GrGr

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì? Khám phá mục đích, lợi ích, các loại ICC (A, B, C) đảm bảo an toàn tài chính cho lô hàng nhập khẩu Trung Quốc.

Đào Mậu Thìn
24/10/2025

Chia sẻ bài viết

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) là một yếu tố không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp các doanh nghiệp bảo vệ tài sản và giảm thiểu rủi ro tài chính khi vận chuyển hàng hóa qua biên giới. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về loại hình bảo hiểm quan trọng này. Cùng NKCN theo dõi ngay nhé!

1. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì?

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là một hợp đồng pháp lý ràng buộc giữa Công ty bảo hiểm (Người bảo hiểm) và Nhà xuất nhập khẩu (Người được bảo hiểm). Theo đó, Người được bảo hiểm đóng một khoản phí nhất định, và đổi lại, Công ty bảo hiểm cam kết bồi thường cho Người được bảo hiểm khi hàng hóa bị mất mát, hư hỏng hoặc tổn thất do các rủi ro đã được quy định trong hợp đồng xảy ra trong suốt quá trình vận chuyển quốc tế.

bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Loại bảo hiểm này giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại tài chính và bảo vệ hàng hóa trước các rủi ro khó lường như: thiên tai (bão lụt, động đất), tai nạn phương tiện (đâm va, lật đổ, mắc cạn), cháy nổ, trộm cắp, hoặc các rủi ro đặc biệt khác (chiến tranh, đình công… nếu có thỏa thuận bổ sung).

bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

2. Mục đích và lợi ích của bảo hiểm hàng hóa XNK đối với doanh nghiệp

Việc tham gia bảo hiểm hàng hóa XNK mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu: 

Mục đích cốt lõi: Giảm thiểu rủi ro tài chính:

  • Chuyển giao rủi ro: Mục đích hàng đầu của bảo hiểm là chuyển giao gánh nặng tài chính từ doanh nghiệp (người được bảo hiểm) sang công ty bảo hiểm (người bảo hiểm).
  • Bù đắp thiệt hại: Khi xảy ra sự cố không mong muốn (tai nạn, thiên tai, mất mát, hư hỏng), công ty bảo hiểm sẽ chi trả một phần hoặc toàn bộ giá trị thiệt hại theo thỏa thuận trong hợp đồng. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được những tổn thất lớn, bảo toàn vốn lưu động và đảm bảo sự ổn định tài chính.
  • Phục hồi kinh doanh: Khoản bồi thường bảo hiểm giúp doanh nghiệp nhanh chóng có nguồn vốn để tái sản xuất, mua lại hàng hóa thay thế và tiếp tục các hoạt động kinh doanh mà không bị gián đoạn quá lâu.
bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Bảo vệ quyền lợi các bên liên quan:

  • Bảo vệ quyền lợi của chủ hàng (người mua/người bán): Trong quá trình vận chuyển quốc tế, rủi ro có thể xảy ra ở bất kỳ khâu nào và việc xác định trách nhiệm của bên vận tải (hàng hải, hàng không…) thường phức tạp và mất thời gian. Bảo hiểm đảm bảo quyền lợi tài chính cho chủ hàng một cách nhanh chóng, độc lập với quá trình khiếu nại bên thứ ba.
  • Giải quyết tranh chấp: Khi hàng hóa bị tổn thất, bảo hiểm đóng vai trò là bên thứ ba trung gian, bồi thường dựa trên các điều khoản đã cam kết, giúp giảm thiểu căng thẳng và tranh chấp giữa người mua và người bán.

Tăng tính cạnh tranh và uy tín trên thị trường quốc tế:

  • Tạo dựng niềm tin: Việc cung cấp bảo hiểm (đặc biệt theo điều kiện CIF hoặc CIP) là một minh chứng cho sự chuyên nghiệp và cam kết bảo vệ quyền lợi của đối tác. Điều này giúp doanh nghiệp có uy tín hơn trên thị trường quốc tế.
  • Lợi thế đàm phán: Đảm bảo hàng hóa được bảo vệ đầy đủ là một lợi thế khi đàm phán hợp đồng, giúp đối tác an tâm hơn về chất lượng dịch vụ và khả năng hoàn thành đơn hàng.

Tuân thủ quy định và yêu cầu hợp đồng:

  • Yêu cầu của Incoterms: Việc mua bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc khi thỏa thuận các điều kiện thương mại quốc tế như CIF (Cost, Insurance, Freight) hoặc CIP (Carriage and Insurance Paid to).
  • Yêu cầu của ngân hàng: Trong các giao dịch thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), chứng từ bảo hiểm thường là một trong những tài liệu bắt buộc phải xuất trình để ngân hàng chấp nhận thanh toán.
  • Quy định pháp luật: Một số quốc gia có thể có các quy định pháp luật riêng yêu cầu hàng hóa nhập khẩu phải có bảo hiểm tối thiểu.
bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

3. Các loại bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính: Hình thức vận chuyển được sử dụng và Phạm vi rủi ro (Điều kiện bảo hiểm) mà doanh nghiệp muốn bảo vệ.

