóng hàng hoàn tất, để đảm bảo số lượng và thông tin ghi trên phiếu là chính xác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu hãng tàu yêu cầu phát hành vận đơn (B/L) sớm thì người bán cần chuẩn bị Packing List trước để sử dụng làm căn cứ lập vận đơn.
Packing List cung cấp các thông tin quan trọng về lô hàng như quy cách đóng gói, số lượng từng kiện, trọng lượng, kích thước và loại hàng hóa. Nhờ những thông tin này, các bên liên quan trong quá trình xuất nhập khẩu có thể dễ dàng quản lý và xử lý hàng hóa.
Cụ thể:
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, Packing List giữ vai trò rất quan trọng và gần như không thể thiếu trong mỗi lô hàng. Trước hết, đây là chứng từ bắt buộc dùng để khai báo hải quan, giúp cơ quan chức năng nắm được thông tin chi tiết về hàng hóa. Bên cạnh đó, Packing List còn được sử dụng trong thanh toán quốc tế, là cơ sở để ngân hàng hoặc đối tác đối chiếu và xác nhận hàng hóa đã được giao đúng theo hợp đồng.
Đối với đơn vị vận chuyển, Packing List giúp họ lập vận đơn chính xác và lựa chọn phương án xếp dỡ phù hợp. Khi hàng đến nơi, người nhập khẩu dựa vào Packing List để kiểm tra số lượng và tình trạng hàng hóa, đảm bảo không có sai lệch so với thỏa thuận ban đầu.
Ngoài ra, trong trường hợp xảy ra mất mát hoặc hư hỏng, Packing List cũng là chứng từ quan trọng để người mua yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường. Nhờ đó, phiếu đóng gói đóng vai trò hỗ trợ đắc lực trong việc đảm bảo quyền lợi của các bên trong giao dịch thương mại quốc tế.
Detailed Packing List là loại phiếu đóng gói được sử dụng phổ biến nhất trong giao dịch xuất nhập khẩu. Trên phiếu sẽ thể hiện đầy đủ và chi tiết các thông tin liên quan đến lô hàng như: số lượng kiện hàng, trọng lượng từng kiện, kích thước, phương thức đóng gói, quy cách đóng thùng, ký mã hiệu,…
Loại phiếu này giúp người mua, người bán và các bên liên quan như hải quan, hãng tàu hay đơn vị giao nhận dễ dàng kiểm tra, đối chiếu và sắp xếp hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Nhờ tính minh bạch và chi tiết cao, Detailed Packing List gần như là loại bắt buộc trong hầu hết các lô hàng xuất nhập khẩu hiện nay.
Neutral Packing List là phiếu đóng gói không thể hiện thông tin người bán hoặc nhà sản xuất. Loại phiếu này thường được sử dụng trong các giao dịch mà người bán muốn giữ bí mật nguồn cung, chẳng hạn như trong hoạt động re-export (tái xuất) hoặc khi người trung gian không muốn người mua biết trực tiếp nhà cung cấp.
Điểm đặc biệt của phiếu này là chỉ thể hiện thông tin hàng hóa và cách đóng gói, không bao gồm thông tin nhạy cảm về thương mại. Tuy nhiên, vì tính sử dụng đặc thù nên Neutral Packing List không phổ biến như phiếu đóng gói chi tiết thông thường.
Packing and Weight List là phiếu đóng gói có kết hợp thêm bảng kê trọng lượng của hàng hóa. Ngoài các thông tin chi tiết tương tự như Detailed Packing List, loại phiếu này còn thể hiện rõ trọng lượng từng kiện hàng, trọng lượng tịnh (Net weight) và trọng lượng cả bì (Gross weight). Điều này giúp đơn vị bốc xếp, hãng tàu và cơ quan hải quan dễ dàng tính toán chi phí vận chuyển, sắp xếp hàng hóa lên tàu hoặc kho một cách hợp lý.
Phiếu đóng gói kiêm bảng kê trọng lượng đặc biệt hữu ích đối với những lô hàng có trọng lượng lớn hoặc yêu cầu kiểm soát trọng lượng nghiêm ngặt trong vận tải quốc tế.
XEM THÊM:
Packing List cần thể hiện đầy đủ và chính xác thông tin về lô hàng, đồng thời các nội dung trên chứng từ này phải trùng khớp với Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice). Khi lập Packing List, càng mô tả chi tiết thì càng thuận lợi cho việc kiểm tra, giao nhận và thông quan hàng hóa. Dưới đây là những thông tin quan trọng bắt buộc phải có:
Việc đảm bảo Packing List đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình xuất – nhập khẩu diễn ra nhanh chóng, hạn chế sai sót và phát sinh chi phí không đáng có.