3.1 Phân loại theo hình thức vận chuyển

Loại bảo hiểm Phạm vi áp dụng Đặc điểm rủi ro chính
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển Áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng tàu biển, sà lan. Rủi ro về đâm va, mắc cạn, chìm tàu, tổn thất chung (General Average), nước biển tràn vào hầm hàng.
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường hàng không Áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng máy bay. Rủi ro về tai nạn máy bay, thất lạc, trộm cắp, hư hỏng do áp suất và nhiệt độ thay đổi.
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường bộ Áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng xe tải, container đường bộ hoặc đường sắt. Rủi ro về lật đổ phương tiện, mất cắp, cháy nổ, va chạm mạnh khi vận chuyển đường dài hoặc xuyên biên giới.
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đa phương thức Áp dụng cho hành trình hàng hóa sử dụng kết hợp từ hai phương thức vận tải trở lên (ví dụ: đường biển kết hợp đường bộ). Bao gồm rủi ro của tất cả các chặng vận chuyển, đảm bảo tính liên tục của bảo hiểm từ kho người bán đến kho người mua.

 

3.2 Phân loại theo loại hình bảo hiểm (Điều kiện bảo hiểm)

Điều kiện bảo hiểm xác định phạm vi rủi ro mà công ty bảo hiểm cam kết bồi thường. Các điều kiện phổ biến nhất hiện nay dựa trên Điều kiện Bảo hiểm Hàng hóa (Institute Cargo Clauses – ICC) của Hiệp hội Bảo hiểm Luân Đôn, từ phạm vi hẹp nhất đến rộng nhất:

bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì

Điều kiện ICC (C) – Phạm vi Hẹp nhất

Bảo hiểm các rủi ro cụ thể: Chỉ bảo hiểm các tổn thất do các sự cố nghiêm trọng và được liệt kê rõ ràng, bao gồm:

  • Cháy hoặc nổ.
  • Tàu/phương tiện đâm va, mắc cạn, chìm hoặc lật.
  • Phương tiện vận tải đâm vào vật thể bên ngoài (trừ nước).
  • Hàng hóa bị vứt xuống biển (Jettison).
  • Hy sinh tổn thất chung (General Average Sacrifice).
  • Tổn thất do đóng góp tổn thất chung.

Điều kiện ICC (B) – Phạm vi Trung bình

Bảo hiểm rủi ro ICC (C) và bổ sung: Bao gồm tất cả các rủi ro trong ICC (C) và mở rộng thêm các rủi ro:

  • Động đất, núi lửa phun hoặc sét đánh.
  • Nước biển, nước hồ hoặc nước sông tràn vào hầm tàu, container, nơi chứa hàng.
  • Mất mát toàn bộ kiện hàng do rơi từ tàu hoặc bị rơi trong quá trình xếp dỡ.

Điều kiện ICC (A) – Phạm vi Rộng nhất (Mọi rủi ro)

  • Bảo hiểm “Mọi rủi ro” (All Risks): Đây là điều kiện bảo hiểm toàn diện nhất. Theo nguyên tắc, nó bảo hiểm tất cả các rủi ro gây ra mất mát hoặc hư hỏng cho hàng hóa, trừ những rủi ro được liệt kê cụ thể là loại trừ (như chiến tranh, đình công, hành vi ác ý, hao hụt tự nhiên, chậm trễ, đóng gói không đầy đủ hoặc sai sót cố ý của người được bảo hiểm).
  • Lựa chọn tối ưu: Thường được các doanh nghiệp lựa chọn để bảo vệ các mặt hàng có giá trị cao hoặc dễ vỡ.

XEM THÊM:

4. Các yếu tố chính trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa XNK

Một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cần có những thành phần cơ bản sau:

  • Người bảo hiểm (Insurer): Công ty bảo hiểm cung cấp dịch vụ bồi thường và cam kết chi trả.
  • Người được bảo hiểm (Insured): Nhà xuất nhập khẩu, chủ hàng, hoặc bên mua bảo hiểm, người sẽ nhận được tiền bồi thường.
  • Đối tượng bảo hiểm (Subject Matter Insured): Hàng hóa xuất nhập khẩu trong quá trình vận chuyển.
bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
  • Rủi ro được bảo hiểm (Perils Insured): Các rủi ro cụ thể được ghi rõ trong hợp đồng (ví dụ: tai nạn tàu thuyền, cháy nổ, thiên tai…).
  • Phí bảo hiểm (Premium): Khoản tiền người mua bảo hiểm thanh toán cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng.
  • Giá trị bảo hiểm và Số tiền bảo hiểm (Insured Value & Sum Insured): Giá trị thực tế của tài sản được bảo hiểm (thường là trị giá hàng hóa + phí vận chuyển + lợi nhuận dự tính) và số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm có thể chi trả.

5. Ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm XNK?

Trách nhiệm và chi phí mua bảo hiểm hàng hóa XNK phụ thuộc hoàn toàn vào điều khoản Incoterms được hai bên (người mua và người bán) thỏa thuận trong hợp đồng mua bán quốc tế:

Bên xuất khẩu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm:

  • CIF (Cost, Insurance, and Freight): Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển.
  • CIP (Carriage and Insurance Paid to): Áp dụng cho mọi phương thức vận tải, thường yêu cầu mức bảo hiểm rộng hơn (ICC A).
các loại bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Bên nhập khẩu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm:

  • FOB (Free on Board), CFR (Cost and Freight), FCA (Free Carrier), EXW (Ex Works), DAT/DAP/DDP (Delivered At Terminal/Place/Paid): Trừ CIF và CIP, trách nhiệm và chi phí mua bảo hiểm thuộc về người nhập khẩu (hoặc bên mua hàng) nếu họ muốn bảo vệ hàng hóa của mình trong quá trình vận chuyển.

6. Cách tính phí và mệnh giá bồi thường cho lô hàng

Phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu được tính dựa trên giá trị hàng hóa, cước phí vận chuyển và tỷ lệ phí bảo hiểm, theo công thức:

CIF = (C + F) / (1 – R)

I = CIF × R

Trong đó:

  • C là giá trị hàng hóa tại cảng đi (thường theo giá FOB hoặc EX-WORK).
  • F là cước phí vận chuyển đến cảng đích.
  • R là tỷ lệ phí bảo hiểm (bao gồm phí chính và phụ phí nếu có).
  • CIF là giá trị hàng hóa gồm cả cước phí và phí bảo hiểm.
  • I là phí bảo hiểm phải đóng.

Số tiền bảo hiểm thường được mua ở mức 100% hoặc có thể là 110% giá trị CIF (để bao gồm khoản lãi dự kiến hoặc chi phí phát sinh).​

Về mệnh giá bồi thường, khi xảy ra sự cố tổn thất, số tiền bồi thường được tính theo công thức:

Số tiền bồi thường = Giá trị hàng hóa nguyên vẹn ban đầu – Giá trị hàng hóa sau tổn thất.

Trong trường hợp tổng số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế hàng hóa, bồi thường sẽ được tính theo tỉ lệ bảo hiểm so với giá trị hàng hóa (tỷ lệ bồi thường thích hợp).​

Ngoài ra, mức miễn thường (khấu trừ) cũng được áp dụng, tức là doanh nghiệp sẽ chịu một phần tổn thất nhỏ trước khi bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường. Ví dụ miễn thường 5000 USD thì tổn thất dưới mức đó không được chi trả.

7. Quy trình xử lý 4 bước khi xảy ra tổn thất hàng hóa

Khi phát hiện hàng hóa bị hư hỏng, đổ vỡ hoặc ướt sũng trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp cần giữ bình tĩnh và lập tức thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn chỉnh dưới đây để đảm bảo quyền lợi bồi thường tối đa từ công ty bảo hiểm:

Bước 1: Thông báo tổn thất khẩn cấp (Notification)

  • Hành động: Ngay khi dỡ hàng tại cảng hoặc tại kho mà phát hiện tổn thất, người được bảo hiểm phải thông báo ngay lập tức (bằng điện thoại, email) cho công ty bảo hiểm hoặc đại lý giám định được chỉ định ghi trên chứng từ bảo hiểm.

  • Lưu ý: Giữ nguyên hiện trạng lô hàng, phương tiện vận chuyển hoặc container để phục vụ công tác kiểm tra.

Bước 2: Chụp ảnh hiện trường & Lập biên bản với các bên liên quan

  • Chụp ảnh/Quay phim: Ghi lại toàn bộ hình ảnh tình trạng container (chú ý số seal, các vết móp méo, rách thủng trên vách container nếu có) và tình trạng hư hỏng của các kiện hàng bên trong.

  • Lập biên bản: Nếu phát hiện tổn thất tại cảng: Phải yêu cầu cảng/hãng tàu lập Biên bản thương vụ (ROROC – Report of Rong/Cargos) hoặc Biên bản hàng đổ vỡ tổn thất (COR – Cargo Outturn Report); Nếu phát hiện tại kho: Lập biên bản giám định đồng kiểm nghiệm có chữ ký của đại diện đơn vị vận chuyển (tài xế, chủ xe).