Packing list là một chứng từ không thể thiếu trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu bởi nó cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết về cách đóng gói và số lượng hàng hóa trong từng kiện. Hải quan sẽ dựa vào packing list để đối chiếu khi kiểm tra thực tế hàng hóa, từ đó quyết định có cho thông quan hay không.
Nếu thiếu hoặc kê khai sai packing list, doanh nghiệp có thể bị chậm giao hàng, thậm chí bị từ chối thông quan. Ngoài ra, packing list còn giúp đảm bảo hàng hóa được sắp xếp và đóng vào container đúng cách, tránh hư hỏng hoặc thất lạc trong quá trình vận chuyển. Khi lô hàng đến cảng đích, người nhận hàng cũng dựa vào packing list để kiểm đếm và xác nhận đủ số lượng.
Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác packing list không chỉ hỗ trợ khâu vận chuyển và lưu kho mà còn đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian cũng như chi phí phát sinh.
Trên đây là nội dung giải thích Packing list là gì, vai trò và những thông tin cần có trong phiếu đóng gói hàng hóa trong hoạt động xuất nhập khẩu. Việc chuẩn bị packing list chính xác và đầy đủ sẽ giúp quá trình thông quan, vận chuyển và kiểm tra hàng hóa diễn ra suôn sẻ, chuyên nghiệp hơn.
Nếu bạn đang có nhu cầu Nhập Khẩu Chính Ngạch Việt – Trung hoặc cần hỗ trợ chuẩn bị chứng từ, thủ tục hải quan, NKCN luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và hướng dẫn chi tiết!
Pin Lithium-ion là thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ thiết bị điện tử cầm tay đến phương tiện giao thông điện. Tuy nhiên, việc nhập khẩu pin Lithium ion vào Việt Nam chịu sự quản lý chuyên ngành nghiêm ngặt. Bài viết này, NKCN sẽ tổng hợp toàn bộ chính sách, mã HS Code, thuế suất và quy trình, thủ tục nhập khẩu pin Lithium-ion mới nhất 2026 để doanh nghiệp nắm rõ và thực hiện đúng luật.
Pin lithium-ion là mặt hàng không thuộc danh mục cấm nhập khẩu, nhưng chịu sự quản lý và kiểm tra chuyên ngành chặt chẽ tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Chính sách nhập khẩu pin lithium-ion về Việt Nam khá chặt chẽ, chỉ cho phép nhập khẩu pin mới 100%, cấm hoàn toàn nhập khẩu pin đã qua sử dụng. Khi nhập khẩu, doanh nghiệp phải tuân thủ một loạt quy định về kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy và chuẩn bị hồ sơ pháp lý theo yêu cầu từng loại thiết bị dùng pin lithium-ion.
Quy định pháp luật và hàng cấm:
Tùy vào mục đích sử dụng, pin lithium-ion có thể phải thực hiện thủ tục Đăng ký kiểm tra chất lượng và Công bố Hợp quy:
| Loại Pin | Cơ quan Quản lý | Quy chuẩn áp dụng (tham khảo) |
| Pin dùng cho thiết bị cầm tay (Điện thoại di động, máy tính xách tay/bảng) | Bộ Thông tin và Truyền thông (Cục Viễn thông) | QCVN 01:2016/BTTTT (hoặc QCVN 101:2020/BTTTT) |
| Pin dùng cho phương tiện giao thông (Xe máy điện, xe đạp điện, ô tô điện) | Bộ Giao thông Vận tải (Cục Đăng kiểm Việt Nam) | QCVN 12:2014/BGTVT, Thông tư 12/2022/TT-BGTVT, Thông tư 21/2023/TT-BGTVT |
| Các loại pin Lithium-ion khác (Pin dự phòng, pin năng lượng mặt trời, v.v.) | Thủ tục nhập khẩu thông thường, thường không cần Công bố Hợp quy. | Không yêu cầu đặc biệt |
Thủ tục nhập khẩu pin lithium ion và hồ sơ cần thiết:
Việc xác định đúng mã HS code pin lithium ion giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thuận tiện trong thủ tục hải quan, áp dụng ưu đãi thuế và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về an toàn, kỹ thuật nhập khẩu pin lithium ion tại Việt Nam. Mã HS code cho pin lithium ion được phân loại theo mục đích sử dụng và tính năng của pin như sau:
| Mã HS Code | Mô tả |
|---|---|
| 85076010 | Pin lithium có thể sạc lại, dùng cho laptop, điện thoại, máy tính bảng |
| 85076020 | Pin lithium dùng cho máy bay dân dụng, máy bay thương mại, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện |
| 85076031 | Pin lithium ion dùng cho máy tính xách tay, kể cả notebook và subnotebook |
| 85076032 | Pin lithium dùng cho máy bay |
| 85076033 | Pin lithium dùng cho xe thuộc Chương 87 (phương tiện cơ giới) |
| 85076039 | Pin lithium loại khác |
| 85076090 | Pin lithium loại dùng để lưu trữ năng lượng cho sản phẩm khác |
| 85065000 | Pin lithium loại không có khả năng sạc lại |

Thuế nhập khẩu pin lithium ion tại Việt Nam năm 2026 như sau:
Thuế nhập khẩu thông thường: 5%
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt khi có chứng nhận xuất xứ (C/O) từ các quốc gia ký hiệp định thương mại với Việt Nam: 0%
Thuế Giá trị Gia tăng (VAT): 8% hoặc có nơi áp dụng 10% tùy quy định cụ thể của Bộ Tài chính và loại sản phẩm
Ngoài ra, còn có các khoản phí khác như phí bảo vệ môi trường (áp dụng với các sản phẩm có tác động tiêu cực đến môi trường như pin lithium).
Doanh nghiệp nhập khẩu cần xác định đúng mã HS code của pin lithium ion để áp thuế đúng quy định và chuẩn bị đầy đủ chứng từ, giấy tờ theo yêu cầu để được hưởng mức thuế ưu đãi nếu có.
Chi phí và công thức tính thuế nhập khẩu CIF cho pin lithium ion gồm các thành phần chính như sau:
Thành phần chi phí
Giá CIF (Cost, Insurance, and Freight): Giá của hàng hóa khi đã bao gồm cả chi phí vận chuyển đến cảng nhập khẩu và phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Thuế nhập khẩu (Import Duty): Tính trên giá CIF, tỷ lệ thuế tùy theo mã HS code và chính sách áp dụng (thường là 5% với pin lithium ion).
Thuế VAT (Value Added Tax): Tính trên giá tính thuế (giá CIF + thuế nhập khẩu), thường là 8%-10%.
Các phí khác (nếu có): Phí môi trường, phí hải quan, phí kiểm tra chất lượng.
Công thức tính thuế nhập khẩu CIF cho pin lithium ion
Ví dụ cụ thể
Giả sử:
Tính:
Doanh nghiệp cần tính toán kỹ chi phí CIF và các loại thuế để ước lượng tổng chi phí nhập khẩu pin lithium ion hợp lý và đúng quy định hải quan Việt Nam.
Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu pin lithium ion về Việt Nam thường bao gồm các giấy tờ chính sau đây:
Bộ hồ sơ này nhằm đảm bảo tính pháp lý, an toàn kỹ thuật và chứng minh nguồn gốc, chất lượng hàng hóa theo quy định nhập khẩu pin lithium ion tại Việt Nam. Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp khai báo hải quan trên hệ thống và làm thủ tục thông quan.
Nhập khẩu pin lithium-ion cần có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý, thực hiện đúng quy định để tránh rủi ro, đảm bảo thông quan nhanh và chi phí hợp lý khi nhập khẩu pin lithium ion về Việt Nam. Dưới đây là quy trình làm thủ tục nhập khẩu pin lithium ion:
Bước 1. Chuẩn bị hàng hóa và hồ sơ giấy tờ
Xác định đúng loại pin lithium ion và mã HS code tương ứng để áp dụng chính sách thuế và quản lý phù hợp.
Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu đầy đủ gồm: hợp đồng thương mại, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), giấy đăng ký kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy, tài liệu kỹ thuật và kết quả thử nghiệm chất lượng từ phòng lab được chỉ định.
Bước 2. Đăng ký kiểm tra chất lượng và công bố hợp quy
Nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại cơ quan quản lý chuyên ngành phù hợp như Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông (Cục Viễn thông), Bộ Giao thông Vận tải (Cục Đăng kiểm).
Nhận giấy chứng nhận đăng ký kiểm tra chất lượng và bản công bố hợp quy đối với loại pin theo quy định, ví dụ pin dùng cho thiết bị cầm tay, xe điện…
Bước 3. Khai báo hải quan
Doanh nghiệp khai báo tờ khai hải quan trên hệ thống điện tử, đính kèm đầy đủ bộ hồ sơ và các giấy tờ pháp lý.
Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ khai báo, có thể kiểm tra thực tế hàng hóa hoặc lấy mẫu kiểm tra chất lượng bổ sung nếu cần thiết.
Bước 4. Nộp thuế và các khoản phí
Tính toán và nộp thuế nhập khẩu (thường 5%), thuế VAT (8%-10%) dựa trên giá CIF của hàng hóa.
Thanh toán các khoản phí khác như phí bảo vệ môi trường, phí kiểm tra chất lượng (nếu có).
Bước 5. Thông quan và nhận hàng
Sau khi hoàn tất thủ tục, cơ quan hải quan cấp giấy thông quan cho lô hàng.
Doanh nghiệp tổ chức vận chuyển, nhận hàng về kho bảo quản theo quy định về an toàn, phòng cháy chữa cháy.
Bước 6. Lưu trữ hồ sơ, quản lý sau nhập khẩu
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, giấy tờ nhập khẩu để phục vụ kiểm tra, thanh tra sau nhập khẩu từ các cơ quan chức năng.
Đảm bảo các sản phẩm pin lithium ion nhập khẩu phù hợp chính sách, không vi phạm các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng đã công bố.
XEM THÊM:
Pin Lithium-ion không chỉ là hàng hóa thông thường mà còn là mặt hàng tiềm ẩn rủi ro về an toàn và môi trường, do đó việc nhập khẩu luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định chuyên ngành.
QCVN áp dụng:
Dịch vụ nhập khẩu hàng chính ngạch của NKCN là dịch vụ chuyên nghiệp hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện toàn bộ quy trình nhập khẩu hàng hóa, trong đó có pin lithium ion, theo đúng quy định pháp luật và thủ tục hải quan tại Việt Nam.
Dịch vụ của chúng tôi mang lại nhiều ưu điểm nổi bật cho doanh nghiệp đối tác như:
Toàn bộ quy trình được thực hiện qua đơn vị chuyên nghiệp: Công ty dịch vụ nhận ủy thác thực hiện thay mặt doanh nghiệp tất cả các công đoạn nhập khẩu từ ký hợp đồng thương mại, thanh toán quốc tế, khai báo hải quan, nộp thuế và làm các thủ tục kiểm tra chuyên ngành cần thiết.
Đảm bảo tính pháp lý và minh bạch: Hàng hóa nhập khẩu qua dịch vụ chính ngạch có đầy đủ chứng từ hợp pháp như hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan, chứng nhận xuất xứ (C/O), giấy phép liên quan; giúp doanh nghiệp an tâm phân phối hàng hóa trên thị trường nội địa.
Tiết kiệm thời gian và chi phí: Doanh nghiệp không cần tự mình làm thủ tục hải quan phức tạp, giảm thiểu rủi ro do thiếu kinh nghiệm hoặc sai sót. Đơn vị dịch vụ giúp xử lý nhanh chóng các phát sinh liên quan đến khai báo, kiểm tra chất lượng hay sai lệch mã HS, đảm bảo thông quan thuận lợi.
Dịch vụ đa dạng và linh hoạt: Có thể lựa chọn nhập khẩu chính ngạch trực tiếp hoặc ủy thác. Với ủy thác, doanh nghiệp ủy quyền toàn bộ cho bên cung cấp dịch vụ; với trực tiếp, doanh nghiệp tự đứng tên tờ khai hải quan nhưng có sự hỗ trợ tư vấn và vận hành chuyên nghiệp.
Hỗ trợ theo dõi và xử lý sự cố: Đơn vị nhập khẩu chính ngạch uy tín luôn theo dõi sát sao tiến trình vận chuyển, cập nhật thông tin và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh như thiếu giấy tờ, kiểm tra hải quan, để hàng hóa thông quan nhanh và đúng quy định.
Nhờ vậy, dịch vụ nhập khẩu chính ngạch của chúng tôi giúp các doanh nghiệp nhập khẩu pin lithium ion thực hiện thủ tục nhanh gọn, hợp pháp, an toàn và hiệu quả về chi phí, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính trong quá trình nhập khẩu về Việt Nam.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập hàng chính ngạch, đặc biệt là ủy thác nhập khẩu hàng Trung Quốc, NKCN tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn cá nhân, doanh nghiệp. Liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau để được tư vấn, hỗ trợ tốt nhất:
Nhập Khẩu Chính Ngạch