Bước 3: Yêu cầu giám định độc lập (Survey)

  • Thực hiện: Công ty bảo hiểm sẽ cử chuyên viên giám định hoặc chỉ định một công ty giám định độc lập (như SGS, Vinacontrol…) đến hiện trường để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất thực tế.

  • Kết quả: Bên giám định sẽ cấp Chứng thư giám định (Survey Report). Đây là chứng từ pháp lý quan trọng nhất quyết định số tiền bạn được bồi thường.

Bước 4: Lập và nộp hồ sơ khiếu nại đòi bồi thường (Claim Documents)

Doanh nghiệp tiến hành tập hợp đầy đủ bộ hồ sơ và gửi về công ty bảo hiểm trong thời hạn quy định (thường trong vòng 30 ngày kể từ ngày giám định). Một bộ hồ sơ chuẩn bao gồm:

STT Loại chứng từ cần chuẩn bị Mục đích sử dụng
1 Đơn yêu cầu bồi thường (Claim Form) Thể hiện số tiền yêu cầu bồi thường và lý do.
2 Bản gốc Hợp đồng/Giấy chứng nhận bảo hiểm Chứng minh lô hàng đã được mua bảo hiểm hợp pháp.
3 Vận đơn đường biển (Bill of Lading) / Đường hàng không (AWB) Xác định trách nhiệm của bên vận chuyển trong chặng đi.
4 Hóa đơn thương mại (Invoice) & Phiếu đóng gói (Packing List) Xác định giá trị và trọng lượng/số lượng thực tế của lô hàng.
5 Biên bản tổn thất (ROROC/COR) & Chứng thư giám định độc lập Bằng chứng khách quan về mức độ và nguyên nhân thiệt hại.
6 Thư đòi bồi thường gửi hãng tàu (đã có dấu nhận của hãng tàu) Chứng minh chủ hàng đã thực hiện quyền bảo lưu khiếu nại bên thứ ba.

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động thương mại quốc tế. Việc hiểu rõ về các loại hình bảo hiểm, điều kiện ICC (A, B, C) và các yếu tố cấu thành hợp đồng giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ tài sản, giảm thiểu rủi ro tài chính và duy trì uy tín kinh doanh.  Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, việc đảm bảo an toàn cho lô hàng là yếu tố tiên quyết.

NKCN – Dịch vụ nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói cam kết mang đến sự an tâm tuyệt đối cho quý khách hàng. Khi sử dụng dịch vụ trọn gói của NKCN, chúng tôi không chỉ hỗ trợ toàn bộ thủ tục thông quan, vận chuyển nhanh chóng mà còn tư vấn và đảm bảo tối đa vấn đề bảo hiểm cho hàng hóa của bạn trong suốt hành trình từ kho nhà cung cấp đến tay bạn.

bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Hãy để NKCN đồng hành, giúp hoạt động nhập khẩu của bạn trở nên đơn giản, an toàn và hiệu quả hơn! Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về giải pháp nhập khẩu tối ưu và an toàn nhất!

Nhập Khẩu Chính Ngạch

  • Địa chỉ: Tầng 2A, toà 21B5- Chung cư Green Star- 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
  • Số điện thoại: 0961771688
  • Email: nhapkhauchinhngach.vn@gmail.com
  • Website: https://nhapkhauchinhngach.vn
Đào Mậu Thìn
CEO

Với hơn 15 năm kinh nghiệm nghiên cứu thị trường Trung Quốc và vận hành logistics, tôi trực tiếp định hướng chiến lược, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên website Nhập Khẩu Chính Ngạch thuộc CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NKCN (NKCN IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD), đơn vị chuyên cung cấp giải pháp nhập khẩu chính ngạch hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam trọn gói.

Tin tức liên quan

Hợp đồng thương mại quốc tế là gì? Đặc điểm, nội dung cần có
29 Th5 - 2026

Hợp đồng thương mại quốc tế là gì? Tìm hiểu chi tiết về đặc điểm,…

Case Study: Gom chính ngạch 1688 từ 5kg, ra đủ hóa đơn VAT đầu vào
29 Th5 - 2026

Nhập hàng chính ngạch từ 5kg trên 1688, taobao làm sao để có hóa đơn…

Quy trình, thủ tục nhập khẩu dụng cụ thể thao chi tiết từ A – Z
25 Th5 - 2026

Hướng dẫn chi tiết thủ tục nhập khẩu dụng cụ thể thao mới nhất. Quy…

Liên hệ

Thông tin LIÊN HỆ

Chúng tôi luôn không ngừng cải tiến và hoàn thiện dịch vụ nhập khẩu Trung Quốc chính ngạch để không phụ sự tin tưởng của quý khách hàng.

    Nhận Báo Giá & Tư Vấn Chính Ngạch 24/7

    Chuyên viên sẽ liên hệ lại ngay trong 30 - 90 phút làm việc.